Nam Sung Aluminium Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhôm Nam Sung
147
进口笔数
38
出口笔数
$66.85M
进口金额
$292.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-27
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101746389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14XEK34 |
| 成立日期 | 2014-05-05 |
| 联系地址 | Lô N1-3, Đường số 2, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM NAM SUNG |
| 企业英文名称 | NAM SUNG ALUMINIUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N1-3, Đường số 2, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị, vật tư, vật liệu xây dựng, nhôm, sắt, thép không gỉ, đồng, chì, kẽm, hàng dân dụng. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +841900888 |
| 邮箱 | info@nhomnamsung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 110 | $58.86M |
| 越南 | 8 | $3.73M |
| 印度 | 3 | $1.75M |
| 中国 | 22 | $1.70M |
| 马来西亚 | 6 | $801.3K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $292.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 85 | $43.07M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Rio Tinto Marketing Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 19 | $12.03M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $5.51M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Star Tradex | 阿联酋 | 8 | $3.73M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.39M | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| Alton Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $800.5K | 未锻轧铝、铝制线缆带 |
| Xiamen Shengmao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $267.7K | 980200、铝箔 |
| Adtech Metallurgical Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.2K | 冶金机械零件、工业陶瓷制品 |
| Hensfate Silicon Metal Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 硅含量<99.99%、碳化硅 |
| GUANGXI WOHE MACHINERY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | 29 | $155.4K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $136.6K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $606.2K |
| 2026-06-17 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $602.1K |
| 2026-06-12 | 未锻轧铝 | Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $399.1K |
| 2026-06-09 | 未锻轧铝 | Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $401.2K |
| 2026-05-28 | 未锻轧铝 | Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $786.4K |
| 2026-05-13 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $791.0K |
| 2026-05-08 | 其他硬塑料管 | Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-05-08 | 其他钢铁制品 | Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-05-08 | 其他工业用纺织品 | Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | $334 |
| 2026-05-08 | 非钢制圆锯片 | Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | $980 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-05-27 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-27 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-05-27 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-05 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-05-05 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-27 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $11.7K |
| 2026-03-27 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-03-27 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 铝合金型材 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |