Matex (Vietnam) Ltd.

越南出口商 · 出口 2,171 笔 · 主营 钢铁弹簧

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MATEX VIệT NAM

526
进口笔数
2,171
出口笔数
$11.95M
进口金额
$20.72M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-09
最近出口
52
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $817.8K20232024202520262023-10进口 $7.5K · 3 笔出口 $192.0K · 14 笔2023-11进口 $160.0K · 14 笔出口 $413.4K · 43 笔2023-12进口 $187.6K · 11 笔出口 $435.1K · 45 笔2024-01进口 $242.4K · 14 笔出口 $447.1K · 40 笔2024-02进口 $233.1K · 11 笔出口 $253.1K · 35 笔2024-03进口 $249.9K · 10 笔出口 $458.5K · 44 笔2024-04进口 $325.5K · 14 笔出口 $373.0K · 38 笔2024-05进口 $310.0K · 13 笔出口 $472.0K · 41 笔2024-06进口 $260.3K · 15 笔出口 $477.6K · 40 笔2024-07进口 $309.9K · 9 笔出口 $570.4K · 49 笔2024-08进口 $490.3K · 20 笔出口 $527.8K · 44 笔2024-09进口 $555.5K · 10 笔出口 $478.6K · 39 笔2024-10进口 $321.2K · 13 笔出口 $282.5K · 37 笔2024-11进口 $184.9K · 10 笔出口 $530.7K · 41 笔2024-12进口 $228.2K · 12 笔出口 $497.7K · 41 笔2025-01进口 $104.4K · 9 笔出口 $376.3K · 36 笔2025-02进口 $244.2K · 9 笔出口 $410.4K · 46 笔2025-03进口 $156.8K · 15 笔出口 $503.2K · 48 笔2025-04进口 $255.4K · 14 笔出口 $428.8K · 49 笔2025-05进口 $288.5K · 13 笔出口 $434.8K · 47 笔2025-06进口 $241.5K · 11 笔出口 $475.5K · 48 笔2025-07进口 $227.8K · 13 笔出口 $602.6K · 38 笔2025-08进口 $176.2K · 8 笔出口 $388.8K · 42 笔2025-09进口 $191.7K · 9 笔出口 $392.0K · 39 笔2025-10进口 $197.5K · 12 笔出口 $437.0K · 48 笔2025-11进口 $263.0K · 12 笔出口 $426.5K · 48 笔2025-12进口 $376.1K · 18 笔出口 $475.2K · 56 笔2026-01进口 $225.5K · 10 笔出口 $496.7K · 58 笔2026-02进口 $171.8K · 8 笔出口 $387.1K · 72 笔2026-03进口 $254.9K · 16 笔出口 $633.5K · 91 笔2026-04进口 $437.7K · 11 笔出口 $542.8K · 91 笔2026-05进口 $383.6K · 16 笔出口 $587.5K · 81 笔2026-06进口 $340.6K · 16 笔出口 $744.3K · 102 笔2026-07进口 $348.9K · 18 笔出口 $817.8K · 94 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10220232024202520262023-10进口 $7.5K · 3 笔出口 $192.0K · 14 笔2023-11进口 $160.0K · 14 笔出口 $413.4K · 43 笔2023-12进口 $187.6K · 11 笔出口 $435.1K · 45 笔2024-01进口 $242.4K · 14 笔出口 $447.1K · 40 笔2024-02进口 $233.1K · 11 笔出口 $253.1K · 35 笔2024-03进口 $249.9K · 10 笔出口 $458.5K · 44 笔2024-04进口 $325.5K · 14 笔出口 $373.0K · 38 笔2024-05进口 $310.0K · 13 笔出口 $472.0K · 41 笔2024-06进口 $260.3K · 15 笔出口 $477.6K · 40 笔2024-07进口 $309.9K · 9 笔出口 $570.4K · 49 笔2024-08进口 $490.3K · 20 笔出口 $527.8K · 44 笔2024-09进口 $555.5K · 10 笔出口 $478.6K · 39 笔2024-10进口 $321.2K · 13 笔出口 $282.5K · 37 笔2024-11进口 $184.9K · 10 笔出口 $530.7K · 41 笔2024-12进口 $228.2K · 12 笔出口 $497.7K · 41 笔2025-01进口 $104.4K · 9 笔出口 $376.3K · 36 笔2025-02进口 $244.2K · 9 笔出口 $410.4K · 46 笔2025-03进口 $156.8K · 15 笔出口 $503.2K · 48 笔2025-04进口 $255.4K · 14 笔出口 $428.8K · 49 笔2025-05进口 $288.5K · 13 笔出口 $434.8K · 47 笔2025-06进口 $241.5K · 11 笔出口 $475.5K · 48 笔2025-07进口 $227.8K · 13 笔出口 $602.6K · 38 笔2025-08进口 $176.2K · 8 笔出口 $388.8K · 42 笔2025-09进口 $191.7K · 9 笔出口 $392.0K · 39 笔2025-10进口 $197.5K · 12 笔出口 $437.0K · 48 笔2025-11进口 $263.0K · 12 笔出口 $426.5K · 48 笔2025-12进口 $376.1K · 18 笔出口 $475.2K · 56 笔2026-01进口 $225.5K · 10 笔出口 $496.7K · 58 笔2026-02进口 $171.8K · 8 笔出口 $387.1K · 72 笔2026-03进口 $254.9K · 16 笔出口 $633.5K · 91 笔2026-04进口 $437.7K · 11 笔出口 $542.8K · 91 笔2026-05进口 $383.6K · 16 笔出口 $587.5K · 81 笔2026-06进口 $340.6K · 16 笔出口 $744.3K · 102 笔2026-07进口 $348.9K · 18 笔出口 $817.8K · 94 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800305378
企查查编码QVNB8SHV6H
成立日期2006-03-14
联系地址Khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MATEX VIỆT NAM
企业英文名称MATEX (VIETNAM) LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842203545999
邮箱vietnam@matex.vn
传真+842203459998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本376亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722300不锈钢丝
721730镀贱金属钢线
721710未涂层钢线
721720镀锌钢丝
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
848210滚珠轴承
392329非乙烯塑料袋
853710电力控制板
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
854519非炉用碳电极
732090其他钢弹簧
848310传动轴及曲柄
960350机器刷子部件
845290其他缝纫机零件
732620钢铁丝制品
720421不锈钢废料
720430镀锡钢废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国117$5.48M
日本176$3.31M
韩国194$1.25M
泰国91$794.5K
越南162$758.4K
中国台湾83$346.8K
新加坡10$1.9K
瑞士10$1.8K
法国7$1.4K
印度尼西亚11$965

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,977$19.88M
菲律宾29$79.2K
中国香港102$53.7K
日本31$27.3K
中国台湾12$21.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matex (H.K.) Co., Ltd.中国71$5.52M不锈钢丝、其他钢弹簧
Daiichi Kinzoku Vietnam Co., Ltd.越南95$4.10M冷轧不锈钢、未涂层钢线
KOS VIETNAM CO LTD越南85$1.34M不锈钢丝、其他钢铁制品
Oriental Star Metal Co., Ltd.越南37$221.7K铝合金型材、铝合金板材
LIAN YI MACHINERY CO LTD中国台湾19$162.7K电力控制板、750W-75kW交流电机
Bao Bi Nhua Vina Co., Ltd.越南43$131.1K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Viet Duc Vina Co., Ltd.越南33$94.8K其他钢铁制品、绝缘电线
TUNG LIEN HARD CARBIDE ENTERPRISE CO LTD中国台湾15$64.0K金属加工机刀、其他钢铁制品
Kyodai Vietnam Joint Stock Co.越南25$61.2K其他钢铁制品、滚珠轴承
Matex (H.K.) Co., Ltd.日本16$33.7K金属加工机刀、其他钢铁制品

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南594$15.51M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nippo Mechatronics Co., Ltd. (Vietnam)越南126$697.6K聚甲醛、其他印刷机零件
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南54$437.2K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Honda Lock Vietnam Co., Ltd.越南49$319.9K其他塑料制品、通信设备
Paloma Vietnam Co., Ltd.越南79$312.5K其他塑料制品、电力控制板
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南62$213.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南52$182.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
HI-LEX Vietnam Co., Ltd.越南53$47.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd.中国93$17.1K其他电子IC、其他塑料包装制品
Kyocera Document Technology Co., Ltd.越南74$13.7K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他手工工具TUNG LIEN HARD CARBIDE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$130
2026-07-30滚珠轴承Kyodai Vietnam Joint Stock Co.法国$230
2026-07-30其他钢铁制品TUNG LIEN HARD CARBIDE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$120
2026-07-30其他钢铁制品TUNG LIEN HARD CARBIDE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$200
2026-07-30滚珠轴承Kyodai Vietnam Joint Stock Co.越南$1.1K
2026-07-30滚珠轴承Kyodai Vietnam Joint Stock Co.泰国$73
2026-07-30滚珠轴承Kyodai Vietnam Joint Stock Co.中国$47
2026-07-30其他手工工具TUNG LIEN HARD CARBIDE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$130
2026-07-30可互换钻具Kyodai Vietnam Joint Stock Co.日本$12
2026-07-30滚珠轴承Kyodai Vietnam Joint Stock Co.日本$37

出口(共 2,171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09其他钢弹簧INATEC CORPORATION菲律宾$2.6K
2026-07-31钢铁弹簧Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$476
2026-07-31钢铁弹簧Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$59
2026-07-31钢铁弹簧Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$241
2026-07-31钢铁弹簧Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$186
2026-07-31传动轴及曲柄Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$94
2026-07-31钢铁弹簧Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$222
2026-07-31钢铁弹簧Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.6K
2026-07-31钢铁弹簧Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$194
2026-07-31非炉用碳电极Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$219

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Matex (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →