Meditec Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 892 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MEDITEC

892
进口笔数
498
出口笔数
$18.82M
进口金额
$36.81M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-19
最近出口
72
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-11进口 $422.5K · 17 笔出口 $927.2K · 7 笔2023-12进口 $455.3K · 23 笔出口 $1.19M · 8 笔2024-01进口 $139.4K · 15 笔出口 $724.2K · 5 笔2024-02进口 $693.9K · 20 笔出口 $877.0K · 8 笔2024-03进口 $214.4K · 16 笔出口 $753.9K · 7 笔2024-04进口 $599.5K · 13 笔出口 $718.6K · 6 笔2024-05进口 $189.6K · 13 笔出口 $821.2K · 7 笔2024-06进口 $191.8K · 10 笔出口 $790.9K · 5 笔2024-07进口 $411.4K · 21 笔出口 $694.0K · 9 笔2024-08进口 $196.3K · 16 笔出口 $833.6K · 12 笔2024-09进口 $374.6K · 15 笔出口 $596.8K · 5 笔2024-10进口 $482.7K · 27 笔出口 $868.7K · 10 笔2024-11进口 $490.5K · 14 笔出口 $797.4K · 10 笔2024-12进口 $335.1K · 22 笔出口 $882.1K · 10 笔2025-01进口 $412.3K · 15 笔出口 $809.3K · 12 笔2025-02进口 $615.6K · 21 笔出口 $824.0K · 5 笔2025-03进口 $379.5K · 18 笔出口 $753.7K · 12 笔2025-04进口 $340.9K · 21 笔出口 $1.14M · 9 笔2025-05进口 $541.4K · 19 笔出口 $1.01M · 15 笔2025-06进口 $446.8K · 22 笔出口 $603.1K · 20 笔2025-07进口 $516.0K · 18 笔出口 $1.16M · 18 笔2025-08进口 $587.9K · 28 笔出口 $751.1K · 21 笔2025-09进口 $453.3K · 30 笔出口 $1.18M · 19 笔2025-10进口 $646.9K · 23 笔出口 $1.43M · 22 笔2025-11进口 $451.8K · 26 笔出口 $1.14M · 16 笔2025-12进口 $820.7K · 29 笔出口 $1.18M · 23 笔2026-01进口 $449.8K · 28 笔出口 $1.21M · 17 笔2026-02进口 $290.0K · 21 笔出口 $779.4K · 15 笔2026-03进口 $349.8K · 29 笔出口 $976.2K · 24 笔2026-04进口 $927.2K · 29 笔出口 $952.4K · 17 笔2026-05进口 $335.2K · 27 笔出口 $612.4K · 15 笔2026-06进口 $386.2K · 32 笔出口 $1.06M · 24 笔2026-07进口 $789.2K · 31 笔出口 $781.8K · 20 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-11进口 $422.5K · 17 笔出口 $927.2K · 7 笔2023-12进口 $455.3K · 23 笔出口 $1.19M · 8 笔2024-01进口 $139.4K · 15 笔出口 $724.2K · 5 笔2024-02进口 $693.9K · 20 笔出口 $877.0K · 8 笔2024-03进口 $214.4K · 16 笔出口 $753.9K · 7 笔2024-04进口 $599.5K · 13 笔出口 $718.6K · 6 笔2024-05进口 $189.6K · 13 笔出口 $821.2K · 7 笔2024-06进口 $191.8K · 10 笔出口 $790.9K · 5 笔2024-07进口 $411.4K · 21 笔出口 $694.0K · 9 笔2024-08进口 $196.3K · 16 笔出口 $833.6K · 12 笔2024-09进口 $374.6K · 15 笔出口 $596.8K · 5 笔2024-10进口 $482.7K · 27 笔出口 $868.7K · 10 笔2024-11进口 $490.5K · 14 笔出口 $797.4K · 10 笔2024-12进口 $335.1K · 22 笔出口 $882.1K · 10 笔2025-01进口 $412.3K · 15 笔出口 $809.3K · 12 笔2025-02进口 $615.6K · 21 笔出口 $824.0K · 5 笔2025-03进口 $379.5K · 18 笔出口 $753.7K · 12 笔2025-04进口 $340.9K · 21 笔出口 $1.14M · 9 笔2025-05进口 $541.4K · 19 笔出口 $1.01M · 15 笔2025-06进口 $446.8K · 22 笔出口 $603.1K · 20 笔2025-07进口 $516.0K · 18 笔出口 $1.16M · 18 笔2025-08进口 $587.9K · 28 笔出口 $751.1K · 21 笔2025-09进口 $453.3K · 30 笔出口 $1.18M · 19 笔2025-10进口 $646.9K · 23 笔出口 $1.43M · 22 笔2025-11进口 $451.8K · 26 笔出口 $1.14M · 16 笔2025-12进口 $820.7K · 29 笔出口 $1.18M · 23 笔2026-01进口 $449.8K · 28 笔出口 $1.21M · 17 笔2026-02进口 $290.0K · 21 笔出口 $779.4K · 15 笔2026-03进口 $349.8K · 29 笔出口 $976.2K · 24 笔2026-04进口 $927.2K · 29 笔出口 $952.4K · 17 笔2026-05进口 $335.2K · 27 笔出口 $612.4K · 15 笔2026-06进口 $386.2K · 32 笔出口 $1.06M · 24 笔2026-07进口 $789.2K · 31 笔出口 $781.8K · 20 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号2301198685
企查查编码QVN2QW16W6
成立日期2021-12-30
联系地址Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEDITEC
企业英文名称MEDITEC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842226286940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
392390其他塑料包装制品
340399其他润滑剂
390390其他苯乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
271019非轻质石油
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
901831注射器
392330塑料容器
901839医用导管
490890非玻璃化转印纸
848079非注塑模具
392010乙烯聚合物塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
392350塑料封口件
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本373$9.06M
越南282$3.95M
中国147$2.27M
美国56$1.54M
马来西亚17$743.1K
韩国20$501.2K
沙特阿拉伯14$390.8K
中国台湾9$162.4K
法国14$159.7K
瑞典4$33.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本310$33.35M
美国125$2.40M
荷兰37$542.6K
中国19$488.7K
中国台湾1$13.1K
韩国1$6.5K
德国1$4.1K
越南4$313

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TENGA Co., Ltd.越南618$11.01M聚氨酯泡沫塑料、乙烯聚合物塑料
Kuraray Trading Co., Ltd.日本29$2.46M染色合成针织布、印刷标签
Bemis Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚17$743.1K非乙烯塑料袋、其他纸制品
Kuraray Trading Co., Ltd.越南14$397.1K其他拉链、橡塑浸渍纱线
Lotte Chemical Corporation韩国11$305.8KABS共聚物、聚碳酸酯
Basell Asia Pacific Ltd.沙特阿拉伯9$255.9K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Votti International Inc.中国13$195.1K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Comfort Med Supplies Co., Ltd.中国9$146.4K乙烯聚合物塑料、胶粘纸卷/张
Fuzhou UKL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国12$64.6K印刷标签、非泡沫塑料片
Changzhou Apex Medical Technology Co., Ltd.中国9$58.1K外科缝合针、医用导管

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TENGA Co., Ltd.越南356$33.97M其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料
Medline Industries, L.P.美国119$2.34M卫生用品、塑料家用制品
AMSINO MEDICAL (KUNSHAN) CO LTD中国18$479.9K其他塑料制品、注射器
TENGA Co., Ltd.中国1$8.8K其他塑料制品
TENGA Co., Ltd.德国1$4.1K其他塑料制品
MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国2$0医用橡胶手套、其他塑料制品
TENGA USA, Inc.美国1$0其他塑料制品、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 892)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料片材Comfort Med Supplies Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-30其他塑料片材Comfort Med Supplies Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-30聚乙烯袋Comfort Med Supplies Co., Ltd.中国$983
2026-07-30人造纤维无纺布70-150克Comfort Med Supplies Co., Ltd.中国$35.5K
2026-07-30其他塑料片材Comfort Med Supplies Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-29其他塑料制品TENGA Co., Ltd.日本$449
2026-07-29非玻璃化转印纸TENGA Co., Ltd.日本$105
2026-07-29其他塑料制品TENGA Co., Ltd.日本$169
2026-07-29其他塑料制品TENGA Co., Ltd.日本$521
2026-07-29其他润滑剂TENGA Co., Ltd.日本$5.1K

出口(共 498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-19其他塑料制品MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国$0
2026-10-14其他塑料制品MEDLINEINDUSTRIES, LP.美国$0
2026-07-31塑料容器Medline Industries, L.P.美国$1.3K
2026-07-31塑料容器Medline Industries, L.P.美国$6.5K
2026-07-31医用导管Medline Industries, L.P.美国$3.3K
2026-07-31塑料容器Medline Industries, L.P.美国$6.3K
2026-07-31注射器Medline Industries, L.P.美国$9.4K
2026-07-30塑料容器Medline Industries, L.P.美国$3.6K
2026-07-30塑料容器Medline Industries, L.P.美国$1.7K
2026-07-30注射器Medline Industries, L.P.美国$15.5K

相关企业 · 同类产品

Meditec Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →