SAM TL Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 658 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAM.TL

0
进口笔数
658
出口笔数
$0
进口金额
$8.95M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $396.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $316.8K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $396.7K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $368.8K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.4K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 24 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $316.8K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $396.7K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $368.8K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.4K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 24 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 24 笔

工商档案

企业注册号2301167542
企查查编码QVNDVR6A4U
成立日期2021-02-26
联系地址Khu Ngọc Đôi, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAM.TL
企业英文名称SAM.TL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Ngọc Đôi, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84972138339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441292非针叶木胶合板
441252非针叶木细木工板
441291其他热带胶合板
441251热带木材板
441242非针叶木LVL
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南658$8.95M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南214$5.16M其他塑料制品、其他钢铁制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南202$2.69M其他钢铁制品、其他塑料制品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南108$785.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南60$167.4K聚碳酸酯、其他塑料制品
BOI (Vietnam) Co., Ltd.越南32$53.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangbo Vietnam Co., Ltd.越南8$36.8K未涂布加工纤维纸板、其他纸制品
Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd.越南22$34.1K光敏半导体器件、其他固定电容器
Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$12.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南2$7.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Huayan Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$3.3K印刷电路、同轴电缆

近期贸易明细

出口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非针叶木胶合板Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-30木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$174
2026-06-30木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$990
2026-06-30木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$82
2026-06-30非针叶木胶合板Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.1K
2026-06-30木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$750
2026-06-30木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$218
2026-06-30木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-30木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$149

相关企业 · 同类产品

SAM TL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →