Pallet Van Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 5-9mm中密纤维板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Pallet Văn Hải
10
进口笔数
342
出口笔数
$4.8K
进口金额
$1.48M
出口金额
2025-05-26
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603326303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW51264 |
| 成立日期 | 2015-12-07 |
| 联系地址 | Số D545, KP 4, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PALLET VĂN HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D545, KP 4, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908254005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 342 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.4K | 混合调味料、其他纸废料 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他纸废料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 183 | $952.0K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 149 | $503.3K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | 6 | $24.8K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $583 |
| 2025-05-24 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $583 |
| 2025-03-03 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-03-01 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $473 |
| 2024-01-24 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-01-24 | 木托盘 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-01-23 | 聚合木燃料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-01-23 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $123 |
| 2023-11-13 | 聚合木燃料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-11-13 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $373 |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 木托盘 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $581 |
| 2026-04-14 | 非针叶木薄胶合板 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $639 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 木托盘 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 木托盘 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $18.5K |
| 2026-04-14 | 非针叶木薄胶合板 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 非针叶木薄胶合板 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $801 |
| 2026-04-14 | 非针叶木薄胶合板 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $581 |
| 2026-04-14 | 非针叶木薄胶合板 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |