Xin Yue Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 871 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHíNH XáC XIN YUE

2
进口笔数
871
出口笔数
$11.4K
进口金额
$2.99M
出口金额
2025-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 18 笔2024-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $57.9K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 26 笔2025-04进口 $377 · 1 笔出口 $93.6K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 18 笔2024-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $57.9K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 26 笔2025-04进口 $377 · 1 笔出口 $93.6K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 32 笔

工商档案

企业注册号2400876349
企查查编码QVN71TW8Y3
成立日期2019-11-22
联系地址Thôn Như Thiết, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC XIN YUE
企业英文名称XIN YUE PRECISION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Dân Phố Như Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话+84399928991
邮箱xinyueprecision@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
845630放电加工机床

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
761699其他铝制品
848079非注塑模具
940320非办公金属家具
731829其他钢铁非螺纹件
741980其他铜制品
392310塑料包装箱
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$11.0K
印度1$377

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南847$2.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baoding Cross Border Supply Chain Co., Ltd.中国1$11.0K其他功能机器、金属处理机械
AEQUS Consumer Products Private Ltd.印度1$377表壳及零件、8471机器零件

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南90$598.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南87$585.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南84$348.7K绝缘电线、电器装置零件
Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南54$168.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南55$116.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
LOT (Vietnam) Co., Ltd.越南62$101.0K绝缘电线、其他塑料制品
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南55$98.2K其他塑料制品、绝缘电线
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南56$59.0K铜合金箔、其他钢铁制品
Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd.越南47$56.8K光敏半导体器件、其他固定电容器
Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南24$37.5K印刷标签、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-21其他钢铁制品AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$20
2025-04-21其他铝制品AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$90
2025-04-21其他铝制品AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$30
2025-04-21其他钢铁制品AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$20
2025-04-21其他钢铁制品AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$20
2025-04-21其他铝制品AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$72
2025-04-21其他钢铁制品AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$15
2025-04-21其他钢铁制品AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$20
2025-04-21其他铝制品AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$90
2024-04-26放电加工机床BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD中国$11.0K

出口(共 871)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玻璃纤维BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$77
2026-04-29其他铜制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$230
2026-04-29其他玻璃纤维BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$77
2026-04-29其他钢铁制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$37
2026-04-29其他玻璃纤维BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$77
2026-04-29其他玻璃纤维BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$46
2026-04-29其他钢铁制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$383
2026-04-29其他钢铁制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$383
2026-04-29其他铜制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$230
2026-04-29其他钢铁制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Xin Yue Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →