GNL Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 451 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GNL VIệT NAM

0
进口笔数
451
出口笔数
$0
进口金额
$7.62M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $451.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $226.1K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $250.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.9K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $362.7K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $226.1K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $250.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.9K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $362.7K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 27 笔

工商档案

企业注册号2400850196
企查查编码QVNHRJ7NTB
成立日期2018-10-18
联系地址Số nhà 116, Đường Lý Thường Kiệt, Tổ dân phố Trung Đồng, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GNL VIỆT NAM
企业英文名称GNL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Danh Thượng 2, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话0888312886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
442199其他木制品
441510木制包装容器
441291其他热带胶合板
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
440929其他非针叶木
440922热带成型木材
440112非针叶燃料木
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南451$7.62M

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南61$1.87M其他印刷品、其他泡沫塑料
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南71$1.59M摩托车及配件、其他车辆零件
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南63$1.43M摩托车及配件、其他车辆零件
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南66$1.41M帽子配件、非玻璃化转印纸
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南38$838.8KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南124$420.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南4$53.8K其他印刷品、其他钢铁制品
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南7$4.1K其他钢铁制品、油漆溶剂
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南7$4.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Wisva Lighting Co., Ltd.越南6$1.7K自粘塑料卷、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

出口(共 451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$673
2026-04-29木托盘YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$868
2026-04-29木托盘YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$30
2026-04-29其他热带胶合板YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$559
2026-04-29木托盘YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$3.2K
2026-04-29其他热带胶合板YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$1.5K
2026-04-29其他热带胶合板YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$413
2026-04-29木托盘YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$42
2026-04-29其他热带胶合板YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$1.5K
2026-04-29木托盘YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$430

相关企业 · 同类产品

GNL Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →