DDV Logistics Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ddv Logistics Việt Nam
3
进口笔数
171
出口笔数
$51.7K
进口金额
$208.5K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107020545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PUT6NC |
| 成立日期 | 2015-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Sông Hồng, số 165 phố Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DDV LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DDV LOGISTICS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 2408 tầng 24 Tòa nhà Vinaconex Diamond, số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02435806868 |
| 邮箱 | headoffice@ddv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $51.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $208.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lamtech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Taicang Hongyun Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 19 | $36.2K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $33.6K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $32.8K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $32.4K | 氮、其他钢铁制品 |
| Bluecom Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $30.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $21.1K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Semiconductor Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 木制包装容器 |
| Baijiang Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $537 | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | PET塑料片材 | HANGZHOU LAMTECH CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-04 | PET塑料片材 | HANGZHOU LAMTECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-29 | 乙烯聚合物塑料 | TAICANG HONGYUN PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-10-29 | 乙烯聚合物塑料 | TAICANG HONGYUN PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-29 | 乙烯聚合物塑料 | TAICANG HONGYUN PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-10-29 | 自粘塑料卷 | TAICANG HONGYUN PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-12-15 | 衬背铝箔 | HANGZHOU LAMTECH CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2023-12-15 | 衬背铝箔 | HANGZHOU LAMTECH CO LTD | 中国 | $37 |
| 2023-12-15 | 衬背铝箔 | HANGZHOU LAMTECH CO LTD | 中国 | $47 |
| 2023-12-15 | 衬背铝箔 | HANGZHOU LAMTECH CO LTD | 中国 | $13.1K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 木托盘 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $556 |
| 2026-03-17 | 木托盘 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $556 |
| 2026-03-16 | 瓦楞纸箱 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 其他热带胶合板 | Baijiang Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $537 |
| 2026-02-24 | 其他热带胶合板 | BAIJIANG PRECISION (VIETNAM) CO.,LTD | 越南 | $537 |
| 2025-12-15 | 瓦楞纸箱 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-15 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $140 |
| 2025-12-15 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-15 | 瓦楞纸箱 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $148 |