Tien Bo Bamboo Wood Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Tre Gỗ Tiến Bộ
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102146262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFD68W4 |
| 成立日期 | 2007-01-24 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 42, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TRE GỖ TIẾN BỘ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439615737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 21 | $735.6K |
| 韩国 | 15 | $472.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTM Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $735.6K | 其他热带胶合板、其他水泥制品 |
| Namil Timber Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $214.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $75.0K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Hanlim Sangsa | 韩国 | 1 | $61.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sun & L Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.2K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| S.J. Wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.7K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| CIMAC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.4K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $26.9K |
| 2026-04-20 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $52.8K |
| 2026-04-20 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $13.4K |
| 2026-04-11 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $51.6K |
| 2026-04-06 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $51.6K |
| 2026-04-06 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $13.2K |
| 2026-03-28 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $14.4K |
| 2026-03-28 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $26.2K |
| 2026-03-23 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $14.6K |
| 2026-03-23 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $28.8K |