XDC Industries Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 399 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XDC INDUSTRIES VIệT NAM
399
进口笔数
87
出口笔数
$8.29M
进口金额
$10.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
41
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202215350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA4EAGS |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Nhà xưởng RBF.C4 thuê lại của Công ty TNHH Phát Triển Công Nghiệp BW Đông Hải, Lô CN4-02, Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 1), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XDC INDUSTRIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XDC INDUSTRIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng RBF.C4 thuê lại của Công ty TNHH Phát Triển Công Nghiệp BW Đông Hải, Lô CN4-02, Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 1), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0936823598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 118.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $6.33M |
| 马来西亚 | 17 | $678.4K |
| 越南 | 156 | $538.6K |
| 韩国 | 12 | $487.0K |
| 日本 | 6 | $251.0K |
| 中国台湾 | 3 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $913 |
| 泰国 | 2 | $576 |
| 菲律宾 | 2 | $322 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $8.96M |
| 中国 | 4 | $7.2K |
| 美国 | 1 | $91 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 194 | $6.91M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Suzhou Xintiansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $474.8K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Thai Phong Informatics Service Trading Joint Stock Co. | 越南 | 27 | $138.6K | 其他自动数据处理系统、非CRT电脑显示器 |
| Hai Thinh Services & Trading Development Investment Co., Ltd. | 越南 | 24 | $110.0K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| WinTech Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $76.4K | 其他车辆、其他塑料制品 |
| Jin Myung Hitech Co., Ltd. | 越南 | 22 | $57.1K | 塑料包装箱、非泡沫塑料片 |
| KF Bright Sunshine Co., Ltd. | 越南 | 18 | $46.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Rosen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.6K | 1kg以下胶粘剂、金属表面酸洗制剂 |
| Rosen Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Phuc Lam Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.9K | 木托盘、木制包装容器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 74 | $10.92M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| XDC Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他铝制品、其他电子IC |
| Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Dai Thang Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Suzhou Xintiansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $570 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Nokia of America Corporation | 美国 | 1 | $91 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $499 |
| 2026-04-28 | 其他镍制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他镍制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $164.0K |
| 2026-04-28 | 其他镍制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $933 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | XDC TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $933 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $113.9K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $113.9K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $113.9K |