QD 128 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QĐ 128
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$6.17M
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900935207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1PV6AG |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QĐ 128 |
| 企业英文名称 | QĐ 128 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84982314128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $6.17M |
| 中国 | 7 | $683 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 68 | $6.01M | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 28 | $156.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Haixin Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 7 | $683 | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Voyan Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $493 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他固定电容器 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-01-28 | 滚珠轴承 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-01-28 | 其他计时装置 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-01-28 | 静止变流器 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-01-28 | 其他锌制品 | VOYAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-28 | 钢铁螺钉螺栓 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | VOYAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | VOYAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-28 | 非LED电灯装置 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-28 | 硬质PVC管 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $17 |