Luu Phat Loc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LưU PHáT LộC
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$88.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603570580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5ENGDM |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Số 126/9, tổ 47, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯU PHÁT LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126/9, tổ 47, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84932009795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $88.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $88.4K | 其他牛马皮革、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他机器刀具 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-10-28 | 铜铸件 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-10-28 | 其他机器刀具 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-10-28 | 其他机器刀具 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-10-28 | 其他机器刀具 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-10-28 | 铜铸件 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-10-28 | 其他机器刀具 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-10-28 | 其他机器刀具 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-10-28 | 其他机器刀具 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-10-28 | 其他机器刀具 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $4 |