CHEN YU PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH BAO Bì CHEN YU
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$20.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702938402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KKCVS1 |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 34, 35, 37, 48, 49, 50, Tờ bản đồ số 2, Khu phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ CHEN YU |
| 企业英文名称 | CHEN YU PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 34, 35, 37, 48, 49, 50, Tờ bản đồ số 2, Khu phố, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84785371628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $19.3K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BENNETT WRIGHT CO LTD | 越南 | 19 | $18.3K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
| TRIHO PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.4K | 贱金属锁具零件、泵零件 |
| CTY TNHH ICHIHIRO VIETNAM | 越南 | 1 | $505 | 活性染料、纺织染色助剂 |
| ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $505 | 印刷标签、非织造标签 |