Truong Hung An Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRườNG HưNG AN
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108905389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0R05E6 |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 313 đường 72, tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG HƯNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG HUNG AN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 313 đường 72, tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986673133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加蓬 | 25 | $1.14M |
| 赞比亚 | 47 | $331.3K |
| 纳米比亚 | 12 | $63.7K |
| 尼日利亚 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 56 | $1.17M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 9 | $168.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 7 | $140.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| JAJ Logistics CC | 南非 | 12 | $63.7K | 光伏组件、冷冻鸡肉块 |
| Jiangsu BH Supply Chain Co., Ltd. | 南非 | 1 | $6.7K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 加蓬 | $103.4K |
| 2024-01-25 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加蓬 | $14.0K |
| 2024-01-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加蓬 | $123.0K |
| 2024-01-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-12-15 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-12-14 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $12.0K |
| 2023-11-30 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-11-30 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-11-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加蓬 | $26.4K |
| 2023-11-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加蓬 | $13.1K |