Bennett Wright Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BENNETT WRIGHT

266
进口笔数
58
出口笔数
$1.57M
进口金额
$1.49M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-06
最近出口
42
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.2K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 15 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $162.3K · 31 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $301.2K · 47 笔出口 $217.5K · 6 笔2025-05进口 $218.7K · 42 笔出口 $135.6K · 4 笔2025-06进口 $51.4K · 28 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-07进口 $39.8K · 20 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-08进口 $9.4K · 7 笔出口 $53.4K · 2 笔2025-09进口 $45.4K · 12 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.0K · 5 笔出口 $57.0K · 2 笔2026-01进口 $214.1K · 5 笔出口 $274.9K · 6 笔2026-02进口 $25.5K · 6 笔出口 $189.5K · 4 笔2026-03进口 $100.6K · 16 笔出口 $59.1K · 3 笔2026-04进口 $111.3K · 4 笔出口 $112.6K · 5 笔2026-05进口 $96.6K · 9 笔出口 $101.9K · 5 笔2026-06进口 $31.3K · 5 笔出口 $55.2K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 15 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $162.3K · 31 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $301.2K · 47 笔出口 $217.5K · 6 笔2025-05进口 $218.7K · 42 笔出口 $135.6K · 4 笔2025-06进口 $51.4K · 28 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-07进口 $39.8K · 20 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-08进口 $9.4K · 7 笔出口 $53.4K · 2 笔2025-09进口 $45.4K · 12 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.0K · 5 笔出口 $57.0K · 2 笔2026-01进口 $214.1K · 5 笔出口 $274.9K · 6 笔2026-02进口 $25.5K · 6 笔出口 $189.5K · 4 笔2026-03进口 $100.6K · 16 笔出口 $59.1K · 3 笔2026-04进口 $111.3K · 4 笔出口 $112.6K · 5 笔2026-05进口 $96.6K · 9 笔出口 $101.9K · 5 笔2026-06进口 $31.3K · 5 笔出口 $55.2K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313717116
企查查编码QVN3RJ0EK2
成立日期2016-03-25
联系地址Lô AL.06b-08a và Lô AL.08b-12a, đường số 10, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BENNETT WRIGHT
企业英文名称BENNETT WRIGHT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AL.06b-08a và Lô AL.08b-12a, đường số 10, khu chế xuất Tâ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837700568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本864.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
731210钢绞线缆
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
732020钢铁弹簧
830160贱金属锁具零件
830990贱金属盖
4411149mm以上MDF板
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
830990贱金属盖
760429铝合金型材
630312合成纤维窗帘
470710未漂牛皮纸废料
391530PVC废碎料
391590其他塑料废料
760200铝废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南165$843.9K
中国101$721.5K
马来西亚4$4.5K
智利1$2.2K
日本1$1.6K
印度尼西亚1$221
菲律宾1$174
中国台湾1$147
新加坡1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国44$1.19M
越南11$296.2K
中国2$716
澳大利亚1$119

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Top Ranking New Material Co., Ltd.中国55$484.0K其他塑料制品、轴承座
Tan Trach Technology Co., Ltd.越南7$338.0K其他高尔夫设备、铝合金型材
Nam Sung Aluminum Co., Ltd.越南31$162.7K铝合金型材、铝合金型材
Nam Sung Aluminium Co., Ltd.越南29$155.4K铝合金型材、铝合金型材
Shanghai Houzshade Technology Co., Ltd.中国23$149.5K钢铁螺钉螺栓、其他塑料建材
Suzhou Youqingyou New Materials Co., Ltd.中国14$80.7K钢绞线缆、钢铁螺钉螺栓
Cong Ty TNHH Co Khi Mian Lan越南7$27.8K铝合金型材、铝合金管
Mian Lan Mechanical Co., Ltd.越南7$27.8K铝合金型材、铝制结构体及部件
Mai Nguyen Computing Service Trading Co., Ltd.越南8$22.2K10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器
Chen Yu Packaging Co., Ltd.越南20$19.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EJ BROOKS COMPANY DBA TYDENBROOKS SPG安哥拉10$556.8K贱金属盖、其他塑料包装制品
Tydenbrooks Supply Co.美国10$517.4K贱金属盖、塑料封口件
Tan Trach Technology Co., Ltd.越南6$199.9K其他高尔夫设备、铝合金型材
Ej Brooks Co美国2$115.9K贱金属盖、其他铝制品
E.J. Brooks Co.越南1$53.4K贱金属盖、钢绞线缆
Green Earth Joint Stock Co.越南1$36.0K其他塑料废料、其他纸废料
Anotech Binh Duong Joint Stock Company越南2$6.4K阀门零件、铝管
Shanghai Houzshade Technology Co., Ltd.中国2$716合成纤维窗帘、轴承座
Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh越南1$452其他纸废料、其他钢铁废料
EJ BROOKS COMPANY DBA TYDENBROOKS S美国22$0贱金属盖、塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-24铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-24铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$363
2026-06-24铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$283
2026-06-24铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$298
2026-06-22铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$283
2026-06-22铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-22铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$363
2026-06-22铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$298
2026-06-22铝合金型材Rhine Precision Alloy (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-06贱金属盖EJ BROOKS COMPANY DBA TYDENBROOKS S美国$0
2026-07-10贱金属盖EJ BROOKS COMPANY DBA TYDENBROOKS S美国$0
2026-06-15铝合金型材Tan Trach Technology Co., Ltd.越南$779
2026-06-15铝合金型材Tan Trach Technology Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-15铝合金型材Tan Trach Technology Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-11贱金属盖EJ BROOKS COMPANY DBA TYDENBROOKS S美国$0
2026-06-03贱金属盖EJ BROOKS COMPANY DBA TYDENBROOKS SPG美国$6.0K
2026-06-03贱金属盖EJ BROOKS COMPANY DBA TYDENBROOKS SPG美国$1.1K
2026-06-03贱金属盖EJ BROOKS COMPANY DBA TYDENBROOKS SPG美国$830
2026-06-03贱金属盖EJ BROOKS COMPANY DBA TYDENBROOKS SPG美国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Bennett Wright Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →