Hoang Tu Trade & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HOàNG Tú
90
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-03
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601176022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAD84NN |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Trung Lao, Xã Trung Đông, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀNG TÚ |
| 企业英文名称 | HOANG TU TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trung Lao, Xã Cổ Lễ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842283939998 |
| 邮箱 | hoangtuwood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 19 | $2.55M |
| 刚果(金) | 14 | $1.55M |
| 秘鲁 | 39 | $736.2K |
| 刚果(布) | 7 | $498.1K |
| 尼日利亚 | 4 | $25.8K |
| 加纳 | 5 | $23.8K |
| 巴拿马 | 1 | $23.2K |
| 圭亚那 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Pinto Leitão, S.A. | 喀麦隆 | 11 | $1.76M | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| J. Pinto Leitão, S.A. | 刚果(金) | 11 | $1.32M | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| J. Pinto Leitão | 喀麦隆 | 3 | $362.7K | 其他粗加工木材 |
| Intertradel Trade International FZE | 阿联酋 | 3 | $297.5K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Digifortis FZE | 阿联酋 | 3 | $252.9K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 16 | $182.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| J. Pinto Leitão S.A. | 秘鲁 | 4 | $111.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 9 | $95.8K | 其他热带原木、其他热带木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 6 | $70.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 6 | $60.8K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 | 其他热带原木 | FORESTAL RICHARD Y DOMINIC EMPRESA INDIVIDUAL DE RESPONSABILIDAD LIMITADA | 秘鲁 | $27.2K |
| 2026-04-23 | 其他热带原木 | Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | J.PINTO LEITAO SA | 刚果(布) | $89.5K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | J.PINTO LEITAO SA | 刚果(布) | $89.5K |
| 2026-04-16 | 其他热带原木 | Mileno Servicios Generales S.A. | 秘鲁 | $38.6K |
| 2026-04-12 | 其他热带原木 | Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | $7.1K |
| 2026-04-12 | 其他热带原木 | FORESTAL RICHARD Y DOMINIC EMPRESA INDIVIDUAL DE RESPONSABILIDAD LIMITADA | 秘鲁 | $27.8K |
| 2026-03-05 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 圭亚那 | $4.1K |
| 2026-03-05 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 圭亚那 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 圭亚那 | $3.3K |