Yen Thanh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 677 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Yên Thành

677
进口笔数
462
出口笔数
$20.52M
进口金额
$32.85M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
28
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.2K · 3 笔出口 $84.4K · 2 笔2023-11进口 $450.8K · 9 笔出口 $553.3K · 7 笔2023-12进口 $1.04M · 23 笔出口 $388.1K · 7 笔2024-01进口 $600.0K · 23 笔出口 $1.00M · 13 笔2024-02进口 $185.2K · 10 笔出口 $1.08M · 18 笔2024-03进口 $16.7K · 3 笔出口 $662.3K · 15 笔2024-04进口 $144.7K · 4 笔出口 $601.6K · 12 笔2024-05进口 $419.6K · 28 笔出口 $321.7K · 7 笔2024-06进口 $677.9K · 28 笔出口 $219.1K · 6 笔2024-07进口 $282.4K · 11 笔出口 $930.0K · 15 笔2024-08进口 $696.6K · 21 笔出口 $1.06M · 15 笔2024-09进口 $232.6K · 11 笔出口 $396.5K · 9 笔2024-10进口 $748.4K · 29 笔出口 $793.4K · 7 笔2024-11进口 $936.9K · 38 笔出口 $826.5K · 8 笔2024-12进口 $1.16M · 24 笔出口 $1.01M · 15 笔2025-01进口 $611.4K · 18 笔出口 $1.76M · 16 笔2025-02进口 $527.4K · 13 笔出口 $1.44M · 22 笔2025-03进口 $259.8K · 20 笔出口 $704.0K · 13 笔2025-04进口 $622.8K · 35 笔出口 $1.60M · 11 笔2025-05进口 $765.0K · 20 笔出口 $164.8K · 2 笔2025-06进口 $1.22M · 26 笔出口 $1.40M · 18 笔2025-07进口 $338.0K · 19 笔出口 $1.05M · 18 笔2025-08进口 $489.1K · 11 笔出口 $1.55M · 25 笔2025-09进口 $662.9K · 22 笔出口 $1.31M · 16 笔2025-10进口 $371.2K · 21 笔出口 $1.29M · 12 笔2025-11进口 $870.0K · 24 笔出口 $948.2K · 10 笔2025-12进口 $628.4K · 14 笔出口 $793.9K · 12 笔2026-01进口 $278.0K · 19 笔出口 $1.91M · 21 笔2026-02进口 $202.9K · 11 笔出口 $711.8K · 9 笔2026-03进口 $47.6K · 5 笔出口 $1.03M · 25 笔2026-04进口 $301.7K · 10 笔出口 $427.8K · 9 笔2026-05进口 $1.00M · 25 笔出口 $345.9K · 5 笔2026-06进口 $1.06M · 31 笔出口 $570.8K · 11 笔2026-07进口 $722.3K · 29 笔出口 $1.26M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.2K · 3 笔出口 $84.4K · 2 笔2023-11进口 $450.8K · 9 笔出口 $553.3K · 7 笔2023-12进口 $1.04M · 23 笔出口 $388.1K · 7 笔2024-01进口 $600.0K · 23 笔出口 $1.00M · 13 笔2024-02进口 $185.2K · 10 笔出口 $1.08M · 18 笔2024-03进口 $16.7K · 3 笔出口 $662.3K · 15 笔2024-04进口 $144.7K · 4 笔出口 $601.6K · 12 笔2024-05进口 $419.6K · 28 笔出口 $321.7K · 7 笔2024-06进口 $677.9K · 28 笔出口 $219.1K · 6 笔2024-07进口 $282.4K · 11 笔出口 $930.0K · 15 笔2024-08进口 $696.6K · 21 笔出口 $1.06M · 15 笔2024-09进口 $232.6K · 11 笔出口 $396.5K · 9 笔2024-10进口 $748.4K · 29 笔出口 $793.4K · 7 笔2024-11进口 $936.9K · 38 笔出口 $826.5K · 8 笔2024-12进口 $1.16M · 24 笔出口 $1.01M · 15 笔2025-01进口 $611.4K · 18 笔出口 $1.76M · 16 笔2025-02进口 $527.4K · 13 笔出口 $1.44M · 22 笔2025-03进口 $259.8K · 20 笔出口 $704.0K · 13 笔2025-04进口 $622.8K · 35 笔出口 $1.60M · 11 笔2025-05进口 $765.0K · 20 笔出口 $164.8K · 2 笔2025-06进口 $1.22M · 26 笔出口 $1.40M · 18 笔2025-07进口 $338.0K · 19 笔出口 $1.05M · 18 笔2025-08进口 $489.1K · 11 笔出口 $1.55M · 25 笔2025-09进口 $662.9K · 22 笔出口 $1.31M · 16 笔2025-10进口 $371.2K · 21 笔出口 $1.29M · 12 笔2025-11进口 $870.0K · 24 笔出口 $948.2K · 10 笔2025-12进口 $628.4K · 14 笔出口 $793.9K · 12 笔2026-01进口 $278.0K · 19 笔出口 $1.91M · 21 笔2026-02进口 $202.9K · 11 笔出口 $711.8K · 9 笔2026-03进口 $47.6K · 5 笔出口 $1.03M · 25 笔2026-04进口 $301.7K · 10 笔出口 $427.8K · 9 笔2026-05进口 $1.00M · 25 笔出口 $345.9K · 5 笔2026-06进口 $1.06M · 31 笔出口 $570.8K · 11 笔2026-07进口 $722.3K · 29 笔出口 $1.26M · 10 笔

工商档案

企业注册号2700559735
企查查编码QVN5W495HU
成立日期2010-03-23
联系地址Xóm 2, Xã Khánh Thủy, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN YÊN THÀNH
企业英文名称YEN THANH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thành Công, Xã Khánh Hội, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện hoạt động kinh doanh theo quy định của luật đầu tư, luật doanh nghiệp và pháp luật khác có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84918765093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本128.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
540742染色尼龙织物
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
560410包覆橡胶绳
960719其他拉链
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
551219聚酯短纤织物
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
071290混合蔬菜
071190其他保藏蔬菜
620342男棉裤
610463女式合成纤维裤
620462女式棉裤
441291其他热带胶合板
610343男式合成纤维裤
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国350$11.49M
韩国262$8.13M
中国台湾12$259.1K
意大利4$196.9K
越南43$181.7K
日本7$103.8K
美国2$60.5K
瑞士1$55.7K
巴基斯坦2$38.6K
印度6$668

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国272$22.67M
越南63$4.72M
中国30$1.90M
日本20$1.47M
中国台湾55$1.32M
美国9$580.6K
中国香港2$27.8K
泰国2$12.7K
马来西亚2$11.2K
印度尼西亚2$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geu Lim Cnf Co., Ltd.韩国209$6.10M印刷标签、其他拉链
Qingyuan Zhenxing Farm Produce Co., Ltd.中国32$4.11M混合蔬菜、其他保藏蔬菜
Geulim Trend越南129$3.85M其他拉链、印刷标签
Geu Lim CNF Co., Ltd.中国134$2.81M染色尼龙织物、染色聚酯布
Geu Lim Trend Co., Ltd.中国97$2.24M染色尼龙织物、染色聚酯布
Yong Yeon Textile Co., Ltd.中国9$296.4K其他化纤织物、聚酯短纤织物
Woorlim CNF Co. Ltd.中国台湾8$198.7K染色聚酯布、染色尼龙织物
Geu Lim Trend Co., Ltd.越南15$97.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Yongyeon Textile Co., Ltd.越南9$58.9K印刷标签、其他拉链
Geu-Lim CNF Vina Co., Ltd.越南12$17.4K男式化纤裤、女式化纤裤

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geu Lim Cnf Co., Ltd.韩国139$12.94M男式化纤裤、女式化纤裤
Geulim Trend越南109$9.18M男式化纤裤、女式化纤裤
Keihin Trading Co., Ltd.越南28$2.35M混合蔬菜
Mikuro Co., Ltd.越南17$1.77M混合蔬菜、其他保藏蔬菜
Geu Lim CNF Co., Ltd.中国26$1.63M男式化纤裤、女式化纤裤
Keihin Trading Co., Ltd.日本16$1.19M混合蔬菜
JENN SHEANG CORP LTD中国台湾33$896.5K其他保藏蔬菜
MMC Corp.美国9$580.6K女式合成纤维裤、女式化纤裤
Woodasia Co., Ltd.韩国16$363.8K热带木胶合板、其他热带胶合板
J YUAN CO LTD中国台湾14$255.6K其他保藏蔬菜

近期贸易明细

进口(共 677)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28染色尼龙织物Geu Lim Cnf Co., Ltd.中国$28.6K
2026-07-28染色化纤长丝布Geu Lim Cnf Co., Ltd.中国$20.2K
2026-07-28染色聚酯布Geulim Trend中国$471
2026-07-28人造纤维绒布Geu Lim Cnf Co., Ltd.中国$23.1K
2026-07-28染色尼龙织物Geu Lim Cnf Co., Ltd.中国$76.7K
2026-07-28染色化纤棉布Geu Lim Cnf Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-28染色化纤长丝布Geu Lim Cnf Co., Ltd.中国$21.6K
2026-07-28染色聚酯布Geulim Trend中国$97
2026-07-27棉割绒灯芯绒Geu Lim Cnf Co., Ltd.巴基斯坦$11.3K
2026-07-24染色尼龙织物Geu Lim Cnf Co., Ltd.中国$719

出口(共 462)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31弹性针织布Swi Innovation Co., Ltd.韩国$23.9K
2026-07-31弹性针织布Swi Innovation Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-30女式化纤裤Geu Lim Cnf Co., Ltd.韩国$52.3K
2026-07-30男式化纤裤Geu Lim Cnf Co., Ltd.韩国$174.7K
2026-07-30男式化纤裤Geu Lim Cnf Co., Ltd.韩国$41.8K
2026-07-30女式合成纤维裤Geu Lim Cnf Co., Ltd.韩国$35.4K
2026-07-30男棉裤Geu Lim Cnf Co., Ltd.韩国$46.2K
2026-07-30男式合成纤维裤Geu Lim Cnf Co., Ltd.韩国$23.9K
2026-07-30女式化纤裤Geu Lim Cnf Co., Ltd.韩国$37.4K
2026-07-27非织造标签Geulim Trend—$310

相关企业 · 同类产品

Yen Thanh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →