Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,760 笔 · 主营 其他牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STELLA LEATHER GOODS (Hồ CHí MINH)

3,760
进口笔数
1,291
出口笔数
$10.08M
进口金额
$15.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
298
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $930.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $31.1K · 5 笔2023-11进口 $232.9K · 99 笔出口 $85.7K · 22 笔2023-12进口 $242.7K · 110 笔出口 $91.4K · 26 笔2024-01进口 $504.2K · 105 笔出口 $612.9K · 41 笔2024-02进口 $66.7K · 45 笔出口 $264.8K · 18 笔2024-03进口 $267.5K · 83 笔出口 $771.0K · 30 笔2024-04进口 $328.2K · 84 笔出口 $561.4K · 36 笔2024-05进口 $243.6K · 108 笔出口 $331.5K · 25 笔2024-06进口 $122.0K · 74 笔出口 $669.7K · 29 笔2024-07进口 $113.9K · 93 笔出口 $280.8K · 25 笔2024-08进口 $506.4K · 115 笔出口 $274.0K · 47 笔2024-09进口 $200.5K · 86 笔出口 $50.5K · 20 笔2024-10进口 $184.2K · 111 笔出口 $930.9K · 38 笔2024-11进口 $314.3K · 104 笔出口 $454.6K · 54 笔2024-12进口 $292.6K · 111 笔出口 $239.2K · 24 笔2025-01进口 $136.5K · 78 笔出口 $627.4K · 55 笔2025-02进口 $237.2K · 69 笔出口 $104.1K · 17 笔2025-03进口 $354.0K · 99 笔出口 $426.3K · 35 笔2025-04进口 $128.4K · 88 笔出口 $235.2K · 40 笔2025-05进口 $287.5K · 97 笔出口 $634.7K · 51 笔2025-06进口 $227.9K · 82 笔出口 $274.2K · 41 笔2025-07进口 $305.3K · 100 笔出口 $210.8K · 41 笔2025-08进口 $166.7K · 123 笔出口 $130.9K · 21 笔2025-09进口 $333.0K · 114 笔出口 $512.9K · 21 笔2025-10进口 $145.8K · 88 笔出口 $483.8K · 55 笔2025-11进口 $161.7K · 66 笔出口 $252.7K · 21 笔2025-12进口 $440.2K · 125 笔出口 $313.4K · 47 笔2026-01进口 $79.9K · 87 笔出口 $124.3K · 30 笔2026-02进口 $54.7K · 64 笔出口 $321.5K · 23 笔2026-03进口 $244.0K · 83 笔出口 $311.8K · 26 笔2026-04进口 $412.4K · 96 笔出口 $22.2K · 31 笔2026-05进口 $105.1K · 77 笔出口 $317.0K · 15 笔2026-06进口 $757.1K · 138 笔出口 $317.1K · 46 笔2026-07进口 $115.3K · 79 笔出口 $329.5K · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $31.1K · 5 笔2023-11进口 $232.9K · 99 笔出口 $85.7K · 22 笔2023-12进口 $242.7K · 110 笔出口 $91.4K · 26 笔2024-01进口 $504.2K · 105 笔出口 $612.9K · 41 笔2024-02进口 $66.7K · 45 笔出口 $264.8K · 18 笔2024-03进口 $267.5K · 83 笔出口 $771.0K · 30 笔2024-04进口 $328.2K · 84 笔出口 $561.4K · 36 笔2024-05进口 $243.6K · 108 笔出口 $331.5K · 25 笔2024-06进口 $122.0K · 74 笔出口 $669.7K · 29 笔2024-07进口 $113.9K · 93 笔出口 $280.8K · 25 笔2024-08进口 $506.4K · 115 笔出口 $274.0K · 47 笔2024-09进口 $200.5K · 86 笔出口 $50.5K · 20 笔2024-10进口 $184.2K · 111 笔出口 $930.9K · 38 笔2024-11进口 $314.3K · 104 笔出口 $454.6K · 54 笔2024-12进口 $292.6K · 111 笔出口 $239.2K · 24 笔2025-01进口 $136.5K · 78 笔出口 $627.4K · 55 笔2025-02进口 $237.2K · 69 笔出口 $104.1K · 17 笔2025-03进口 $354.0K · 99 笔出口 $426.3K · 35 笔2025-04进口 $128.4K · 88 笔出口 $235.2K · 40 笔2025-05进口 $287.5K · 97 笔出口 $634.7K · 51 笔2025-06进口 $227.9K · 82 笔出口 $274.2K · 41 笔2025-07进口 $305.3K · 100 笔出口 $210.8K · 41 笔2025-08进口 $166.7K · 123 笔出口 $130.9K · 21 笔2025-09进口 $333.0K · 114 笔出口 $512.9K · 21 笔2025-10进口 $145.8K · 88 笔出口 $483.8K · 55 笔2025-11进口 $161.7K · 66 笔出口 $252.7K · 21 笔2025-12进口 $440.2K · 125 笔出口 $313.4K · 47 笔2026-01进口 $79.9K · 87 笔出口 $124.3K · 30 笔2026-02进口 $54.7K · 64 笔出口 $321.5K · 23 笔2026-03进口 $244.0K · 83 笔出口 $311.8K · 26 笔2026-04进口 $412.4K · 96 笔出口 $22.2K · 31 笔2026-05进口 $105.1K · 77 笔出口 $317.0K · 15 笔2026-06进口 $757.1K · 138 笔出口 $317.1K · 46 笔2026-07进口 $115.3K · 79 笔出口 $329.5K · 68 笔

工商档案

企业注册号3600717820
企查查编码QVNMTBWWV4
成立日期2005-02-03
联系地址Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STELLA LEATHER GOODS (HỒ CHÍ MINH)
企业英文名称STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02513514141
传真02513514144
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本194.1875亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410719其他牛马皮革
830810金属钩环
830890贱金属扣件
411200加工绵羊皮革
960720拉链零件
820890其他机器刀具
600537染色合成经编织物
420221皮革手提包
482110印刷标签
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
420211皮革箱包
420221皮革手提包
420292其他塑纺箱盒
420222塑料/纺织手提包
420229纤维纸板手提包
420500其他皮革制品
420291皮革箱包容器
460290非植物编织品
630790其他纺织制品
420231皮革随身盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,832$5.60M
越南1,020$2.84M
意大利430$765.2K
印度193$443.6K
韩国124$172.9K
德国60$67.0K
巴西22$40.3K
日本32$24.9K
中国台湾46$22.6K
美国52$21.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国783$6.86M
中国香港87$2.58M
中国澳门74$1.40M
荷兰40$1.18M
日本74$1.00M
德国38$781.9K
加拿大14$419.9K
中国46$293.4K
越南68$176.2K
意大利32$171.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 298)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ceres Footwear Trading (Macau)越南2,034$6.65M加工牛马皮革、瓦楞纸箱
Young Il Vietnam Co., Ltd.越南64$760.2K加工牛马皮革、组合皮革板材
Juwon Vietnam Co., Ltd.越南61$654.7K金属钩环、贱金属扣件
V & S Packaging Vietnam Co., Ltd.越南37$187.1K瓦楞纸箱、印刷标签
Luu Phat Loc Co., Ltd.越南149$177.7K其他机器刀具、可互换冲压工具
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南42$53.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Alexander Wang LLC意大利42$15.3K其他牛马皮革、加工绵羊皮革
Alexander Wang LLC美国122$14.6K皮革手提包、塑料/纺织手提包
Cole Haan美国44$5.7K其他皮革鞋、皮革手提包
Alexander Wang LLC中国43$1.7K其他牛马皮革、贱金属扣件

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ceres Footwear Trading (Macau)越南514$13.80M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Cole Haan Japan LLC日本49$536.3K其他皮革鞋、纺织面料鞋
CNEE: ALEXANDER WANG LLC中国澳门18$374.9K皮革箱包、皮革手提包
Cole Haan美国186$53.0K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Alexander Wang LLC美国166$16.4K皮革箱包、皮革手提包
Alexander Wang美国61$7.0K皮革手提包、塑料/纺织手提包
Amiri美国28$2.4K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Tecovas美国31$1.9K皮革箱包、棉质衬衫
Everlane, Inc.美国21$1.4K女式棉裤、男棉裤
Tecovas Inc.美国16$0其他皮革鞋、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 3,760)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$6
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$4
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$103
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$30
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$51
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$97
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$4
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$31
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$3
2026-07-31其他机器刀具Luu Phat Loc Production & Trading Co., Ltd.越南$47

出口(共 1,291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31加工牛马皮革Meraki FW Inc.越南$753
2026-07-31人造纤维无纺布Meraki FW Inc.越南$70
2026-07-31人造纤维无纺布Meraki FW Inc.越南$3
2026-07-31重型无纺布Meraki FW Inc.越南$60
2026-07-31重型无纺布Meraki FW Inc.越南$102
2026-07-31重型无纺布Meraki FW Inc.越南$8
2026-07-31重型无纺布Meraki FW Inc.越南$8
2026-07-31其他窄幅织物Meraki FW Inc.越南$367
2026-07-31皮革手提包Cole Haan美国$120
2026-07-31人造纤维无纺布Meraki FW Inc.越南$2

相关企业 · 同类产品

Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →