An Trung Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,986 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN TRUNG INDUSTRIES

1,307
进口笔数
1,986
出口笔数
$30.78M
进口金额
$60.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
108
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $258.2K · 6 笔出口 $354.4K · 12 笔2023-09进口 $583.9K · 35 笔出口 $1.46M · 43 笔2023-10进口 $387.2K · 38 笔出口 $1.32M · 51 笔2023-11进口 $818.5K · 35 笔出口 $1.32M · 44 笔2023-12进口 $735.1K · 27 笔出口 $1.33M · 55 笔2024-01进口 $1.34M · 40 笔出口 $960.3K · 43 笔2024-02进口 $386.4K · 22 笔出口 $642.0K · 33 笔2024-03进口 $448.2K · 30 笔出口 $926.2K · 31 笔2024-04进口 $391.3K · 22 笔出口 $879.0K · 37 笔2024-05进口 $458.3K · 37 笔出口 $986.7K · 35 笔2024-06进口 $2.38M · 41 笔出口 $1.71M · 47 笔2024-07进口 $879.4K · 39 笔出口 $2.05M · 66 笔2024-08进口 $742.4K · 42 笔出口 $2.25M · 59 笔2024-09进口 $482.9K · 34 笔出口 $1.74M · 50 笔2024-10进口 $411.2K · 30 笔出口 $1.39M · 39 笔2024-11进口 $943.0K · 30 笔出口 $1.81M · 40 笔2024-12进口 $3.03M · 43 笔出口 $1.14M · 37 笔2025-01进口 $617.4K · 31 笔出口 $1.28M · 33 笔2025-02进口 $565.4K · 23 笔出口 $1.64M · 41 笔2025-03进口 $780.2K · 41 笔出口 $1.58M · 41 笔2025-04进口 $1.10M · 46 笔出口 $2.01M · 49 笔2025-05进口 $731.0K · 36 笔出口 $2.90M · 62 笔2025-06进口 $1.27M · 39 笔出口 $2.88M · 72 笔2025-07进口 $714.4K · 35 笔出口 $2.76M · 85 笔2025-08进口 $588.4K · 29 笔出口 $1.75M · 65 笔2025-09进口 $276.8K · 26 笔出口 $1.19M · 54 笔2025-10进口 $410.2K · 35 笔出口 $1.22M · 64 笔2025-11进口 $704.6K · 34 笔出口 $1.44M · 55 笔2025-12进口 $1.01M · 41 笔出口 $1.39M · 66 笔2026-01进口 $708.3K · 49 笔出口 $1.77M · 106 笔2026-02进口 $668.6K · 34 笔出口 $1.42M · 73 笔2026-03进口 $602.1K · 40 笔出口 $1.74M · 68 笔2026-04进口 $1.21M · 30 笔出口 $1.32M · 63 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $258.2K · 6 笔出口 $354.4K · 12 笔2023-09进口 $583.9K · 35 笔出口 $1.46M · 43 笔2023-10进口 $387.2K · 38 笔出口 $1.32M · 51 笔2023-11进口 $818.5K · 35 笔出口 $1.32M · 44 笔2023-12进口 $735.1K · 27 笔出口 $1.33M · 55 笔2024-01进口 $1.34M · 40 笔出口 $960.3K · 43 笔2024-02进口 $386.4K · 22 笔出口 $642.0K · 33 笔2024-03进口 $448.2K · 30 笔出口 $926.2K · 31 笔2024-04进口 $391.3K · 22 笔出口 $879.0K · 37 笔2024-05进口 $458.3K · 37 笔出口 $986.7K · 35 笔2024-06进口 $2.38M · 41 笔出口 $1.71M · 47 笔2024-07进口 $879.4K · 39 笔出口 $2.05M · 66 笔2024-08进口 $742.4K · 42 笔出口 $2.25M · 59 笔2024-09进口 $482.9K · 34 笔出口 $1.74M · 50 笔2024-10进口 $411.2K · 30 笔出口 $1.39M · 39 笔2024-11进口 $943.0K · 30 笔出口 $1.81M · 40 笔2024-12进口 $3.03M · 43 笔出口 $1.14M · 37 笔2025-01进口 $617.4K · 31 笔出口 $1.28M · 33 笔2025-02进口 $565.4K · 23 笔出口 $1.64M · 41 笔2025-03进口 $780.2K · 41 笔出口 $1.58M · 41 笔2025-04进口 $1.10M · 46 笔出口 $2.01M · 49 笔2025-05进口 $731.0K · 36 笔出口 $2.90M · 62 笔2025-06进口 $1.27M · 39 笔出口 $2.88M · 72 笔2025-07进口 $714.4K · 35 笔出口 $2.76M · 85 笔2025-08进口 $588.4K · 29 笔出口 $1.75M · 65 笔2025-09进口 $276.8K · 26 笔出口 $1.19M · 54 笔2025-10进口 $410.2K · 35 笔出口 $1.22M · 64 笔2025-11进口 $704.6K · 34 笔出口 $1.44M · 55 笔2025-12进口 $1.01M · 41 笔出口 $1.39M · 66 笔2026-01进口 $708.3K · 49 笔出口 $1.77M · 106 笔2026-02进口 $668.6K · 34 笔出口 $1.42M · 73 笔2026-03进口 $602.1K · 40 笔出口 $1.74M · 68 笔2026-04进口 $1.21M · 30 笔出口 $1.32M · 63 笔

工商档案

企业注册号0801246654
企查查编码QVNSYF6SK1
成立日期2018-03-28
联系地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km47 quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN TRUNG INDUSTRIES
企业英文名称AN TRUNG INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km47 quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84982209991
邮箱info@antrungplastics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,054亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
848071橡塑模具
390230丙烯共聚物
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
390390其他苯乙烯聚合物
390710聚甲醛
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
852990通信设备零件
848071橡塑模具
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
390330ABS共聚物
392490塑料家用制品
851671家用咖啡茶壶
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南865$15.18M
中国263$10.02M
韩国108$4.94M
新西兰9$225.5K
日本17$205.5K
泰国32$91.5K
阿联酋2$65.7K
美国8$44.0K
印度1$8.0K
马来西亚3$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,518$40.75M
印度288$14.53M
墨西哥35$1.90M
加拿大40$740.3K
韩国9$616.6K
美国17$190.4K
马来西亚8$19.7K
英国1$11.9K
以色列1$5.9K
中国2$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南309$3.87MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Mitsui & Co., Ltd. Korea Branch韩国40$2.43M丁苯/羧基丁苯橡胶、ABS共聚物
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南45$2.28M多功能打印复印机、其他印刷机零件
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南37$1.37M聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南145$1.15M其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南89$771.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南73$549.5K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南43$255.3K聚甲醛、聚碳酸酯
Matex Vietnam Co., Ltd.越南35$8.3K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Matex (Vietnam) Ltd.越南36$8.2K钢铁弹簧、其他钢铁制品

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Competition Team Technology (India) Private Limited印度288$14.53M通信设备零件、可变电阻器
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南529$14.36M通信设备零件、其他塑料制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南288$9.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
Powernet Technologies Corporation越南109$7.03M静止变流器、变压器零件
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南221$4.32M电力控制板、其他塑料制品
Hon Hai Precision Industry Co., Ltd.墨西哥33$1.88M10公斤以下便携电脑、通信设备零件
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南50$1.60M8472机器零件、其他钢铁制品
OKI Vietnam Co., Ltd.越南63$936.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
AFC EcoPlastics LLC加拿大39$721.4K塑料包装箱、非乙烯塑料袋
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南131$489.9K其他塑料制品、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 1,307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29液压直线马达DATONG INTERNATIONAL MOULD TECHNOLOGY CO LT中国$237
2026-04-29液压直线马达DATONG INTERNATIONAL MOULD TECHNOLOGY CO LT中国$363
2026-04-29液压直线马达DATONG INTERNATIONAL MOULD TECHNOLOGY CO LT中国$237
2026-04-29液压直线马达DATONG INTERNATIONAL MOULD TECHNOLOGY CO LT中国$363
2026-04-28ABS共聚物MITSUI & CO KOREA LTD韩国$10.3K
2026-04-28ABS共聚物MITSUI & CO KOREA LTD韩国$3.1K
2026-04-28ABS共聚物MITSUI & CO KOREA LTD韩国$25.9K
2026-04-28ABS共聚物MITSUI & CO KOREA LTD韩国$524
2026-04-28ABS共聚物MITSUI & CO KOREA LTD韩国$25.9K
2026-04-28ABS共聚物MITSUI & CO KOREA LTD韩国$3.1K

出口(共 1,986)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品CTY TNHH POWERNET VINA$2.2K
2026-04-28其他塑料制品CTY TNHH POWERNET VINA$176
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$335
2026-04-28其他塑料制品CTY TNHH POWERNET VINA$372
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$279
2026-04-28其他塑料制品CTY TNHH POWERNET VINA$911
2026-04-28其他塑料制品CTY TNHH POWERNET VINA$3.2K
2026-04-28其他塑料制品CTY TNHH POWERNET VINA$2.5K
2026-04-28其他塑料制品CTY TNHH POWERNET VINA$664
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

An Trung Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →