Anh Kiet Development Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TM & DV ANH KIệT

0
进口笔数
291
出口笔数
$0
进口金额
$6.02M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $234.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $267.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $234.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $267.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109238353
企查查编码QVNKEKNT01
成立日期2020-06-25
联系地址Số 90A, ngõ 466 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TM & DV ANH KIỆT
企业英文名称ANH KIET DEVELOPMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
邮箱ankico.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441241热带木胶合板
441239针叶木胶合板
441299其他针叶木胶合板
441233薄硬木胶合板
441292非针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国73$2.00M
马来西亚106$1.90M
日本38$556.9K
柬埔寨31$552.6K
印度26$518.7K
韩国17$494.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国68$1.84M热带木胶合板、针叶木胶合板
RENSOON INTEGRATED SDN BHD马来西亚29$631.5K其他热带胶合板、热带木胶合板
Mountain Forest Product Co., Ltd.柬埔寨30$539.2K大理石子、热带木胶合板
Trylinx Co., Ltd.日本34$506.3K其他热带胶合板、热带木胶合板
WOOD PLUS SDN BHD马来西亚19$306.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
AAPT Distribution Private Ltd.印度10$240.6K6mm以上松木、6mm以上针叶木
K One Corporation Co., Ltd.韩国7$167.5K热带木胶合板、其他热带胶合板
ARENA PLYWOOD SDN BHD马来西亚9$143.7K热带木胶合板、其他热带胶合板
WINGLO TIMBER (M) SDN BHD马来西亚11$120.8K热带木胶合板、6mm以上松木
JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD.马来西亚7$120.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28热带木胶合板Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国$22.6K
2026-04-23热带木胶合板Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国$11.3K
2026-04-23热带木胶合板Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国$12.1K
2026-04-17热带木胶合板Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国$24.1K
2026-04-14热带木胶合板Trylinx Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-14热带木胶合板Trylinx Co., Ltd.日本$6.6K
2026-03-28热带木胶合板Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国$22.1K
2026-03-28热带木胶合板Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国$23.1K
2026-03-24热带木胶合板Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国$11.6K
2026-03-09热带木胶合板Trylinx Co., Ltd.日本$12.2K

相关企业 · 同类产品

Anh Kiet Development Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →