An Trung Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,986 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN TRUNG INDUSTRIES
1,307
进口笔数
1,986
出口笔数
$30.78M
进口金额
$60.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
108
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801246654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYF6SK1 |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km47 quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TRUNG INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | AN TRUNG INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km47 quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84982209991 |
| 邮箱 | info@antrungplastics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,054亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 865 | $15.18M |
| 中国 | 263 | $10.02M |
| 韩国 | 108 | $4.94M |
| 新西兰 | 9 | $225.5K |
| 日本 | 17 | $205.5K |
| 泰国 | 32 | $91.5K |
| 阿联酋 | 2 | $65.7K |
| 美国 | 8 | $44.0K |
| 印度 | 1 | $8.0K |
| 马来西亚 | 3 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,518 | $40.75M |
| 印度 | 288 | $14.53M |
| 墨西哥 | 35 | $1.90M |
| 加拿大 | 40 | $740.3K |
| 韩国 | 9 | $616.6K |
| 美国 | 17 | $190.4K |
| 马来西亚 | 8 | $19.7K |
| 英国 | 1 | $11.9K |
| 以色列 | 1 | $5.9K |
| 中国 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 309 | $3.87M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Mitsui & Co., Ltd. Korea Branch | 韩国 | 40 | $2.43M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、ABS共聚物 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 45 | $2.28M | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 37 | $1.37M | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $1.15M | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 89 | $771.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $549.5K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $255.3K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Matex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $8.3K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Matex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 36 | $8.2K | 钢铁弹簧、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Competition Team Technology (India) Private Limited | 印度 | 288 | $14.53M | 通信设备零件、可变电阻器 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 529 | $14.36M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 288 | $9.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Powernet Technologies Corporation | 越南 | 109 | $7.03M | 静止变流器、变压器零件 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 221 | $4.32M | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Hon Hai Precision Industry Co., Ltd. | 墨西哥 | 33 | $1.88M | 10公斤以下便携电脑、通信设备零件 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.60M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $936.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AFC EcoPlastics LLC | 加拿大 | 39 | $721.4K | 塑料包装箱、非乙烯塑料袋 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 131 | $489.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | DATONG INTERNATIONAL MOULD TECHNOLOGY CO LT | 中国 | $237 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | DATONG INTERNATIONAL MOULD TECHNOLOGY CO LT | 中国 | $363 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | DATONG INTERNATIONAL MOULD TECHNOLOGY CO LT | 中国 | $237 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | DATONG INTERNATIONAL MOULD TECHNOLOGY CO LT | 中国 | $363 |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $25.9K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $524 |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $25.9K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $3.1K |
出口(共 1,986)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CTY TNHH POWERNET VINA | — | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CTY TNHH POWERNET VINA | — | $176 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CTY TNHH POWERNET VINA | — | $372 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CTY TNHH POWERNET VINA | — | $911 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CTY TNHH POWERNET VINA | — | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CTY TNHH POWERNET VINA | — | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CTY TNHH POWERNET VINA | — | $664 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |