Nam Van Trading & Engineering Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Nam Vân

0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$2.06M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201577090
企查查编码QVN7E4CET7
成立日期2014-10-16
联系地址Số 250 Chung cư Hoàng Mai, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NAM VÂN
企业英文名称NAM VAN TRADING AND ENGINEERING SERVICES LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 250 tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84904257276
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
340319非纺织润滑剂
850440静止变流器
853710电力控制板
851310便携式电灯
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$2.06M
中国1$117

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南119$2.06M其他钢铁制品、二氧化碳
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南1$1.5K其他塑料制品、ABS共聚物
Bridgestone Vietnam Co., Ltd.中国1$117钳子镊子

近期贸易明细

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21加强橡胶带BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$980
2026-04-21加强橡胶带BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$2.5K
2026-04-10钢铁螺钉螺栓BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$52
2026-04-10钢铁螺钉螺栓BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$41
2026-04-10钢铁螺钉螺栓BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$70
2026-04-10其他塑料制品BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$383
2026-04-09冷轧不锈钢薄板BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$1.2K
2026-03-241000伏以下保险丝BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$11
2026-03-24螺纹螺母BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$4
2026-03-24不可调扳手BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$37

相关企业 · 同类产品

Nam Van Trading & Engineering Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →