Tan Thinh Phat International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,894 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
36
进口笔数
1,894
出口笔数
$513.1K
进口金额
$10.17M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901072899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63D5EP7 |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN THINH PHAT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết phải thực đúng các quy định của phát luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84343808188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 760719 | 铝箔 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $450.5K |
| 越南 | 12 | $52.3K |
| 日本 | 1 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,894 | $10.17M |
| 中国 | 2 | $189 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 13 | $238.2K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Nanjing Huayao Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.9K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $60.5K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | 6 | $30.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| KING TRADE (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 阀门龙头、钢铁螺钉螺栓 |
| KING TRADE (CHONG QING) LIMITED | 中国 | 1 | $150 | 钢铁螺钉螺栓 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $75 | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 898 | $5.40M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 753 | $3.88M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $547.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 83 | $210.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $62.6K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $26.6K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他制冷设备 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-22 | 测量仪器零件 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $628 |
| 2026-05-22 | 塑料容器 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $593 |
| 2026-05-14 | 过滤净化器零件 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $5.8K |
| 2026-05-14 | 其他测量仪器 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $267 |
| 2026-05-14 | 测量水准仪 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $152 |
| 2026-05-14 | 其他塑料包装制品 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-14 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $966 |
| 2026-05-14 | 灌装封口机 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-14 | 液体过滤机械 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $3.2K |
出口(共 1,894)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木托盘 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-06-30 | 其他热带胶合板 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-06-30 | 木制包装容器 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2026-06-30 | 其他热带胶合板 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-29 | 木托盘 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-06-29 | 其他热带胶合板 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |