Nguyen Kim Huy Long Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngũ Kim Huy Long Phát
125
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702321881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96VTAXP |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1565, tờ bản đồ số 9, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGŨ KIM HUY LONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1565, tờ bản đồ số 9, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84908904168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $3.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 93 | $2.59M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $970.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.8K | 高压塑料软管、非旋转气动手工具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $39.0K | 其他风扇、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-14 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-14 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-14 | 高压塑料软管 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-14 | 高压塑料软管 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-14 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $120 |