XNK BNG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK BNG
0
进口笔数
355
出口笔数
$0
进口金额
$47.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109095560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQSX36H |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 392 đường Tuệ Tĩnh, thôn Ngọ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK BNG |
| 企业英文名称 | XNK BNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 đường Thắng Lợi, tổ dân phố Gạch, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84977248998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 355 | $47.07M |
| 韩国 | 1 | $285 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $45.97M | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 113 | $823.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $120.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 18 | $93.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $25.3K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $7.7K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 1 | $1.3K | 塑料管件、其他塑料管材 |
近期贸易明细
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $956 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |