HOANG HA PROCESS THE WOOD & EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN Gỗ HOàNG Hà
10
进口笔数
0
出口笔数
$52.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108519129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB78WF9A |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Lai, Xã Xuân Thu, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN GỖ HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA PROCESS THE WOOD AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Lai, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84978792516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 9 | $43.0K |
| 中国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 9 | $43.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 泡沫聚氯乙烯板 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-01-12 | 6mm以上木材 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 赞比亚 | $4.3K |
| 2023-12-29 | 6mm以上木材 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 赞比亚 | $4.3K |
| 2023-12-15 | 6mm以上木材 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 赞比亚 | $4.3K |
| 2023-12-15 | 6mm以上木材 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 赞比亚 | $4.3K |
| 2023-07-26 | 6mm以上木材 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 赞比亚 | $8.6K |
| 2023-06-06 | 6mm以上木材 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 赞比亚 | $4.3K |
| 2023-05-20 | 6mm以上木材 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 赞比亚 | $4.3K |
| 2023-05-20 | 6mm以上木材 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 赞比亚 | $4.3K |
| 2023-05-18 | 6mm以上木材 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 赞比亚 | $4.3K |