Dai Nam Wood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Gỗ ĐạI NAM
114
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110230214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6Q8UJR |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Số nhà 35, Tổ dân phố Trung Bình, Đường La Dương, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GỖ ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM WOOD XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, Tổ dân phố Trung Bình, Đường La Dương, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84976161994 |
| 邮箱 | godainam886@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 42 | $3.68M |
| 印度尼西亚 | 35 | $178.8K |
| 中非 | 1 | $127.5K |
| 加纳 | 19 | $107.6K |
| 苏里南 | 4 | $96.1K |
| 秘鲁 | 2 | $83.0K |
| 加蓬 | 2 | $60.8K |
| 莫桑比克 | 1 | $30.2K |
| 尼日利亚 | 6 | $29.7K |
| 赞比亚 | 2 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 28 | $2.26M | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Fook Chuen Hing Trading Ltd. | 喀麦隆 | 5 | $354.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK EASTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 5 | $343.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Felmy Bois Tropical | 喀麦隆 | 4 | $245.5K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Intertradel Trade International FZE | 阿联酋 | 12 | $204.5K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| CV Abadi Mitra Gemilang | 印度尼西亚 | 8 | $36.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| BC Trade Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $36.1K | 6mm以上木材 |
| Milennio Servicios Generales S.A. | 印度尼西亚 | 5 | $25.5K | 6mm以上木材 |
| SEMANGAT RAJAWALI SAMUDRA | 印度尼西亚 | 5 | $22.3K | 其他木家具、木制座椅 |
| Mileno Servicios Generales S.A. | 加纳 | 4 | $20.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $106.5K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $106.5K |
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | FELMY BOIS TROPIC | 喀麦隆 | $102.8K |
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $105.3K |
| 2025-08-30 | 6mm以上非洲柚木 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $49.8K |
| 2025-08-30 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $8.6K |
| 2025-08-30 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $235.1K |
| 2025-08-30 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $14.4K |
| 2025-08-25 | 6mm以上木材 | CV Abadi Mitra Gemilang | 加纳 | $5.6K |
| 2025-08-25 | 6mm以上木材 | CV Abadi Mitra Gemilang | 加纳 | $5.8K |