Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,303 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AIR MANUFACTURING INNOVATION VIệT NAM

1,621
进口笔数
2,303
出口笔数
$496.40M
进口金额
$94.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
199
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $289.7K · 12 笔出口 $705.0K · 9 笔2023-09进口 $1.14M · 52 笔出口 $2.01M · 56 笔2023-10进口 $850.5K · 42 笔出口 $1.50M · 67 笔2023-11进口 $879.3K · 30 笔出口 $1.74M · 69 笔2023-12进口 $947.1K · 44 笔出口 $2.29M · 72 笔2024-01进口 $853.8K · 31 笔出口 $2.27M · 59 笔2024-02进口 $754.6K · 36 笔出口 $1.60M · 39 笔2024-03进口 $520.8K · 41 笔出口 $1.82M · 56 笔2024-04进口 $1.33M · 37 笔出口 $2.58M · 56 笔2024-05进口 $1.51M · 50 笔出口 $2.81M · 61 笔2024-06进口 $1.68M · 38 笔出口 $2.61M · 62 笔2024-07进口 $912.0K · 31 笔出口 $2.83M · 65 笔2024-08进口 $358.6K · 48 笔出口 $1.37M · 40 笔2024-09进口 $954.1K · 29 笔出口 $1.78M · 70 笔2024-10进口 $1.11M · 28 笔出口 $1.57M · 42 笔2024-11进口 $553.3K · 33 笔出口 $2.55M · 52 笔2024-12进口 $1.21M · 35 笔出口 $2.40M · 61 笔2025-01进口 $986.7K · 49 笔出口 $2.55M · 49 笔2025-02进口 $1.26M · 56 笔出口 $2.77M · 60 笔2025-03进口 $1.13M · 49 笔出口 $3.38M · 68 笔2025-04进口 $1.69M · 55 笔出口 $2.95M · 71 笔2025-05进口 $1.95M · 79 笔出口 $3.61M · 68 笔2025-06进口 $2.02M · 37 笔出口 $4.72M · 93 笔2025-07进口 $4.32M · 73 笔出口 $4.46M · 65 笔2025-08进口 $2.12M · 62 笔出口 $4.09M · 66 笔2025-09进口 $2.07M · 27 笔出口 $2.55M · 67 笔2025-10进口 $1.34M · 33 笔出口 $2.40M · 68 笔2025-11进口 $1.70M · 38 笔出口 $3.61M · 65 笔2025-12进口 $2.58M · 45 笔出口 $3.69M · 68 笔2026-01进口 $866.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $849.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $708.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $289.7K · 12 笔出口 $705.0K · 9 笔2023-09进口 $1.14M · 52 笔出口 $2.01M · 56 笔2023-10进口 $850.5K · 42 笔出口 $1.50M · 67 笔2023-11进口 $879.3K · 30 笔出口 $1.74M · 69 笔2023-12进口 $947.1K · 44 笔出口 $2.29M · 72 笔2024-01进口 $853.8K · 31 笔出口 $2.27M · 59 笔2024-02进口 $754.6K · 36 笔出口 $1.60M · 39 笔2024-03进口 $520.8K · 41 笔出口 $1.82M · 56 笔2024-04进口 $1.33M · 37 笔出口 $2.58M · 56 笔2024-05进口 $1.51M · 50 笔出口 $2.81M · 61 笔2024-06进口 $1.68M · 38 笔出口 $2.61M · 62 笔2024-07进口 $912.0K · 31 笔出口 $2.83M · 65 笔2024-08进口 $358.6K · 48 笔出口 $1.37M · 40 笔2024-09进口 $954.1K · 29 笔出口 $1.78M · 70 笔2024-10进口 $1.11M · 28 笔出口 $1.57M · 42 笔2024-11进口 $553.3K · 33 笔出口 $2.55M · 52 笔2024-12进口 $1.21M · 35 笔出口 $2.40M · 61 笔2025-01进口 $986.7K · 49 笔出口 $2.55M · 49 笔2025-02进口 $1.26M · 56 笔出口 $2.77M · 60 笔2025-03进口 $1.13M · 49 笔出口 $3.38M · 68 笔2025-04进口 $1.69M · 55 笔出口 $2.95M · 71 笔2025-05进口 $1.95M · 79 笔出口 $3.61M · 68 笔2025-06进口 $2.02M · 37 笔出口 $4.72M · 93 笔2025-07进口 $4.32M · 73 笔出口 $4.46M · 65 笔2025-08进口 $2.12M · 62 笔出口 $4.09M · 66 笔2025-09进口 $2.07M · 27 笔出口 $2.55M · 67 笔2025-10进口 $1.34M · 33 笔出口 $2.40M · 68 笔2025-11进口 $1.70M · 38 笔出口 $3.61M · 65 笔2025-12进口 $2.58M · 45 笔出口 $3.69M · 68 笔2026-01进口 $866.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $849.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $708.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603552711
企查查编码QVNWPJH36C
成立日期2018-05-07
联系地址Đường số 7, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AIR MANUFACTURING INNOVATION VIỆT NAM
企业英文名称AIR MANUFACTURING INNOVATION VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842862999926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390190其他乙烯聚合物
382499其他化学制剂
290960有机过氧化物
640411纺织面料运动鞋
390140轻质乙烯共聚物
640299其他塑胶鞋
732690其他钢铁制品
640399其他皮革鞋
381210橡胶促进剂

出口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390140轻质乙烯共聚物
391590其他塑料废料
381210橡胶促进剂
290960有机过氧化物
731822非螺纹垫圈
390190其他乙烯聚合物
8477908477机器零件
902580组合测量仪器
640590其他鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南883$453.28M
新加坡172$19.57M
日本140$5.53M
韩国157$4.70M
中国台湾138$3.78M
泰国59$3.52M
美国193$2.18M
中国198$2.10M
德国149$1.30M
印度尼西亚79$112.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,122$51.47M
印度尼西亚351$26.23M
中国香港276$13.86M
中国129$1.62M
印度26$471.4K
韩国198$453.9K
巴西17$314.1K
中国台湾162$253.8K
德国8$148.5K
瑞士1$17.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 199)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南59$442.13M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Mitsui Vietnam Co., Ltd.越南128$22.43M其他乙烯聚合物、铝制结构体及部件
Hanwha Solutions Corp.韩国46$3.01M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Buwon Vina Co., Ltd.越南134$2.26M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Vietnam Janie Color Plastics Co., Ltd.越南155$2.03M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、硫化橡胶板片
Dong Minh Khoi Industrial Maintenance Services Co., Ltd.越南85$501.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd.越南52$365.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物
Tong Yuan Packaging Co., Ltd.越南47$282.3K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品
Nippon Sanso Vietnam JSC越南51$66.2K氮、氩气
Color Solutions International美国40$1.3K其他纺织制品、商业广告材料

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南329$32.96M其他塑料制品、鞋靴零件
TKG Taekwang Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚169$13.98M鞋靴零件、其他钢铁制品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南240$7.51M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Long Yue Shoes Industry (Huizhou)中国香港80$5.24M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物
Sung Shin A Vietnam Co., Ltd.越南124$3.92M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南100$2.02M其他机器刀具、鞋靴零件
Dona Victor Footwear Co., Ltd.越南99$1.29M鞋靴零件、瓦楞纸箱
TKG Taek Wang Co., Ltd.印度尼西亚108$348.8K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Chang Shin Inc.韩国90$105.1K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Feng Tay Enterprises Co., Ltd.越南83$73.1K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 1,621)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属包头皮鞋CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)韩国$1.5K
2026-04-28真空瓶及零件CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)中国$522
2026-04-28真空瓶及零件CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)中国$522
2026-04-28金属包头皮鞋CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)韩国$1.5K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)越南$38
2026-04-24泵及压缩机零件CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)中国$59
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)越南$1.2K
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)越南$1.2K
2026-04-24非固定刃刀CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)德国$245
2026-04-24泵及压缩机零件CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068)中国$59

出口(共 2,303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31轻质乙烯共聚物LONG YUE SHOES IND (HUI ZHOU)中国香港$73.4K
2025-12-31轻质乙烯共聚物LONG FA SHOES INDUSTRIAL (HUIZHOU) CO LTD中国香港$66.1K
2025-12-31轻质乙烯共聚物LONG YUE SHOES IND (HUI ZHOU)中国香港$34.0K
2025-12-31轻质乙烯共聚物LONG FA SHOES INDUSTRIAL (HUIZHOU) CO LTD中国香港$7.3K
2025-12-31轻质乙烯共聚物LONG FA SHOES INDUSTRIAL (HUIZHOU) CO LTD中国香港$73.4K
2025-12-31轻质乙烯共聚物Long Yue Shoes Industry (Huizhou)中国香港$27.2K
2025-12-31轻质乙烯共聚物LONG YUE SHOES IND (HUI ZHOU)中国香港$73.4K
2025-12-31轻质乙烯共聚物LONG FA SHOES INDUSTRIAL (HUIZHOU) CO LTD中国香港$47.5K
2025-12-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚$19.4K
2025-12-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Long Fa Shoes Industrial (Huizhou) Co. Ltd.中国香港$2.3K

相关企业 · 同类产品

Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →