XNK BNG Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK BNG

0
进口笔数
355
出口笔数
$0
进口金额
$47.07M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0109095560
企查查编码QVNAQSX36H
成立日期2020-02-20
联系地址Số 392 đường Tuệ Tĩnh, thôn Ngọ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK BNG
企业英文名称XNK BNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 đường Thắng Lợi, tổ dân phố Gạch, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84977248998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441292非针叶木胶合板
392329非乙烯塑料袋
382499其他化学制剂
680610矿物棉
441300压缩木材型材
281122二氧化硅
441510木制包装容器
854231处理器及控制器
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南355$47.07M
韩国1$285

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南95$45.97M瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南113$823.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南67$120.4K铝合金型材、木托盘
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南18$93.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$25.3K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南11$12.8K火花点火发动机零件、电器装置零件
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南10$7.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国19$7.7K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Komaspec Vietnam Co., Ltd.越南3$2.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Majestic Plywood Mfg. Co.越南1$1.3K塑料管件、其他塑料管材

近期贸易明细

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木托盘JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$77
2026-04-23木托盘JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$140
2026-04-23非针叶木胶合板JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$42
2026-04-23木托盘JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$236
2026-04-23非针叶木胶合板JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$30
2026-04-23非针叶木胶合板JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$493
2026-04-23非针叶木胶合板JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$264
2026-04-23非针叶木胶合板JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$956
2026-04-23木托盘JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$40
2026-04-23木托盘JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

XNK BNG Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →