Tam Dat Phat Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TâM ĐạT PHáT
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$172.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603796884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH97HHTK |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 7, tổ 1B, khu phố 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÂM ĐẠT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, tổ 1B, khu phố 12, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987142189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940511 | LED灯具 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $171.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 90 | $82.2K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $76.5K | 其他牛马皮革、金属钩环 |
| Stella Leather Goods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 绝缘电线、塑料管 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 固态存储设备 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 其他办公设备 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $564 |