Meta Seiki Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 476 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH META SEIKI

144
进口笔数
476
出口笔数
$100.4K
进口金额
$4.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $410 · 1 笔出口 $62.1K · 8 笔2023-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $115.8K · 13 笔2023-11进口 $701 · 2 笔出口 $73.6K · 11 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $76.9K · 7 笔2024-01进口 $807 · 3 笔出口 $57.9K · 9 笔2024-02进口 $776 · 4 笔出口 $96.4K · 8 笔2024-03进口 $1.4K · 4 笔出口 $49.6K · 8 笔2024-04进口 $3.2K · 4 笔出口 $124.3K · 13 笔2024-05进口 $1.1K · 4 笔出口 $71.0K · 14 笔2024-06进口 $287 · 2 笔出口 $87.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 9 笔2024-08进口 $948 · 2 笔出口 $81.3K · 14 笔2024-09进口 $5.1K · 6 笔出口 $108.2K · 11 笔2024-10进口 $4.0K · 6 笔出口 $257.4K · 18 笔2024-11进口 $3.5K · 4 笔出口 $165.5K · 14 笔2024-12进口 $2.4K · 3 笔出口 $135.4K · 12 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $124.3K · 13 笔2025-02进口 $2.1K · 5 笔出口 $137.1K · 12 笔2025-03进口 $9.2K · 5 笔出口 $85.6K · 7 笔2025-04进口 $6.8K · 7 笔出口 $221.4K · 20 笔2025-05进口 $3.8K · 7 笔出口 $220.1K · 20 笔2025-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $143.4K · 20 笔2025-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $118.3K · 16 笔2025-08进口 $3.9K · 8 笔出口 $162.7K · 15 笔2025-09进口 $2.6K · 6 笔出口 $122.1K · 12 笔2025-10进口 $3.6K · 4 笔出口 $169.9K · 18 笔2025-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $125.2K · 15 笔2025-12进口 $3.8K · 6 笔出口 $112.2K · 12 笔2026-01进口 $5.2K · 8 笔出口 $159.2K · 16 笔2026-02进口 $1.5K · 7 笔出口 $36.2K · 10 笔2026-03进口 $6.2K · 6 笔出口 $159.8K · 13 笔2026-04进口 $11.3K · 5 笔出口 $132.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $410 · 1 笔出口 $62.1K · 8 笔2023-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $115.8K · 13 笔2023-11进口 $701 · 2 笔出口 $73.6K · 11 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $76.9K · 7 笔2024-01进口 $807 · 3 笔出口 $57.9K · 9 笔2024-02进口 $776 · 4 笔出口 $96.4K · 8 笔2024-03进口 $1.4K · 4 笔出口 $49.6K · 8 笔2024-04进口 $3.2K · 4 笔出口 $124.3K · 13 笔2024-05进口 $1.1K · 4 笔出口 $71.0K · 14 笔2024-06进口 $287 · 2 笔出口 $87.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 9 笔2024-08进口 $948 · 2 笔出口 $81.3K · 14 笔2024-09进口 $5.1K · 6 笔出口 $108.2K · 11 笔2024-10进口 $4.0K · 6 笔出口 $257.4K · 18 笔2024-11进口 $3.5K · 4 笔出口 $165.5K · 14 笔2024-12进口 $2.4K · 3 笔出口 $135.4K · 12 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $124.3K · 13 笔2025-02进口 $2.1K · 5 笔出口 $137.1K · 12 笔2025-03进口 $9.2K · 5 笔出口 $85.6K · 7 笔2025-04进口 $6.8K · 7 笔出口 $221.4K · 20 笔2025-05进口 $3.8K · 7 笔出口 $220.1K · 20 笔2025-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $143.4K · 20 笔2025-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $118.3K · 16 笔2025-08进口 $3.9K · 8 笔出口 $162.7K · 15 笔2025-09进口 $2.6K · 6 笔出口 $122.1K · 12 笔2025-10进口 $3.6K · 4 笔出口 $169.9K · 18 笔2025-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $125.2K · 15 笔2025-12进口 $3.8K · 6 笔出口 $112.2K · 12 笔2026-01进口 $5.2K · 8 笔出口 $159.2K · 16 笔2026-02进口 $1.5K · 7 笔出口 $36.2K · 10 笔2026-03进口 $6.2K · 6 笔出口 $159.8K · 13 笔2026-04进口 $11.3K · 5 笔出口 $132.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号0109368539
企查查编码QVNE0UBUXT
成立日期2020-10-07
联系地址Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH META SEIKI
企业英文名称META SEIKI LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất L3, KCN Dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话0859398868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
681490云母制品
731815钢铁螺钉螺栓
732090其他钢弹簧
810890其他钛制品
820510手工钻孔工具
820740螺纹加工工具
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本65$52.1K
越南119$45.7K
中国2$1.4K
新加坡3$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南476$4.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南130$59.7K其他钢铁制品、其他塑料废料
Kyocera Vietnam Co., Ltd.日本37$38.1K其他钢铁制品、钢制气罐
Hongkong Teng Ying Technology Precision Components Co., Ltd.中国2$1.4K其他钢铁制品、其他机器刀具
Kyocera Vietnam Co., Ltd.新加坡3$1.2K其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南287$2.70M其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南189$1.69M其他钢铁制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$187
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$83
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$187
2026-04-28其他钢铁制品Kyocera Vietnam Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$5
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$10
2026-04-28其他钢铁制品Kyocera Vietnam Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$5
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$10
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$83

出口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$946
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$55
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$194
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$439
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$112
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$242
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$22
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$112
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$181
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$194

相关企业 · 同类产品

Meta Seiki Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →