Mai Nguyen Computing Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tin Học Mai Nguyễn
0
进口笔数
446
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310731352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHR39S1 |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | 57/40 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC MAI NGUYỄN |
| 企业英文名称 | MAI NGUYEN COMPUTING SERVICE TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/40 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842836364756 |
| 邮箱 | mainguyen@vitinhmainguyen.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 446 | $2.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $639.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 54 | $212.2K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 15 | $194.9K | 弹性针织布、装饰流苏 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $180.4K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $169.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $123.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 27 | $112.2K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $111.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 11 | $42.7K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 17 | $34.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自动数据处理机处理部件 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 自动数据处理机处理部件 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-27 | 智能手机 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |