Thai Phong Informatics Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TIN HọC THáI PHONG
0
进口笔数
202
出口笔数
$0
进口金额
$1.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202174739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY13KAE |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Thù Du (tại nhà ông Nguyễn Văn Tới), Xã Minh Tân, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC THÁI PHONG |
| 企业英文名称 | THAI PHONG INFORMATICS SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thù Du (tại nhà ông Nguyễn Văn Tới), Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84947432392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 202 | $1.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $830.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $138.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 43 | $79.2K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 38 | $48.9K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| RZ Lighting (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.5K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| Pogor Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 非木制家具件、瓦楞纸箱 |
| Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $5.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 存储单元 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-24 | 其他自动数据处理系统 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 多功能打印复印机 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-24 | 其他自动数据处理系统 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 存储单元 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-24 | 其他自动数据处理部件 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $517 |