Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,449 笔 · 主营 其他牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STELLA LEATHER GOODS (Hồ CHí MINH)

3,449
进口笔数
1,136
出口笔数
$9.07M
进口金额
$14.11M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
292
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $930.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.7K · 27 笔出口 $241.6K · 11 笔2023-09进口 $208.4K · 85 笔出口 $280.0K · 14 笔2023-10进口 $151.0K · 82 笔出口 $530.1K · 28 笔2023-11进口 $230.0K · 97 笔出口 $85.7K · 22 笔2023-12进口 $242.7K · 110 笔出口 $91.4K · 26 笔2024-01进口 $504.2K · 105 笔出口 $612.9K · 41 笔2024-02进口 $66.7K · 45 笔出口 $264.8K · 17 笔2024-03进口 $264.2K · 79 笔出口 $771.0K · 28 笔2024-04进口 $317.1K · 83 笔出口 $561.4K · 36 笔2024-05进口 $241.5K · 106 笔出口 $331.5K · 25 笔2024-06进口 $122.0K · 74 笔出口 $669.7K · 28 笔2024-07进口 $113.9K · 93 笔出口 $280.8K · 24 笔2024-08进口 $505.2K · 113 笔出口 $274.0K · 46 笔2024-09进口 $199.9K · 85 笔出口 $50.5K · 19 笔2024-10进口 $184.2K · 111 笔出口 $930.9K · 38 笔2024-11进口 $314.3K · 104 笔出口 $454.6K · 53 笔2024-12进口 $292.6K · 111 笔出口 $239.2K · 23 笔2025-01进口 $136.5K · 78 笔出口 $627.4K · 53 笔2025-02进口 $237.2K · 69 笔出口 $104.1K · 17 笔2025-03进口 $354.0K · 99 笔出口 $426.3K · 33 笔2025-04进口 $128.4K · 88 笔出口 $235.2K · 40 笔2025-05进口 $287.5K · 97 笔出口 $634.7K · 48 笔2025-06进口 $227.9K · 82 笔出口 $274.2K · 39 笔2025-07进口 $304.2K · 99 笔出口 $210.8K · 38 笔2025-08进口 $166.7K · 123 笔出口 $130.9K · 20 笔2025-09进口 $333.0K · 114 笔出口 $512.9K · 21 笔2025-10进口 $145.8K · 88 笔出口 $483.8K · 55 笔2025-11进口 $161.7K · 66 笔出口 $252.7K · 21 笔2025-12进口 $440.2K · 125 笔出口 $313.4K · 47 笔2026-01进口 $79.9K · 87 笔出口 $124.3K · 30 笔2026-02进口 $51.6K · 63 笔出口 $321.5K · 22 笔2026-03进口 $244.0K · 83 笔出口 $311.8K · 26 笔2026-04进口 $410.1K · 95 笔出口 $22.2K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.7K · 27 笔出口 $241.6K · 11 笔2023-09进口 $208.4K · 85 笔出口 $280.0K · 14 笔2023-10进口 $151.0K · 82 笔出口 $530.1K · 28 笔2023-11进口 $230.0K · 97 笔出口 $85.7K · 22 笔2023-12进口 $242.7K · 110 笔出口 $91.4K · 26 笔2024-01进口 $504.2K · 105 笔出口 $612.9K · 41 笔2024-02进口 $66.7K · 45 笔出口 $264.8K · 17 笔2024-03进口 $264.2K · 79 笔出口 $771.0K · 28 笔2024-04进口 $317.1K · 83 笔出口 $561.4K · 36 笔2024-05进口 $241.5K · 106 笔出口 $331.5K · 25 笔2024-06进口 $122.0K · 74 笔出口 $669.7K · 28 笔2024-07进口 $113.9K · 93 笔出口 $280.8K · 24 笔2024-08进口 $505.2K · 113 笔出口 $274.0K · 46 笔2024-09进口 $199.9K · 85 笔出口 $50.5K · 19 笔2024-10进口 $184.2K · 111 笔出口 $930.9K · 38 笔2024-11进口 $314.3K · 104 笔出口 $454.6K · 53 笔2024-12进口 $292.6K · 111 笔出口 $239.2K · 23 笔2025-01进口 $136.5K · 78 笔出口 $627.4K · 53 笔2025-02进口 $237.2K · 69 笔出口 $104.1K · 17 笔2025-03进口 $354.0K · 99 笔出口 $426.3K · 33 笔2025-04进口 $128.4K · 88 笔出口 $235.2K · 40 笔2025-05进口 $287.5K · 97 笔出口 $634.7K · 48 笔2025-06进口 $227.9K · 82 笔出口 $274.2K · 39 笔2025-07进口 $304.2K · 99 笔出口 $210.8K · 38 笔2025-08进口 $166.7K · 123 笔出口 $130.9K · 20 笔2025-09进口 $333.0K · 114 笔出口 $512.9K · 21 笔2025-10进口 $145.8K · 88 笔出口 $483.8K · 55 笔2025-11进口 $161.7K · 66 笔出口 $252.7K · 21 笔2025-12进口 $440.2K · 125 笔出口 $313.4K · 47 笔2026-01进口 $79.9K · 87 笔出口 $124.3K · 30 笔2026-02进口 $51.6K · 63 笔出口 $321.5K · 22 笔2026-03进口 $244.0K · 83 笔出口 $311.8K · 26 笔2026-04进口 $410.1K · 95 笔出口 $22.2K · 31 笔

工商档案

企业注册号3600717820
企查查编码QVNMTBWWV4
成立日期2005-02-03
联系地址Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STELLA LEATHER GOODS (HỒ CHÍ MINH)
企业英文名称STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02513514141
传真02513514144
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本194.1875亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410719其他牛马皮革
830810金属钩环
830890贱金属扣件
960720拉链零件
411200加工绵羊皮革
820890其他机器刀具
600537染色合成经编织物
420221皮革手提包
482110印刷标签
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
420211皮革箱包
420221皮革手提包
420292其他塑纺箱盒
420222塑料/纺织手提包
420229纤维纸板手提包
420500其他皮革制品
420291皮革箱包容器
460290非植物编织品
630790其他纺织制品
410719其他牛马皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,696$5.04M
越南919$2.52M
意大利400$714.6K
印度174$414.0K
韩国117$163.4K
德国54$58.5K
巴西16$29.1K
日本32$24.9K
中国台湾43$22.0K
美国52$21.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国696$6.69M
中国香港80$2.52M
荷兰33$1.17M
日本70$995.6K
中国澳门57$848.1K
德国34$780.7K
加拿大14$419.9K
中国38$245.0K
意大利30$171.6K
越南60$72.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 292)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.1,861$6.05M加工牛马皮革、瓦楞纸箱
Young Il Vietnam Co., Ltd.越南61$734.1K加工牛马皮革、组合皮革板材
Juwon Vietnam Co., Ltd.越南61$654.7K金属钩环、贱金属扣件
V & S Packaging Vietnam Co., Ltd.越南37$187.1K瓦楞纸箱、印刷标签
Luu Phat Loc Co., Ltd.越南75$89.3K其他机器刀具、可互换冲压工具
Luu Phat Loc Co., Ltd.越南74$88.4K其他机器刀具、可互换冲压工具
Alexander Wang LLC意大利42$15.3K其他牛马皮革、加工绵羊皮革
Prara Leathers Pvt. Ltd.印度33$14.8K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Alexander Wang LLC美国100$11.3K皮革手提包、皮革箱包
Alexander Wang LLC中国43$1.7K其他牛马皮革、贱金属扣件

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.456$12.92M其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
CNEE: ALEXANDER WANG LLC中国澳门18$374.9K皮革箱包、皮革手提包
Cole Haan美国127$36.9K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Cole Haan日本39$10.6K皮革箱包、皮革手提包
Cole Haan美国29$9.8K皮革箱包、其他皮革鞋
Alexander Wang LLC美国84$8.3K皮革箱包、其他塑纺箱盒
Alexander Wang LLC美国76$7.6K皮革箱包、皮革手提包
Alexander Wang美国48$5.8K皮革手提包、塑料/纺织手提包
Amiri美国26$2.1K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Tecovas美国31$1.9K皮革箱包、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 3,449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工绵羊皮革USAK CEVAHIR DERI (UCD)土耳其$172
2026-04-29加工绵羊皮革USAK CEVAHIR DERI (UCD)土耳其$172
2026-04-29染色化纤长丝布LEVERSTYLE中国$14
2026-04-29染色化纤长丝布LEVERSTYLE中国$14
2026-04-28200g/m2以下棉布CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国$23
2026-04-28铜铸件LUU PHAT LOC PRODUCTION & TRADING CO LTD越南$27
2026-04-28金属钩环CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国$943
2026-04-28非瓦楞折叠盒V & S Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-28其他牛马皮革Conceria Incas S.P.A.意大利$6.4K
2026-04-28其他金属锁TAM DAT PHAT TECHNICAL CO LTD越南$310

出口(共 1,136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28皮革随身盒CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$511
2026-04-28塑料纺织箱盒CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$564
2026-04-28皮革随身盒CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$205
2026-04-28塑料/纺织手提包CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$574
2026-04-28纤维纸板手提包CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$141
2026-04-28塑料纺织箱盒CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$366
2026-04-28塑料纺织箱盒CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$611
2026-04-28塑料/纺织手提包CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$783
2026-04-28塑料纺织箱盒CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$522
2026-04-28皮革随身盒CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$153

相关企业 · 同类产品

Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →