Meditec Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 794 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MEDITEC
794
进口笔数
436
出口笔数
$16.98M
进口金额
$34.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
72
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QW16W6 |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEDITEC |
| 企业英文名称 | MEDITEC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842226286940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 320 | $8.18M |
| 越南 | 265 | $3.74M |
| 中国 | 135 | $2.14M |
| 美国 | 53 | $1.46M |
| 马来西亚 | 10 | $425.3K |
| 韩国 | 16 | $384.9K |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $352.4K |
| 法国 | 12 | $148.2K |
| 中国台湾 | 7 | $104.8K |
| 瑞典 | 4 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 285 | $31.70M |
| 美国 | 95 | $1.81M |
| 荷兰 | 37 | $542.6K |
| 中国 | 12 | $277.6K |
| 中国台湾 | 1 | $13.1K |
| 韩国 | 1 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 越南 | 4 | $313 |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENGA Co., Ltd. | 日本 | 554 | $10.39M | 聚氨酯泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 25 | $2.17M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Bemis Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $425.3K | 非乙烯塑料袋、其他纸制品 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $397.1K | 其他拉链、橡塑浸渍纱线 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 9 | $255.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 9 | $209.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Votti International Inc. | 中国 | 13 | $195.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Jiangyin Xindong Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.0K | 橡胶充气制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Fuzhou UKL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $64.6K | 印刷标签、非泡沫塑料片 |
| Changzhou Apex Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.1K | 外科缝合针、医用导管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENGA Co., Ltd. | 日本 | 331 | $32.33M | 其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 92 | $1.74M | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Amsino Medical (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $268.8K | 其他塑料制品、注射器 |
| TENGA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品 |
| TENGA Co., Ltd. | 德国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 794)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | BEMIS ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $122.8K |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | BEMIS ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $122.8K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FUZHOU RKC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FUZHOU RKC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FUZHOU RKC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FUZHOU RKC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | TENGA CO LTD | 日本 | $631 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | TENGA CO LTD | 日本 | $96 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | TENGA CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | TENGA CO LTD | 日本 | $156 |
出口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 注射器 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 注射器 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 医用导管 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TENGA CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TENGA CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TENGA CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TENGA CO LTD | 日本 | $25.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TENGA CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TENGA CO LTD | 日本 | $21.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TENGA CO LTD | 日本 | $6.8K |