Symphony Century Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,924 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYMPHONY CENTURY VIệT NAM
5
进口笔数
1,924
出口笔数
$152.4K
进口金额
$37.18M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600897411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94UQP7X |
| 成立日期 | 2007-06-14 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYMPHONY CENTURY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYMPHONY CENTURY VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842516281913 |
| 邮箱 | michael-fnl@hotmail.com |
| 传真 | +842513281914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.006亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $152.3K |
| 越南 | 1 | $113 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,884 | $37.04M |
| 墨西哥 | 16 | $88.0K |
| 美国 | 7 | $51.5K |
| 埃及 | 7 | $737 |
| 印度 | 9 | $201 |
| 韩国 | 1 | $82 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTI Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $152.3K | 自粘塑料片、衬背铝箔 |
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 1 | $113 | 其他电子IC、智能手机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,747 | $36.55M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $140.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $118.5K | 彩色电视接收机、瓦楞纸箱 |
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $113.5K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $107.9K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $100.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $2.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 1 | $82 | 智能手机、彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 自粘塑料片 | LTI INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2025-11-12 | 自粘塑料片 | LTI INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $35.7K |
| 2025-07-22 | 自粘塑料片 | LTI INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $26.7K |
| 2025-07-22 | 自粘塑料片 | LTI INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $17.8K |
| 2025-02-27 | 自粘塑料片 | LTI INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2025-02-27 | 自粘塑料片 | LTI INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2024-01-17 | 自粘塑料片 | LTI INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $44.6K |
| 2023-11-27 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS | 越南 | $45 |
| 2023-11-27 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS | 越南 | $68 |
出口(共 1,924)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $896 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $12 |