Mai Nguyen Computing Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 463 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tin Học Mai Nguyễn

0
进口笔数
463
出口笔数
$0
进口金额
$2.37M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $237.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号0310731352
企查查编码QVNMHR39S1
成立日期2011-03-29
联系地址57/40 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC MAI NGUYỄN
企业英文名称MAI NGUYEN COMPUTING SERVICE TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57/40 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842836364756
邮箱mainguyen@vitinhmainguyen.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
850440静止变流器
847190数据处理机
854449绝缘电线
847170存储单元

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南462$2.36M

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南161$682.7K音频设备零件、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南39$426.9K其他钢铁制品、其他铝制品
CX Technology (VN) Corporation越南56$227.6K音频设备零件、金属加工机刀
Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南17$219.1K弹性针织布、装饰流苏
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南32$136.2K纸制卷轴、其他钢铁制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南46$123.0K其他塑料制品、其他电子IC
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南16$111.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Eclat Vietnam Co., Ltd.越南8$77.7K非棉针织背心、服装零件
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南11$42.7K染色合成针织布、染色棉针织布
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南17$34.0K染色合成针织布、弹性针织布

近期贸易明细

出口(共 463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17自动数据处理机处理部件CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473)越南$492
2026-06-17其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473)越南$114
2026-06-11存储单元CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473)越南$1.3K
2026-06-09单功能打印机Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$287
2026-06-09含CPU和I/O的ADP设备Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$6.0K
2026-06-098471机器零件Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$178
2026-06-09单功能打印机Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$632
2026-06-09单功能打印机Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$216
2026-06-09非CRT电脑显示器Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-098471机器零件Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$486

相关企业 · 同类产品

Mai Nguyen Computing Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →