Nam Van Trading & Engineering Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Nam Vân
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$2.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201577090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E4CET7 |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | Số 250 Chung cư Hoàng Mai, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NAM VÂN |
| 企业英文名称 | NAM VAN TRADING AND ENGINEERING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 250 tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904257276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $2.06M |
| 中国 | 1 | $117 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 119 | $2.06M | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Bridgestone Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 加强橡胶带 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $980 |
| 2026-04-21 | 加强橡胶带 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $52 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $41 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $70 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $383 |
| 2026-04-09 | 冷轧不锈钢薄板 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 1000伏以下保险丝 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $11 |
| 2026-03-24 | 螺纹螺母 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $4 |
| 2026-03-24 | 不可调扳手 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $37 |