Bong Nguyen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,482 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BồNG NGUYêN VIệT NAM

15
进口笔数
1,482
出口笔数
$60.6K
进口金额
$8.73M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.6K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 34 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 48 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 38 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $243.8K · 32 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $269.1K · 49 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $234.0K · 51 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 40 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $161.6K · 41 笔2025-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $234.5K · 44 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 41 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.7K · 66 笔2026-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $207.4K · 35 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $304.2K · 41 笔2026-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $203.2K · 41 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 36 笔2026-05进口 $1000 · 1 笔出口 $284.2K · 30 笔2026-06进口 $945 · 1 笔出口 $208.0K · 38 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $331.9K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.6K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 34 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 48 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 38 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $243.8K · 32 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $269.1K · 49 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $234.0K · 51 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 40 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $161.6K · 41 笔2025-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $234.5K · 44 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 41 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.7K · 66 笔2026-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $207.4K · 35 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $304.2K · 41 笔2026-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $203.2K · 41 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 36 笔2026-05进口 $1000 · 1 笔出口 $284.2K · 30 笔2026-06进口 $945 · 1 笔出口 $208.0K · 38 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $331.9K · 45 笔

工商档案

企业注册号0801211556
企查查编码QVN9K4V5G9
成立日期2017-04-14
联系地址Quốc lộ 37, Cụm công nghiệp An Đồng, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BỒNG NGUYÊN VIỆT NAM
企业英文名称BONG NGUYEN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 37, Cụm công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84982585125
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
390120高密度聚乙烯
842010非金属滚压机
847730吹塑机

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392113聚氨酯泡沫塑料
392020聚丙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
392062PET塑料片材
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$60.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,456$8.58M
英属维京群岛6$93.8K
中国香港10$42.4K
中国4$10.6K
伯利兹5$6.0K
美国1$45

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd.中国1$28.5K功能机器零件、其他木工机床
Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$22.0K非LED二极管、1W以下晶体管
Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$10.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南219$2.93M其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南96$1.05M其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南166$572.7K电力控制板、其他塑料制品
JCV Corp Co., Ltd.越南56$507.9K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Deli Vietnam Co., Ltd.越南84$502.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd.越南70$379.3K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南93$258.0K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd.越南120$179.6K瓦楞纸箱、印刷标签
RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd.越南78$110.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd.越南57$100.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10高密度聚乙烯Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$945
2026-05-03PET塑料片材Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$440
2026-05-03PET塑料片材Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$560
2026-03-27高密度聚乙烯Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$473
2026-03-18乙烯聚合物塑料Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-03-18乙烯聚合物塑料Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-03-17PET塑料片材Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$529
2026-02-10非金属滚压机Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$8.7K
2026-01-27乙烯聚合物塑料Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-01-16乙烯聚合物塑料Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$3.2K

出口(共 1,482)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Greenworks Co., Ltd.越南$721
2026-07-31聚乙烯袋Environstar Group Corp英属维京群岛$652
2026-07-31聚乙烯袋Greenworks Co., Ltd.越南$158
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Greenworks Co., Ltd.越南$101
2026-07-31聚乙烯袋Greenworks Co., Ltd.越南$9
2026-07-31聚乙烯袋Greenworks Co., Ltd.越南$295
2026-07-31聚乙烯袋Environstar Group Corp英属维京群岛$652
2026-07-31聚乙烯袋Greenworks Co., Ltd.越南$33
2026-07-31聚乙烯袋Environstar Group Corp英属维京群岛$836
2026-07-31聚乙烯袋Greenworks Co., Ltd.越南$66

相关企业 · 同类产品

Bong Nguyen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →