SAM TL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 658 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAM.TL
0
进口笔数
658
出口笔数
$0
进口金额
$8.95M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301167542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVR6A4U |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Khu Ngọc Đôi, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAM.TL |
| 企业英文名称 | SAM.TL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Ngọc Đôi, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84972138339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 658 | $8.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 214 | $5.16M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 202 | $2.69M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 108 | $785.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $167.4K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $53.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.8K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 22 | $34.1K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 2 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 印刷电路、同轴电缆 |
近期贸易明细
出口(共 658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非针叶木胶合板 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $990 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-06-30 | 非针叶木胶合板 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $750 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $149 |