XDC Industries Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XDC INDUSTRIES VIệT NAM
552
进口笔数
154
出口笔数
$13.61M
进口金额
$21.93M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
38
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202215350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA4EAGS |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Nhà xưởng RBF.C4 thuê lại của Công ty TNHH Phát Triển Công Nghiệp BW Đông Hải, Lô CN4-02, Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 1), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XDC INDUSTRIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XDC INDUSTRIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng RBF.C4 thuê lại của Công ty TNHH Phát Triển Công Nghiệp BW Đông Hải, Lô CN4-02, Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 1), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0936823598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 118.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 750890 | 其他镍制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 350 | $11.17M |
| 马来西亚 | 25 | $835.1K |
| 越南 | 197 | $721.2K |
| 韩国 | 12 | $487.0K |
| 日本 | 6 | $251.0K |
| 新加坡 | 2 | $145.0K |
| 中国台湾 | 3 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $913 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $17.99M |
| 中国 | 4 | $7.2K |
| 美国 | 1 | $91 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 293 | $11.93M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Suzhou Xintiansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $484.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Thai Phong Informatics Service Trading Joint Stock Co. | 越南 | 29 | $146.2K | 其他自动数据处理系统、非CRT电脑显示器 |
| Jingte Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $129.7K | 金属表面酸洗制剂、1kg以下胶粘剂 |
| Hai Thinh Services & Trading Development Investment Co., Ltd. | 越南 | 24 | $110.0K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Jin Myung Development Co., Ltd. | 越南 | 14 | $104.5K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Wintech Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $77.3K | 其他车辆、其他塑料制品 |
| KF Bright Sunshine Co., Ltd. | 越南 | 24 | $66.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Rosen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $60.5K | 1kg以下胶粘剂、金属表面酸洗制剂 |
| Jin Myung Hitech Co., Ltd. | 越南 | 22 | $57.1K | 塑料包装箱、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 123 | $21.92M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他铝制品、其他电子IC |
| Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 13 | $4.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Dai Thang Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 13 | $3.7K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Suzhou Xintiansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $570 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Nokia of America Corporation | 美国 | 1 | $91 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $32.2K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $64.6K |
| 2026-07-31 | 衬背铝箔 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $167 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $239 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $62.9K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $332 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $60.1K |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $301.1K |
| 2026-07-29 | 其他塑料废料 | Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-29 | 其他纸废料 | Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-29 | 其他纸废料 | Dai Thang Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-29 | 其他纸废料 | Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物废料 | Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物废料 | Dai Thang Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-29 | 其他塑料废料 | Dai Thang Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物废料 | Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-29 | 其他塑料废料 | Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1 |