ITT Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ITT

175
进口笔数
12
出口笔数
$3.93M
进口金额
$221.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-24
最近出口
47
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $505.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $362.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-04进口 $200.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $505.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $307.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.4K · 2 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-11进口 $14.2K · 3 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-12进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-04进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.8K · 8 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-06进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.7K · 7 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-08进口 $271.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-01进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $362.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-04进口 $200.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $505.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $307.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.4K · 2 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-11进口 $14.2K · 3 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-12进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-04进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.8K · 8 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-06进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.7K · 7 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-08进口 $271.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-01进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108188389
企查查编码QVNY3GKWU5
成立日期2018-03-16
联系地址Số 62 đường Tiến Thành, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ITT
企业英文名称ITT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62 đường Tiến Thành, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842433505050
邮箱vladimir@ittb.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
440349其他热带原木

出口

HS 编码产品
440729其他热带木材
4407276毫米以上沙比利木
440349其他热带原木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中非28$1.76M
苏里南36$852.2K
刚果(布)21$705.2K
尼日利亚78$450.0K
秘鲁6$119.6K
加纳4$25.2K
尼日尔2$11.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$221.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tropica Bois喀麦隆19$1.35M其他热带木材、6毫米以上沙比利木
TBI Congo Timber Best International喀麦隆12$433.6K其他粗加工木材、6mm以上木材
Timberlink ApS丹麦17$265.7K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
ExcellE Resources Ltd.苏里南6$145.3K其他粗加工木材
Tropica Bois苏里南4$125.2K其他粗加工木材
Patrick Phill International Trading Co., Ltd.苏里南5$116.6K其他粗加工木材、6mm以上木材
T.B.I. Congo Timber Best International尼日利亚18$100.7K其他粗加工木材
Tropica Bois法国10$57.5K其他粗加工木材、变速箱及零件
Excelle Resources Ltd.尼日利亚7$37.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
Negoce Des Bois D'Afrique尼日利亚6$31.1K6mm以上木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIFCO S.A.越南12$221.7K其他热带木材、6毫米以上沙比利木

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-226mm以上木材Interholco AG尼日利亚$5.4K
2026-04-226mm以上木材Interholco AG尼日利亚$5.4K
2026-04-076mm以上木材Interholco AG刚果(布)$14.7K
2026-04-076mm以上木材Interholco AG刚果(布)$14.7K
2026-03-316mm以上木材GLADFAV TIMBERS ENTERPRISES刚果(布)$12.9K
2026-03-316mm以上木材GLADFAV TIMBERS ENTERPRISES刚果(布)$4.7K
2026-03-276mm以上木材TIMBERLINK APS尼日利亚$5.0K
2026-02-23其他粗加工木材TIMBERLINK APS尼日利亚$5.0K
2026-02-23其他粗加工木材TIMBERLINK APS尼日利亚$5.0K
2026-01-06其他粗加工木材OPSH Maderas S.A.C.秘鲁$34.1K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-246毫米以上沙比利木SIFCO SA越南$16.8K
2025-07-296毫米以上沙比利木SIFCO SA越南$10.6K
2025-07-04其他热带木材SIFCO SA越南$4.5K
2025-05-286毫米以上沙比利木SIFCO SA越南$18.3K
2025-05-16其他热带木材SIFCO SA越南$26.7K
2025-03-126毫米以上沙比利木SIFCO SA越南$28.6K
2025-02-27其他热带木材SIFCO SA越南$5.8K
2025-02-20其他热带木材SIFCO SA越南$13.7K
2024-11-01其他热带木材SIFCO SA越南$9.4K
2024-11-01其他热带木材SIFCO SA越南$9.4K

相关企业 · 同类产品

ITT Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →