Meta Seiki Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 476 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH META SEIKI
144
进口笔数
476
出口笔数
$100.4K
进口金额
$4.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109368539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0UBUXT |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH META SEIKI |
| 企业英文名称 | META SEIKI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất L3, KCN Dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0859398868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $52.1K |
| 越南 | 119 | $45.7K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
| 新加坡 | 3 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 476 | $4.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $59.7K | 其他钢铁制品、其他塑料废料 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 37 | $38.1K | 其他钢铁制品、钢制气罐 |
| Hongkong Teng Ying Technology Precision Components Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.2K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 287 | $2.70M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 189 | $1.69M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $187 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $187 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $83 |
出口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $946 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $194 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $439 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $112 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $242 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $112 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $181 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $194 |