Tan Thinh Phat International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,966 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

41
进口笔数
1,966
出口笔数
$519.5K
进口金额
$10.50M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $629.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 21 笔2024-02进口 $710 · 1 笔出口 $44.0K · 12 笔2024-03进口 $23.4K · 3 笔出口 $140.9K · 33 笔2024-04进口 $217 · 1 笔出口 $144.5K · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.1K · 49 笔2024-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $174.1K · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $348.6K · 54 笔2024-09进口 $101.3K · 2 笔出口 $163.9K · 31 笔2024-10进口 $53.0K · 1 笔出口 $213.2K · 38 笔2024-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $257.9K · 53 笔2024-12进口 $40.5K · 2 笔出口 $301.2K · 64 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 45 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.5K · 50 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $468.9K · 58 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $629.6K · 75 笔2025-05进口 $716 · 1 笔出口 $552.1K · 76 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $568.0K · 83 笔2025-07进口 $9.4K · 2 笔出口 $506.2K · 74 笔2025-08进口 $17.4K · 3 笔出口 $501.0K · 76 笔2025-09进口 $19.0K · 3 笔出口 $469.5K · 77 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 54 笔2025-11进口 $32 · 2 笔出口 $146.2K · 53 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 62 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 59 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $429.3K · 36 笔2026-03进口 $12.2K · 2 笔出口 $303.2K · 65 笔2026-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $393.1K · 61 笔2026-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $287.0K · 53 笔2026-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $436.7K · 72 笔2026-07进口 $6.4K · 5 笔出口 $336.2K · 72 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 21 笔2024-02进口 $710 · 1 笔出口 $44.0K · 12 笔2024-03进口 $23.4K · 3 笔出口 $140.9K · 33 笔2024-04进口 $217 · 1 笔出口 $144.5K · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.1K · 49 笔2024-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $174.1K · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $348.6K · 54 笔2024-09进口 $101.3K · 2 笔出口 $163.9K · 31 笔2024-10进口 $53.0K · 1 笔出口 $213.2K · 38 笔2024-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $257.9K · 53 笔2024-12进口 $40.5K · 2 笔出口 $301.2K · 64 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 45 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.5K · 50 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $468.9K · 58 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $629.6K · 75 笔2025-05进口 $716 · 1 笔出口 $552.1K · 76 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $568.0K · 83 笔2025-07进口 $9.4K · 2 笔出口 $506.2K · 74 笔2025-08进口 $17.4K · 3 笔出口 $501.0K · 76 笔2025-09进口 $19.0K · 3 笔出口 $469.5K · 77 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 54 笔2025-11进口 $32 · 2 笔出口 $146.2K · 53 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 62 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 59 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $429.3K · 36 笔2026-03进口 $12.2K · 2 笔出口 $303.2K · 65 笔2026-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $393.1K · 61 笔2026-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $287.0K · 53 笔2026-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $436.7K · 72 笔2026-07进口 $6.4K · 5 笔出口 $336.2K · 72 笔

工商档案

企业注册号0901072899
企查查编码QVN63D5EP7
成立日期2020-02-07
联系地址Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN THỊNH PHÁT
企业英文名称TAN THINH PHAT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp cam kết phải thực đúng các quy định của phát luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84343808188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
840991火花点火发动机零件
441520木托盘
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
441291其他热带胶合板

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441291其他热带胶合板
391910自粘塑料卷
482390其他纸制品
392111苯乙烯泡沫塑料板
392190非泡沫塑料片
441510木制包装容器
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$456.8K
越南12$52.3K
日本1$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,966$10.50M
中国2$189

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Sun Supply Chain Ltd.中国13$238.2K其他钢铁制品、贱金属配件
Nanjing Huayao Packing Material Co., Ltd.中国2$174.9K衬背铝箔、铝箔
Raidon Technology Co., Ltd.越南10$60.5K火花点火发电机组、旋转活塞发动机
CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国11$37.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
KING TRADE (Chongqing) Co., Ltd.中国2$8.5K阀门龙头、钢铁螺钉螺栓
KING TRADE (CHONG QING) LIMITED中国1$150钢铁螺钉螺栓
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南3$75火花点火发电机组、旋转活塞发动机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raidon Technology Co., Ltd.越南945$5.65M其他塑料制品、其他钢铁制品
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南774$3.95M其他钢铁制品、其他塑料制品
U-Li (VN) Co., Ltd.越南90$564.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南83$210.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南38$62.6K其他塑料制品、其他纸制品
Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd.越南28$26.6K电动机及零件、其他塑料制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南4$21.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南2$15.9K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Linx Vietnam Co., Ltd.越南1$792其他塑料制品、塑料管件
Linx Vietnam Mfg Co., Ltd.越南1$792其他塑料制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17可调扳手CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$309
2026-07-13非办公金属家具CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$1.5K
2026-07-09其他塑料制品CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$217
2026-07-09其他塑料制品CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$68
2026-07-09带配件增强橡胶管CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$116
2026-07-09阀门龙头CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$160
2026-07-09带接头绝缘电线CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$28
2026-07-09阀门龙头CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$56
2026-07-09阀门龙头CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$397
2026-07-09其他塑料制品CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$46

出口(共 1,966)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31木托盘U-Li (VN) Co., Ltd.越南$4.1K
2026-07-31木托盘U-Li (VN) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31木制包装容器Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$215
2026-07-31木制包装容器Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$215
2026-07-30苯乙烯泡沫塑料板Raidon Technology Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-30木托盘Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-30木托盘Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-29热带木胶合板Linx Vietnam Co., Ltd.越南$226
2026-07-29木托盘Linx Vietnam Mfg Co., Ltd.越南$566
2026-07-29热带木胶合板Linx Vietnam Mfg Co., Ltd.越南$226

相关企业 · 同类产品

Tan Thinh Phat International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →