Anh Kiet Development Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TM & DV ANH KIệT
0
进口笔数
291
出口笔数
$0
进口金额
$6.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109238353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEKNT01 |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Số 90A, ngõ 466 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TM & DV ANH KIỆT |
| 企业英文名称 | ANH KIET DEVELOPMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 邮箱 | ankico.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 73 | $2.00M |
| 马来西亚 | 106 | $1.90M |
| 日本 | 38 | $556.9K |
| 柬埔寨 | 31 | $552.6K |
| 印度 | 26 | $518.7K |
| 韩国 | 17 | $494.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 68 | $1.84M | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| RENSOON INTEGRATED SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $631.5K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Mountain Forest Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $539.2K | 大理石子、热带木胶合板 |
| Trylinx Co., Ltd. | 日本 | 34 | $506.3K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | 19 | $306.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| AAPT Distribution Private Ltd. | 印度 | 10 | $240.6K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $167.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| ARENA PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $143.7K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| WINGLO TIMBER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $120.8K | 热带木胶合板、6mm以上松木 |
| JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 7 | $120.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $22.6K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12.1K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $24.1K |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | Trylinx Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | Trylinx Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $22.1K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $23.1K |
| 2026-03-24 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.6K |
| 2026-03-09 | 热带木胶合板 | Trylinx Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |