Hung Dung HTH Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT HùNG DũNG HTH
0
进口笔数
460
出口笔数
$0
进口金额
$18.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102328978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVSK5BV |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG DŨNG HTH |
| 企业英文名称 | HUNG DUNG HTH PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02438800369 |
| 邮箱 | hungdunghth@gmail.com |
| 传真 | 02438800369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 337 | $16.06M |
| 印度 | 47 | $926.3K |
| 马来西亚 | 47 | $844.4K |
| 新加坡 | 9 | $156.2K |
| 阿联酋 | 5 | $98.0K |
| 泰国 | 5 | $71.0K |
| 意大利 | 1 | $24 |
贸易伙伴
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $3.42M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $2.17M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Taeshin Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.50M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Wonder Green Corp. | 韩国 | 24 | $1.12M | 6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板 |
| K-One Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $784.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Onestop Wood Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $731.1K | 6mm以上针叶木、热带木胶合板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $608.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| NKG Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $588.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Kanone Plywoods | 印度 | 18 | $377.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $237.5K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | HANKUK TIMBER CO LTD | 韩国 | $50.0K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $22.7K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $24.7K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | HANKUK TIMBER CO LTD | 韩国 | $50.0K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $22.7K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $23.7K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $20.6K |
| 2026-04-09 | 热带木胶合板 | Ying Charoen Construction Material 1968 Co., Ltd. | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 热带木胶合板 | Ying Charoen Construction Material 1968 Co., Ltd. | 泰国 | $19.3K |