Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,692 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AIR MANUFACTURING INNOVATION VIệT NAM

2,183
进口笔数
3,692
出口笔数
$532.00M
进口金额
$172.93M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
224
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.81M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $913.4K · 40 笔出口 $2.90M · 96 笔2023-12进口 $988.4K · 53 笔出口 $3.88M · 104 笔2024-01进口 $947.4K · 40 笔出口 $3.79M · 89 笔2024-02进口 $781.7K · 45 笔出口 $2.37M · 51 笔2024-03进口 $541.5K · 55 笔出口 $2.73M · 77 笔2024-04进口 $1.36M · 48 笔出口 $4.08M · 80 笔2024-05进口 $1.53M · 58 笔出口 $4.77M · 88 笔2024-06进口 $1.74M · 48 笔出口 $4.36M · 90 笔2024-07进口 $924.5K · 35 笔出口 $4.59M · 87 笔2024-08进口 $434.0K · 59 笔出口 $2.18M · 56 笔2024-09进口 $975.9K · 37 笔出口 $2.68M · 98 笔2024-10进口 $1.20M · 36 笔出口 $2.04M · 61 笔2024-11进口 $594.7K · 44 笔出口 $3.16M · 66 笔2024-12进口 $1.26M · 43 笔出口 $3.54M · 82 笔2025-01进口 $1.01M · 59 笔出口 $3.76M · 70 笔2025-02进口 $1.31M · 69 笔出口 $4.08M · 82 笔2025-03进口 $1.19M · 59 笔出口 $4.81M · 90 笔2025-04进口 $1.75M · 65 笔出口 $3.97M · 89 笔2025-05进口 $2.07M · 90 笔出口 $5.46M · 115 笔2025-06进口 $2.03M · 44 笔出口 $6.15M · 119 笔2025-07进口 $4.36M · 86 笔出口 $5.79M · 82 笔2025-08进口 $2.14M · 70 笔出口 $5.50M · 107 笔2025-09进口 $2.12M · 34 笔出口 $3.57M · 85 笔2025-10进口 $1.37M · 43 笔出口 $3.80M · 98 笔2025-11进口 $1.75M · 51 笔出口 $5.22M · 88 笔2025-12进口 $2.61M · 57 笔出口 $5.96M · 97 笔2026-01进口 $2.24M · 45 笔出口 $5.89M · 80 笔2026-02进口 $2.10M · 30 笔出口 $4.25M · 56 笔2026-03进口 $1.51M · 51 笔出口 $4.26M · 71 笔2026-04进口 $3.24M · 39 笔出口 $6.81M · 86 笔2026-05进口 $1.44M · 36 笔出口 $3.38M · 53 笔2026-06进口 $1.73M · 53 笔出口 $4.66M · 69 笔2026-07进口 $414.2K · 38 笔出口 $2.42M · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $913.4K · 40 笔出口 $2.90M · 96 笔2023-12进口 $988.4K · 53 笔出口 $3.88M · 104 笔2024-01进口 $947.4K · 40 笔出口 $3.79M · 89 笔2024-02进口 $781.7K · 45 笔出口 $2.37M · 51 笔2024-03进口 $541.5K · 55 笔出口 $2.73M · 77 笔2024-04进口 $1.36M · 48 笔出口 $4.08M · 80 笔2024-05进口 $1.53M · 58 笔出口 $4.77M · 88 笔2024-06进口 $1.74M · 48 笔出口 $4.36M · 90 笔2024-07进口 $924.5K · 35 笔出口 $4.59M · 87 笔2024-08进口 $434.0K · 59 笔出口 $2.18M · 56 笔2024-09进口 $975.9K · 37 笔出口 $2.68M · 98 笔2024-10进口 $1.20M · 36 笔出口 $2.04M · 61 笔2024-11进口 $594.7K · 44 笔出口 $3.16M · 66 笔2024-12进口 $1.26M · 43 笔出口 $3.54M · 82 笔2025-01进口 $1.01M · 59 笔出口 $3.76M · 70 笔2025-02进口 $1.31M · 69 笔出口 $4.08M · 82 笔2025-03进口 $1.19M · 59 笔出口 $4.81M · 90 笔2025-04进口 $1.75M · 65 笔出口 $3.97M · 89 笔2025-05进口 $2.07M · 90 笔出口 $5.46M · 115 笔2025-06进口 $2.03M · 44 笔出口 $6.15M · 119 笔2025-07进口 $4.36M · 86 笔出口 $5.79M · 82 笔2025-08进口 $2.14M · 70 笔出口 $5.50M · 107 笔2025-09进口 $2.12M · 34 笔出口 $3.57M · 85 笔2025-10进口 $1.37M · 43 笔出口 $3.80M · 98 笔2025-11进口 $1.75M · 51 笔出口 $5.22M · 88 笔2025-12进口 $2.61M · 57 笔出口 $5.96M · 97 笔2026-01进口 $2.24M · 45 笔出口 $5.89M · 80 笔2026-02进口 $2.10M · 30 笔出口 $4.25M · 56 笔2026-03进口 $1.51M · 51 笔出口 $4.26M · 71 笔2026-04进口 $3.24M · 39 笔出口 $6.81M · 86 笔2026-05进口 $1.44M · 36 笔出口 $3.38M · 53 笔2026-06进口 $1.73M · 53 笔出口 $4.66M · 69 笔2026-07进口 $414.2K · 38 笔出口 $2.42M · 68 笔

工商档案

企业注册号3603552711
企查查编码QVNWPJH36C
成立日期2018-05-07
联系地址Đường số 7, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AIR MANUFACTURING INNOVATION VIỆT NAM
企业英文名称AIR MANUFACTURING INNOVATION VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842862999926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390190其他乙烯聚合物
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品
290960有机过氧化物
640411纺织面料运动鞋
390140轻质乙烯共聚物
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
280430氮

出口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390140轻质乙烯共聚物
390190其他乙烯聚合物
391590其他塑料废料
290960有机过氧化物
382499其他化学制剂
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
381210橡胶促进剂
382319工业脂肪酸
382311工业脂肪酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,377$482.93M
新加坡207$22.70M
日本158$5.88M
韩国188$5.64M
中国台湾153$4.29M
泰国87$3.78M
中国223$2.53M
美国199$2.25M
德国161$1.52M
印度尼西亚88$128.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,320$120.76M
印度尼西亚428$33.76M
中国香港305$14.42M
中国151$2.10M
韩国218$559.2K
印度34$541.3K
巴西17$314.1K
中国台湾192$300.9K
德国8$148.5K
瑞士1$17.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 224)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南73$442.16M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Mitsui Vietnam Co., Ltd.越南140$25.53M其他乙烯聚合物、铝制结构体及部件
Dong Minh Khoi Industrial Maintenance Services Co., Ltd.越南171$5.69M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Hanwha Solutions Corp.韩国54$4.15M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Buwon Vina Co., Ltd.越南152$2.48M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Vietnam Janie Color Plastics Co., Ltd.越南155$2.03M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、硫化橡胶板片
Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd.越南55$497.9K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物
Tong Yuan Packaging Co., Ltd.越南54$325.4K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品
O Mi Na Industrial Automation Joint Stock Company越南56$125.4K非LED电灯装置、其他电气开关
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南51$104.1K氮、氩气

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南731$81.76M鞋靴零件、其他塑料制品
PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚216$21.27M鞋靴零件、聚酯机织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南539$18.38M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Pou Sung Vietnam Co., Ltd.越南175$4.80M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南209$4.32M其他机器刀具、鞋靴零件
Sung Shin A Vietnam Co., Ltd.越南124$3.92M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物
Vietnam Dona Orient Co., Ltd.越南151$2.35M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Dona Victor Footwear Co., Ltd.越南116$1.47M鞋靴零件、非泡沫塑料片
TKG Taek Wang Co., Ltd.印度尼西亚120$417.0K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Feng Tay Enterprises Co., Ltd.越南123$350.0K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 2,183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Janie Color Plastics Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Janie Color Plastics Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-29阀门龙头Dong Minh Khoi Industrial Maintenance Services Co., Ltd.中国$55
2026-07-29其他鞋靴Dona Standard Vietnam Co., Ltd.越南$166
2026-07-29其他鞋靴Dona Standard Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-07-29其他皮革鞋Dona Standard Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-07-29其他鞋靴Dona Standard Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-07-29其他鞋靴Dona Standard Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-07-29自粘塑料片Dong Minh Khoi Industrial Maintenance Services Co., Ltd.越南$123
2026-07-29其他钢铁制品Dong Minh Khoi Industrial Maintenance Services Co., Ltd.越南$86

出口(共 3,692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$192
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$991
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$925
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$199
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$248
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$238
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$230
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$743
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$248
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Feng Tay Enterprises Co., Ltd.中国香港$463

相关企业 · 同类产品

Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →