KG Vina Plywood Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU KG VINA PLYWOOD
0
进口笔数
319
出口笔数
$0
进口金额
$15.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109512856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEG603X |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Số 323 Đường Kim Đồng, Phường Minh Tân, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KG VINA PLYWOOD |
| 企业英文名称 | KG VINA PLYWOOD TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 68, đường Nguyễn Thái Học, Tổ 3, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968941001 |
| 邮箱 | kgvinaplywood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 269 | $12.89M |
| 德国 | 5 | $833.0K |
| 越南 | 16 | $414.9K |
| 意大利 | 7 | $257.4K |
| 马耳他 | 5 | $139.0K |
| 智利 | 1 | $108.3K |
| 波兰 | 5 | $98.4K |
| 芬兰 | 1 | $77.1K |
| 老挝 | 2 | $51.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $46.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treasures Trading LLC | 美国 | 40 | $2.92M | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| XLC Cabinet, Inc. | 美国 | 28 | $2.02M | 非针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| Original Cabinetry Inc. | 美国 | 29 | $1.15M | 非针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Mustard Seed Forest Inc. | 美国 | 24 | $805.7K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Griffin Metro Wholesale Inc | 美国 | 21 | $762.8K | 非针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| B Fixed LLC | 美国 | 13 | $524.5K | 非针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| California Custom Wood Solutions | 美国 | 9 | $500.3K | 其他木制细木工品、薄硬木胶合板 |
| First Cabinet Inc. | 美国 | 18 | $473.3K | 非针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| 360 Cabinet Inc. | 美国 | 11 | $298.1K | 非针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Canusa Wood Products Ltd. | 美国 | 14 | $203.5K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | PACE & MERCIECA LTD | 马耳他 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | PACE & MERCIECA LTD | 马耳他 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | PACE & MERCIECA LTD | 马耳他 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | PACE & MERCIECA LTD | 马耳他 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | PACE & MERCIECA LTD | 马耳他 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | PACE & MERCIECA LTD | 马耳他 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 非针叶木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $26.4K |
| 2026-04-09 | 非针叶木胶合板 | XLC KITCHEN CABINET INC | 美国 | $111.8K |
| 2026-03-26 | 非针叶木胶合板 | AMERICAN EXCELLENT TRADING INC | 美国 | $75.3K |
| 2026-03-11 | 非针叶木胶合板 | XLC KITCHEN CABINET INC | 美国 | $24.2K |