Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,303 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIR MANUFACTURING INNOVATION VIệT NAM
1,621
进口笔数
2,303
出口笔数
$496.40M
进口金额
$94.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
199
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603552711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPJH36C |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIR MANUFACTURING INNOVATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIR MANUFACTURING INNOVATION VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842862999926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 883 | $453.28M |
| 新加坡 | 172 | $19.57M |
| 日本 | 140 | $5.53M |
| 韩国 | 157 | $4.70M |
| 中国台湾 | 138 | $3.78M |
| 泰国 | 59 | $3.52M |
| 美国 | 193 | $2.18M |
| 中国 | 198 | $2.10M |
| 德国 | 149 | $1.30M |
| 印度尼西亚 | 79 | $112.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,122 | $51.47M |
| 印度尼西亚 | 351 | $26.23M |
| 中国香港 | 276 | $13.86M |
| 中国 | 129 | $1.62M |
| 印度 | 26 | $471.4K |
| 韩国 | 198 | $453.9K |
| 巴西 | 17 | $314.1K |
| 中国台湾 | 162 | $253.8K |
| 德国 | 8 | $148.5K |
| 瑞士 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 199)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 59 | $442.13M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Mitsui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $22.43M | 其他乙烯聚合物、铝制结构体及部件 |
| Hanwha Solutions Corp. | 韩国 | 46 | $3.01M | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Buwon Vina Co., Ltd. | 越南 | 134 | $2.26M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Vietnam Janie Color Plastics Co., Ltd. | 越南 | 155 | $2.03M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、硫化橡胶板片 |
| Dong Minh Khoi Industrial Maintenance Services Co., Ltd. | 越南 | 85 | $501.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $365.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Tong Yuan Packaging Co., Ltd. | 越南 | 47 | $282.3K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Nippon Sanso Vietnam JSC | 越南 | 51 | $66.2K | 氮、氩气 |
| Color Solutions International | 美国 | 40 | $1.3K | 其他纺织制品、商业广告材料 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 329 | $32.96M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 169 | $13.98M | 鞋靴零件、其他钢铁制品 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 240 | $7.51M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Long Yue Shoes Industry (Huizhou) | 中国香港 | 80 | $5.24M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Sung Shin A Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $3.92M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 100 | $2.02M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Dona Victor Footwear Co., Ltd. | 越南 | 99 | $1.29M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| TKG Taek Wang Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 108 | $348.8K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Chang Shin Inc. | 韩国 | 90 | $105.1K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Feng Tay Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 83 | $73.1K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1,621)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属包头皮鞋 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 中国 | $522 |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 中国 | $522 |
| 2026-04-28 | 金属包头皮鞋 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 中国 | $59 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非固定刃刀 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 德国 | $245 |
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH DICH VU BAO TRI CONG NGHIEP DONG MINH KHOI (MST3603653068) | 中国 | $59 |
出口(共 2,303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | LONG YUE SHOES IND (HUI ZHOU) | 中国香港 | $73.4K |
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | LONG FA SHOES INDUSTRIAL (HUIZHOU) CO LTD | 中国香港 | $66.1K |
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | LONG YUE SHOES IND (HUI ZHOU) | 中国香港 | $34.0K |
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | LONG FA SHOES INDUSTRIAL (HUIZHOU) CO LTD | 中国香港 | $7.3K |
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | LONG FA SHOES INDUSTRIAL (HUIZHOU) CO LTD | 中国香港 | $73.4K |
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | Long Yue Shoes Industry (Huizhou) | 中国香港 | $27.2K |
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | LONG YUE SHOES IND (HUI ZHOU) | 中国香港 | $73.4K |
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | LONG FA SHOES INDUSTRIAL (HUIZHOU) CO LTD | 中国香港 | $47.5K |
| 2025-12-30 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2025-12-30 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Long Fa Shoes Industrial (Huizhou) Co. Ltd. | 中国香港 | $2.3K |