GNL Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 451 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GNL VIệT NAM
0
进口笔数
451
出口笔数
$0
进口金额
$7.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400850196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRJ7NTB |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | Số nhà 116, Đường Lý Thường Kiệt, Tổ dân phố Trung Đồng, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GNL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GNL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Danh Thượng 2, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0888312886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 451 | $7.62M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.87M | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.59M | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 63 | $1.43M | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.41M | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 38 | $838.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $420.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.8K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Wisva Lighting Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.7K | 自粘塑料卷、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $673 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $868 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $559 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $430 |