Dai Nam Wood Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK Gỗ ĐạI NAM

114
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $500.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $500.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $368.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $203.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $237.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $219.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $319.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $212.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $500.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $368.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $203.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $237.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $219.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $319.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $212.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110230214
企查查编码QVNX6Q8UJR
成立日期2023-01-13
联系地址Số nhà 35, Tổ dân phố Trung Bình, Đường La Dương, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK GỖ ĐẠI NAM
企业英文名称DAI NAM WOOD XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 35, Tổ dân phố Trung Bình, Đường La Dương, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84976161994
邮箱godainam886@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
4407286mm以上非洲柚木
4407276毫米以上沙比利木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆42$3.68M
印度尼西亚35$178.8K
中非1$127.5K
加纳19$107.6K
苏里南4$96.1K
秘鲁2$83.0K
加蓬2$60.8K
莫桑比克1$30.2K
尼日利亚6$29.7K
赞比亚2$11.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港28$2.26M6mm以上木材、6mm以上非洲柚木
Fook Chuen Hing Trading Ltd.喀麦隆5$354.3K6mm以上木材、其他粗加工木材
HK EASTON INTERNATIONAL CO LTD中国香港5$343.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
Felmy Bois Tropical喀麦隆4$245.5K6mm以上木材、6mm以上非洲柚木
Intertradel Trade International FZE阿联酋12$204.5K其他粗加工木材、其他热带原木
CV Abadi Mitra Gemilang印度尼西亚8$36.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
BC Trade Ltd.印度尼西亚7$36.1K6mm以上木材
Milennio Servicios Generales S.A.印度尼西亚5$25.5K6mm以上木材
SEMANGAT RAJAWALI SAMUDRA印度尼西亚5$22.3K其他木家具、木制座椅
Mileno Servicios Generales S.A.加纳4$20.1K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-226mm以上木材HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD喀麦隆$106.5K
2026-04-226mm以上木材HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD喀麦隆$106.5K
2026-01-276mm以上木材FELMY BOIS TROPIC喀麦隆$102.8K
2026-01-276mm以上木材HK MAX RICH TRADE LTD喀麦隆$105.3K
2025-08-306mm以上非洲柚木HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD喀麦隆$49.8K
2025-08-306mm以上木材HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD喀麦隆$8.6K
2025-08-306mm以上木材HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD喀麦隆$235.1K
2025-08-306mm以上木材HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD喀麦隆$14.4K
2025-08-256mm以上木材CV Abadi Mitra Gemilang加纳$5.6K
2025-08-256mm以上木材CV Abadi Mitra Gemilang加纳$5.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Wood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →