Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,760 笔 · 主营 其他牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STELLA LEATHER GOODS (Hồ CHí MINH)
3,760
进口笔数
1,291
出口笔数
$10.08M
进口金额
$15.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
298
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600717820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTBWWV4 |
| 成立日期 | 2005-02-03 |
| 联系地址 | Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STELLA LEATHER GOODS (HỒ CHÍ MINH) |
| 企业英文名称 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513514141 |
| 传真 | 02513514144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 194.1875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,832 | $5.60M |
| 越南 | 1,020 | $2.84M |
| 意大利 | 430 | $765.2K |
| 印度 | 193 | $443.6K |
| 韩国 | 124 | $172.9K |
| 德国 | 60 | $67.0K |
| 巴西 | 22 | $40.3K |
| 日本 | 32 | $24.9K |
| 中国台湾 | 46 | $22.6K |
| 美国 | 52 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 783 | $6.86M |
| 中国香港 | 87 | $2.58M |
| 中国澳门 | 74 | $1.40M |
| 荷兰 | 40 | $1.18M |
| 日本 | 74 | $1.00M |
| 德国 | 38 | $781.9K |
| 加拿大 | 14 | $419.9K |
| 中国 | 46 | $293.4K |
| 越南 | 68 | $176.2K |
| 意大利 | 32 | $171.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 298)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) | 越南 | 2,034 | $6.65M | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| Young Il Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $760.2K | 加工牛马皮革、组合皮革板材 |
| Juwon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $654.7K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| V & S Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $187.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Luu Phat Loc Co., Ltd. | 越南 | 149 | $177.7K | 其他机器刀具、可互换冲压工具 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $53.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Alexander Wang LLC | 意大利 | 42 | $15.3K | 其他牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Alexander Wang LLC | 美国 | 122 | $14.6K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Cole Haan | 美国 | 44 | $5.7K | 其他皮革鞋、皮革手提包 |
| Alexander Wang LLC | 中国 | 43 | $1.7K | 其他牛马皮革、贱金属扣件 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) | 越南 | 514 | $13.80M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Cole Haan Japan LLC | 日本 | 49 | $536.3K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| CNEE: ALEXANDER WANG LLC | 中国澳门 | 18 | $374.9K | 皮革箱包、皮革手提包 |
| Cole Haan | 美国 | 186 | $53.0K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Alexander Wang LLC | 美国 | 166 | $16.4K | 皮革箱包、皮革手提包 |
| Alexander Wang | 美国 | 61 | $7.0K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Amiri | 美国 | 28 | $2.4K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Tecovas | 美国 | 31 | $1.9K | 皮革箱包、棉质衬衫 |
| Everlane, Inc. | 美国 | 21 | $1.4K | 女式棉裤、男棉裤 |
| Tecovas Inc. | 美国 | 16 | $0 | 其他皮革鞋、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 3,760)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $47 |
出口(共 1,291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 加工牛马皮革 | Meraki FW Inc. | 越南 | $753 |
| 2026-07-31 | 人造纤维无纺布 | Meraki FW Inc. | 越南 | $70 |
| 2026-07-31 | 人造纤维无纺布 | Meraki FW Inc. | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 重型无纺布 | Meraki FW Inc. | 越南 | $60 |
| 2026-07-31 | 重型无纺布 | Meraki FW Inc. | 越南 | $102 |
| 2026-07-31 | 重型无纺布 | Meraki FW Inc. | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 重型无纺布 | Meraki FW Inc. | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 其他窄幅织物 | Meraki FW Inc. | 越南 | $367 |
| 2026-07-31 | 皮革手提包 | Cole Haan | 美国 | $120 |
| 2026-07-31 | 人造纤维无纺布 | Meraki FW Inc. | 越南 | $2 |