CHUNG ANH INVESTMENT TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Chung Anh
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700711997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWR338W |
| 成立日期 | 2014-06-26 |
| 联系地址 | Số nhà 05, Ngõ 2, đường Tôn Đức Thắng, phố 11, Phường Đông Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CHUNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05, ngõ 2, đường Tôn Đức Thắng, Tổ dân phố 11 Đông Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84913292491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赤道几内亚 | 8 | $825.4K |
| 尼日利亚 | 28 | $267.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AXTRA RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | 5 | $368.7K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| JIANGXI GUO LAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO; LTD | 赤道几内亚 | 3 | $352.9K | 其他粗加工木材 |
| LONGMA TRADE (HK) CO LTD | 尼日利亚 | 12 | $152.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| SHANGHAI GENERAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 科特迪瓦 | 1 | $107.8K | 塑料餐具、塑料家具 |
| XIN ANN GLOBAL TRADING LTD | 尼日利亚 | 9 | $60.0K | 其他粗加工木材 |
| KDAME TRADING VENTURES | 尼日利亚 | 6 | $50.7K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他粗加工木材 | KDAME TRADING VENTURES | 尼日利亚 | $5.6K |
| 2025-10-20 | 其他粗加工木材 | KDAME TRADING VENTURES | 尼日利亚 | $11.1K |
| 2025-10-10 | 其他粗加工木材 | LONGMA TRADE (HK) CO LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2025-10-08 | 其他粗加工木材 | LONGMA TRADE (HK) CO LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2025-10-08 | 其他粗加工木材 | KDAME TRADING VENTURES | 尼日利亚 | $5.6K |
| 2025-10-07 | 其他粗加工木材 | LONGMA TRADE (HK) CO LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2025-09-15 | 其他粗加工木材 | KDAME TRADING VENTURES | 尼日利亚 | $10.7K |
| 2025-08-28 | 其他粗加工木材 | LONGMA TRADE (HK) CO LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2025-08-11 | 其他粗加工木材 | KDAME TRADING VENTURES | 尼日利亚 | $7.8K |
| 2025-08-11 | 其他粗加工木材 | KDAME TRADING VENTURES | 尼日利亚 | $10.1K |