Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9,870 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ROBOT GRAND - PRO VIệT NAM
9,870
进口笔数
2,361
出口笔数
$333.81M
进口金额
$217.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
259
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202146280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB19250 |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | Nhà Xưởng X1 và X2, Lô CN12-03 Khu Công Nghiệp Và Khu Phi Thuế Quan Nam Đình Vũ (Khu 1), Thuộc Khu Kinh Tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ROBOT GRAND - PRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GRAND - PRO ROBOT TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Xưởng X1 và X2, Lô CN12-03 Khu Công Nghiệp Và Khu Phi Thuế Quan Nam Đình Vũ (Khu 1), Thuộc Khu Kinh Tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842253519188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,096.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,355 | $176.14M |
| 中国 | 3,377 | $153.78M |
| 中国台湾 | 170 | $1.56M |
| 韩国 | 49 | $1.06M |
| 马来西亚 | 72 | $380.8K |
| 泰国 | 19 | $329.8K |
| 美国 | 37 | $239.6K |
| 日本 | 41 | $34.2K |
| 新加坡 | 6 | $20.9K |
| 法国 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,282 | $160.06M |
| 中国香港 | 116 | $15.06M |
| 新加坡 | 147 | $13.87M |
| 越南 | 416 | $12.13M |
| 加拿大 | 62 | $7.97M |
| 英国 | 61 | $2.69M |
| 波兰 | 12 | $1.39M |
| 中国 | 204 | $1.28M |
| 墨西哥 | 9 | $950.2K |
| 意大利 | 10 | $781.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 259)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Grand-Pro Robot Tech Co., Ltd. | 中国 | 1,216 | $79.37M | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Genbyte Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,513 | $73.53M | 电力控制板、电器零件 |
| Voion Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1,110 | $35.12M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hunan Grand Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,083 | $31.59M | 其他塑料制品、硫化橡胶垫 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 221 | $24.26M | 锂离子电池、其他电子IC |
| Hunan Grand-Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | 510 | $16.06M | 其他塑料制品、硫化橡胶垫 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 520 | $8.68M | 电力控制板、通信设备零件 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 231 | $4.63M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| An Trung Industries Co., Ltd. | 越南 | 237 | $4.50M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Bong Nguyen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $572.7K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SharkNinja (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 840 | $147.96M | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
| DREAME TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 402 | $34.49M | 1500瓦以下吸尘器、锂离子电池 |
| JS Global Trading HK Ltd. | 中国 | 115 | $14.37M | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
| Intech Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $4.58M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| PCTEL, Inc. | 英国 | 71 | $1.94M | 天线及发射器、同轴电缆 |
| PCTEL, Inc. | 美国 | 60 | $1.32M | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 210 | $1.19M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Hunan Grand-Pro Robot Tech Co., Ltd. | 中国 | 140 | $785.0K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| SharkNinja Operating LLC | 美国 | 148 | $120.6K | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
| SharkNinja Operating LLC | 英国 | 37 | $11.7K | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 9,870)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Chao Hua Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Viet Huy Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Hunan Grand-Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Hunan Grand-Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Viet Huy Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Hunan Grand-Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Viet Huy Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Viet Huy Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hunan Grand-Pro Robot Tech Co., Ltd. | 中国 | $211 |
出口(共 2,361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 天线及发射器 | PCTEL, Inc. | 美国 | $145.9K |
| 2026-07-31 | 1500瓦以下吸尘器 | SharkNinja (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | $156.4K |
| 2026-07-31 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | $87.8K |
| 2026-07-31 | 1500瓦以下吸尘器 | SharkNinja (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | $154.2K |
| 2026-07-31 | 1500瓦以下吸尘器 | SharkNinja (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | $156.7K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-31 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | $12.9K |
| 2026-07-31 | 1500瓦以下吸尘器 | SharkNinja (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | $156.7K |
| 2026-07-31 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | $27.6K |
| 2026-07-31 | 1500瓦以下吸尘器 | SharkNinja (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | $156.7K |