Thai Phong Informatics Service Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他自动数据处理系统

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TIN HọC THáI PHONG

0
进口笔数
214
出口笔数
$0
进口金额
$1.22M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202174739
企查查编码QVNCY13KAE
成立日期2022-09-28
联系地址Thôn Thù Du (tại nhà ông Nguyễn Văn Tới), Xã Minh Tân, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC THÁI PHONG
企业英文名称THAI PHONG INFORMATICS SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thù Du (tại nhà ông Nguyễn Văn Tới), Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84947432392
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统
852852非CRT电脑显示器
851762通信设备
844332单功能打印机
84713010公斤以下便携电脑
847170存储单元
847190数据处理机
8473308471机器零件
844331多功能打印复印机
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$1.22M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南76$863.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
XDC Industries Vietnam Co., Ltd.越南27$138.6K其他铝制品、其他塑料制品
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南47$137.1K电力控制板、其他塑料制品
Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南42$52.5K镀锌钢带、合金钢扁轧材
NPM Asia Vietnam Co., Ltd.越南2$11.3K瓦楞纸箱、印刷标签
RZ Lighting (Vietnam) Co., Ltd.越南13$9.5K非玻塑灯具零件、其他塑料制品
Pogor Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd.越南2$5.8K非木制家具件、瓦楞纸箱
Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南5$5.2K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22非CRT电脑显示器Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南$50
2026-06-22其他自动数据处理系统Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南$471
2026-06-22多功能打印复印机Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南$115
2026-06-228471机器零件Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南$84
2026-06-19非CRT电脑显示器Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南$50
2026-06-19其他自动数据处理系统Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南$471
2026-06-198471机器零件Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南$84
2026-06-19其他办公设备G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-19静止变流器G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-06-198471机器零件G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$281

相关企业 · 同类产品

Thai Phong Informatics Service Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →