Symphony Century Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,924 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SYMPHONY CENTURY VIệT NAM

5
进口笔数
1,924
出口笔数
$152.4K
进口金额
$37.18M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $380.7K · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 46 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $957.2K · 53 笔2023-11进口 $113 · 1 笔出口 $708.5K · 55 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $753.8K · 44 笔2024-01进口 $44.6K · 1 笔出口 $1.02M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $654.3K · 44 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 58 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 50 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 56 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $955.1K · 58 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $879.0K · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $721.4K · 43 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $739.1K · 51 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 45 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $806.1K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $877.2K · 37 笔2025-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $1.04M · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 48 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 55 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 53 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $946.3K · 46 笔2025-07进口 $44.6K · 1 笔出口 $967.5K · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $800.2K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 59 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $874.6K · 51 笔2025-11进口 $44.6K · 1 笔出口 $863.3K · 43 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 48 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $929.9K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $603.0K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $507.6K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $380.7K · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 46 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $957.2K · 53 笔2023-11进口 $113 · 1 笔出口 $708.5K · 55 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $753.8K · 44 笔2024-01进口 $44.6K · 1 笔出口 $1.02M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $654.3K · 44 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 58 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 50 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 56 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $955.1K · 58 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $879.0K · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $721.4K · 43 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $739.1K · 51 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 45 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $806.1K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $877.2K · 37 笔2025-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $1.04M · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 48 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 55 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 53 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $946.3K · 46 笔2025-07进口 $44.6K · 1 笔出口 $967.5K · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $800.2K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 59 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $874.6K · 51 笔2025-11进口 $44.6K · 1 笔出口 $863.3K · 43 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 48 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $929.9K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $603.0K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $507.6K · 23 笔

工商档案

企业注册号3600897411
企查查编码QVN94UQP7X
成立日期2007-06-14
联系地址Đường số 5, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SYMPHONY CENTURY VIỆT NAM
企业英文名称SYMPHONY CENTURY VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842516281913
邮箱michael-fnl@hotmail.com
传真+842513281914
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36.006亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
441520木托盘

出口

HS 编码产品
441520木托盘
482390其他纸制品
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
961210打字机色带
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
481950纸制包装容器
392113聚氨酯泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$152.3K
越南1$113

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,884$37.04M
墨西哥16$88.0K
美国7$51.5K
埃及7$737
印度9$201
韩国1$82

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LTI Industries Sdn. Bhd.马来西亚4$152.3K自粘塑料片、衬背铝箔
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.1$113其他电子IC、智能手机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,747$36.55M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡39$140.4K通信设备零件、通信设备零件
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南47$118.5K彩色电视接收机、瓦楞纸箱
MTC Technology Co., Ltd.越南18$113.5K通信设备零件、自粘塑料卷
Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd.越南21$107.9K其他钢铁制品、阀门龙头
Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd.越南19$100.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物
Olam Vietnam Co., Ltd.越南7$24.3K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南7$24.3K去壳腰果、瓦楞纸箱
Chemtrovina Co., Ltd.越南18$2.6K其他塑料制品、印刷电路
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.1$82智能手机、彩色电视接收机

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12自粘塑料片LTI INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$8.9K
2025-11-12自粘塑料片LTI INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$35.7K
2025-07-22自粘塑料片LTI INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$26.7K
2025-07-22自粘塑料片LTI INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$17.8K
2025-02-27自粘塑料片LTI INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$9.3K
2025-02-27自粘塑料片LTI INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$9.3K
2024-01-17自粘塑料片LTI INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$44.6K
2023-11-27木托盘SAMSUNG ELECTRONICS越南$45
2023-11-27木托盘SAMSUNG ELECTRONICS越南$68

出口(共 1,924)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$355
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$102
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$22
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$11
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$67
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$583
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$896
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$30
2026-04-29木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$12

相关企业 · 同类产品

Symphony Century Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →