Xin Yue Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 937 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
2
进口笔数
937
出口笔数
$11.4K
进口金额
$3.20M
出口金额
2025-04-21
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400876349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71TW8Y3 |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Thôn Như Thiết, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC XIN YUE |
| 企业英文名称 | XIN YUE PRECISION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Như Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84399928991 |
| 邮箱 | xinyueprecision@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.0K |
| 印度 | 1 | $377 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 901 | $2.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Cross Border Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他功能机器、金属处理机械 |
| AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $377 | 表壳及零件、通信设备零件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 186 | $1.24M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 88 | $383.8K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 56 | $171.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 61 | $138.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $102.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 55 | $98.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 50 | $63.0K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $59.7K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $42.3K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $35.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20 |
| 2025-04-21 | 其他铝制品 | AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $90 |
| 2025-04-21 | 其他铝制品 | AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $30 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20 |
| 2025-04-21 | 其他铝制品 | AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $72 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $15 |
| 2025-04-21 | 其他铝制品 | AEQUS CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $90 |
| 2024-04-26 | 放电加工机床 | BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | — | $34 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | — | $31 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | — | $56 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | — | $124 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | — | $56 |
| 2026-06-30 | 气动直线发动机 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | — | $57 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | — | $61 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $276 |