Hoang Tu Trade & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HOàNG Tú

90
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-03
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $275.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $702.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $362.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $199.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $347.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $335.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $320.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $275.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $702.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $362.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $199.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $347.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $335.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $320.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601176022
企查查编码QVNKAD84NN
成立日期2019-02-26
联系地址Trung Lao, Xã Trung Đông, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀNG TÚ
企业英文名称HOANG TU TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Trung Lao, Xã Cổ Lễ, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842283939998
邮箱hoangtuwood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
440349其他热带原木
4407996mm以上木材
440729其他热带木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中非19$2.55M
刚果(金)14$1.55M
秘鲁39$736.2K
刚果(布)7$498.1K
尼日利亚4$25.8K
加纳5$23.8K
巴拿马1$23.2K
圭亚那1$14.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. Pinto Leitão, S.A.喀麦隆11$1.76M其他粗加工木材、其他热带原木
J. Pinto Leitão, S.A.刚果(金)11$1.32M其他粗加工木材、其他热带原木
J. Pinto Leitão喀麦隆3$362.7K其他粗加工木材
Intertradel Trade International FZE阿联酋3$297.5K其他粗加工木材、其他热带原木
Digifortis FZE阿联酋3$252.9K其他粗加工木材、其他热带木材
Hong Kong Senheda Trade Ltd.16$182.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
J. Pinto Leitão S.A.秘鲁4$111.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁9$95.8K其他热带原木、其他热带木材
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉6$70.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁6$60.8K6mm以上木材、其他热带原木

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-03其他热带原木FORESTAL RICHARD Y DOMINIC EMPRESA INDIVIDUAL DE RESPONSABILIDAD LIMITADA秘鲁$27.2K
2026-04-23其他热带原木Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁$7.1K
2026-04-21其他粗加工木材J.PINTO LEITAO SA刚果(布)$89.5K
2026-04-21其他粗加工木材J.PINTO LEITAO SA刚果(布)$89.5K
2026-04-16其他热带原木Mileno Servicios Generales S.A.秘鲁$38.6K
2026-04-12其他热带原木Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁$7.1K
2026-04-12其他热带原木FORESTAL RICHARD Y DOMINIC EMPRESA INDIVIDUAL DE RESPONSABILIDAD LIMITADA秘鲁$27.8K
2026-03-05其他粗加工木材TIMBERLINK APS圭亚那$4.1K
2026-03-05其他粗加工木材TIMBERLINK APS圭亚那$7.2K
2026-03-05其他粗加工木材TIMBERLINK APS圭亚那$3.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Tu Trade & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →