Phuc Lam Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU PHúC LâM

0
进口笔数
334
出口笔数
$0
进口金额
$3.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0202092324
企查查编码QVN4BYEMMQ
成立日期2021-03-17
联系地址Nhà ông Phạm Công Thành, Thôn Đề Xuyên, Xã Đại Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU PHÚC LÂM
企业英文名称PHUC LAM EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Phạm Công Thành, Thôn Đề Xuyên, Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84968027088
邮箱Myletrinh87@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器
441292非针叶木胶合板
441252非针叶木细木工板
440922热带成型木材
441299其他针叶木胶合板
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
441239针叶木胶合板
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南333$3.50M

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南87$1.38M瓦楞纸箱、其他印刷品
Vietnam Sunergy Joint Stock Co.越南47$1.12M光伏电池、钢化安全玻璃
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南32$212.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南28$191.3K乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃
Beta Group Vietnam Co., Ltd.越南28$141.7K铝合金型材、瓦楞纸箱
Global Material Handling Ltd.越南18$125.7K其他钢铁制品、焊接方钢管
Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd.越南12$86.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南24$66.7K涂层钢板、自粘塑料片
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南8$18.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd.越南10$17.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木托盘GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$96
2026-04-28非针叶木胶合板GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$172
2026-04-28木托盘GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$138
2026-04-28木托盘GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$15
2026-04-28木托盘JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-28非针叶木细木工板GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$141
2026-04-28木托盘JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$508
2026-04-28木托盘GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$7
2026-04-28木托盘JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$4.4K
2026-04-28木托盘GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$173

相关企业 · 同类产品

Phuc Lam Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →