Jiang Nan Vietnam Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 374 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH Bao Bì JIANG NAN Việt Nam
0
进口笔数
374
出口笔数
$0
进口金额
$12.05M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201065351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMP8NUM |
| 成立日期 | 2010-07-08 |
| 联系地址 | Lô 60A, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ JIANG NAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 60A, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02733642420 |
| 邮箱 | phungtien129@gmail.com |
| 传真 | 02733642419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 441251 | 热带木材板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 374 | $12.05M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 250 | $7.93M | 瓦楞纸箱、铜废料 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 124 | $4.12M | 精炼铜阴极、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 瓦楞纸板 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $324 |
| 2026-07-30 | 其他热带胶合板 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-30 | 其他热带胶合板 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 热带木材板 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-07-30 | 其他热带胶合板 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-07-30 | 其他热带胶合板 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2026-07-30 | 木托盘 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2026-07-30 | 热带木材板 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2026-07-30 | 热带木材板 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $648 |
| 2026-07-30 | 木制包装容器 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $537 |