Phuc Lam Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU PHúC LâM
0
进口笔数
334
出口笔数
$0
进口金额
$3.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202092324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BYEMMQ |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Nhà ông Phạm Công Thành, Thôn Đề Xuyên, Xã Đại Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU PHÚC LÂM |
| 企业英文名称 | PHUC LAM EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Phạm Công Thành, Thôn Đề Xuyên, Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84968027088 |
| 邮箱 | Myletrinh87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 333 | $3.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 87 | $1.38M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 47 | $1.12M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $212.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $191.3K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $141.7K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 18 | $125.7K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $86.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 24 | $66.7K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非针叶木细木工板 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $173 |