Anotech Binh Duong Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 铝管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANOTECH BìNH DươNG
57
进口笔数
336
出口笔数
$479.2K
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703075156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEQYY36 |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | Số 107, Một phần lô D, Đường số 3, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANOTECH BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANOTECH BINH DUONG JOINT STOCH COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 107, Một phần lô D, Đường số 3, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84906956245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 760810 | 铝管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760810 | 铝管 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $339.8K |
| 中国 | 20 | $139.4K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 325 | $3.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 35 | $338.5K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 18 | $134.3K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 贱金属盖、铝合金型材 |
| Tian Zhenli | 中国 | 1 | $102 | 贱金属配件 |
| Apillis | 美国 | 1 | $50 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 168 | $1.51M | 铝管、其他塑料制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.31M | 铝管、ABS共聚物 |
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 31 | $393.1K | 不锈钢圆棒、热轧不锈钢 |
| Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $904 |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $963 |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | $914 |
出口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | — | $990 |
| 2026-07-31 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | — | $496 |
| 2026-07-31 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | — | $288 |
| 2026-07-31 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | — | $1.7K |
| 2026-07-31 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | — | $860 |
| 2026-07-31 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | — | $2.6K |
| 2026-07-31 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-07-31 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | — | $3.0K |
| 2026-07-31 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 阀门零件 | Vietnam Kaneko Co., Ltd. | — | $1.3K |