Hoa Dung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 835 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
0
进口笔数
835
出口笔数
$0
进口金额
$3.54M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200657113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0QP85N |
| 成立日期 | 2006-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Hy Tái, Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA DUNG |
| 企业英文名称 | HOA DUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hy Tái, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253598831 |
| 邮箱 | gohoadung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 835 | $3.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 137 | $1.80M | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 100 | $534.5K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $270.4K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $259.2K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 62 | $182.4K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 32 | $75.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $70.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 65 | $63.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 92 | $60.6K | 其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $54.1K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木托盘 | Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-30 | 6mm以上木材 | Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-30 | 其他热带胶合板 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-06-29 | 木托盘 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-06-29 | 其他热带胶合板 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 木托盘 | LT Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $816 |