KOS Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,041 笔 · 主营 不锈钢丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP KOS VIệT NAM

1,593
进口笔数
3,041
出口笔数
$67.79M
进口金额
$84.47M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
55
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $517.8K · 19 笔出口 $870.8K · 35 笔2023-09进口 $620.6K · 40 笔出口 $1.87M · 71 笔2023-10进口 $888.6K · 36 笔出口 $1.28M · 53 笔2023-11进口 $1.13M · 58 笔出口 $1.81M · 90 笔2023-12进口 $1.47M · 57 笔出口 $1.68M · 70 笔2024-01进口 $1.33M · 48 笔出口 $1.65M · 63 笔2024-02进口 $1.14M · 45 笔出口 $1.78M · 66 笔2024-03进口 $2.13M · 52 笔出口 $1.80M · 79 笔2024-04进口 $1.67M · 45 笔出口 $2.15M · 79 笔2024-05进口 $2.68M · 62 笔出口 $2.71M · 97 笔2024-06进口 $2.03M · 46 笔出口 $1.92M · 80 笔2024-07进口 $1.80M · 72 笔出口 $2.31M · 96 笔2024-08进口 $1.63M · 72 笔出口 $1.95M · 85 笔2024-09进口 $947.4K · 38 笔出口 $1.87M · 87 笔2024-10进口 $1.04M · 49 笔出口 $1.96M · 93 笔2024-11进口 $2.18M · 44 笔出口 $2.16M · 100 笔2024-12进口 $1.20M · 53 笔出口 $1.59M · 69 笔2025-01进口 $1.36M · 25 笔出口 $1.95M · 75 笔2025-02进口 $1.65M · 30 笔出口 $1.84M · 81 笔2025-03进口 $1.58M · 23 笔出口 $1.89M · 76 笔2025-04进口 $1.33M · 20 笔出口 $2.46M · 102 笔2025-05进口 $1.25M · 28 笔出口 $2.44M · 84 笔2025-06进口 $1.62M · 31 笔出口 $1.99M · 74 笔2025-07进口 $841.7K · 21 笔出口 $2.01M · 83 笔2025-08进口 $1.77M · 27 笔出口 $1.32M · 59 笔2025-09进口 $1.16M · 26 笔出口 $1.81M · 83 笔2025-10进口 $1.97M · 35 笔出口 $2.18M · 96 笔2025-11进口 $1.04M · 25 笔出口 $3.05M · 85 笔2025-12进口 $7.21M · 29 笔出口 $7.48M · 72 笔2026-01进口 $1.82M · 35 笔出口 $1.45M · 59 笔2026-02进口 $1.50M · 27 笔出口 $1.47M · 59 笔2026-03进口 $2.14M · 30 笔出口 $2.02M · 89 笔2026-04进口 $2.62M · 25 笔出口 $2.45M · 72 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $517.8K · 19 笔出口 $870.8K · 35 笔2023-09进口 $620.6K · 40 笔出口 $1.87M · 71 笔2023-10进口 $888.6K · 36 笔出口 $1.28M · 53 笔2023-11进口 $1.13M · 58 笔出口 $1.81M · 90 笔2023-12进口 $1.47M · 57 笔出口 $1.68M · 70 笔2024-01进口 $1.33M · 48 笔出口 $1.65M · 63 笔2024-02进口 $1.14M · 45 笔出口 $1.78M · 66 笔2024-03进口 $2.13M · 52 笔出口 $1.80M · 79 笔2024-04进口 $1.67M · 45 笔出口 $2.15M · 79 笔2024-05进口 $2.68M · 62 笔出口 $2.71M · 97 笔2024-06进口 $2.03M · 46 笔出口 $1.92M · 80 笔2024-07进口 $1.80M · 72 笔出口 $2.31M · 96 笔2024-08进口 $1.63M · 72 笔出口 $1.95M · 85 笔2024-09进口 $947.4K · 38 笔出口 $1.87M · 87 笔2024-10进口 $1.04M · 49 笔出口 $1.96M · 93 笔2024-11进口 $2.18M · 44 笔出口 $2.16M · 100 笔2024-12进口 $1.20M · 53 笔出口 $1.59M · 69 笔2025-01进口 $1.36M · 25 笔出口 $1.95M · 75 笔2025-02进口 $1.65M · 30 笔出口 $1.84M · 81 笔2025-03进口 $1.58M · 23 笔出口 $1.89M · 76 笔2025-04进口 $1.33M · 20 笔出口 $2.46M · 102 笔2025-05进口 $1.25M · 28 笔出口 $2.44M · 84 笔2025-06进口 $1.62M · 31 笔出口 $1.99M · 74 笔2025-07进口 $841.7K · 21 笔出口 $2.01M · 83 笔2025-08进口 $1.77M · 27 笔出口 $1.32M · 59 笔2025-09进口 $1.16M · 26 笔出口 $1.81M · 83 笔2025-10进口 $1.97M · 35 笔出口 $2.18M · 96 笔2025-11进口 $1.04M · 25 笔出口 $3.05M · 85 笔2025-12进口 $7.21M · 29 笔出口 $7.48M · 72 笔2026-01进口 $1.82M · 35 笔出口 $1.45M · 59 笔2026-02进口 $1.50M · 27 笔出口 $1.47M · 59 笔2026-03进口 $2.14M · 30 笔出口 $2.02M · 89 笔2026-04进口 $2.62M · 25 笔出口 $2.45M · 72 笔

工商档案

企业注册号3600523053
企查查编码QVNMCRRV37
成立日期2002-01-29
联系地址Đường số 3, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP KOS VIỆT NAM
企业英文名称KOS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842513560812
传真02513560811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,212.011亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722100不锈钢热轧棒材
732690其他钢铁制品
820720可互换金属模具
722300不锈钢丝
848041金属碳化物模具
392340塑料卷轴
340399其他润滑剂
845590轧机零件
340290工业清洁制剂
847990功能机器零件

出口

HS 编码产品
722300不锈钢丝
732690其他钢铁制品
721730镀贱金属钢线
820720可互换金属模具
722100不锈钢热轧棒材
848041金属碳化物模具
845590轧机零件
847990功能机器零件
481950纸制包装容器
842091滚压机滚筒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾237$27.28M
韩国539$13.51M
中国228$12.26M
越南524$6.64M
瑞典48$5.77M
印度20$1.73M
日本56$477.3K
德国15$64.6K
泰国4$29.8K
法国3$24.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本663$27.64M
越南1,070$19.18M
韩国656$14.70M
泰国274$9.43M
新加坡104$5.67M
马来西亚41$2.27M
印度尼西亚59$1.50M
荷兰27$938.6K
土耳其21$735.9K
德国21$686.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WALSIN LIHWA CORP中国台湾182$26.48M不锈钢热轧棒材、6mm以下精炼铜丝
Profit More International Industrial Ltd.中国167$11.21M不锈钢热轧棒材、不锈钢丝
Seah Special Steel Co., Ltd.韩国75$9.17M不锈钢冷拔管、合金钢棒材
KOS Vietnam Co., Ltd.越南74$7.36M不锈钢丝、其他钢铁制品
KOS Co., Ltd.韩国243$2.77M其他钢铁制品、不锈钢丝
D & S Dies Co., Ltd.韩国143$539.1K可互换金属模具、金属碳化物模具
KOS Global Ltd.韩国45$301.8K不锈钢丝、镀贱金属钢线
KOS Japan Co., Ltd.日本197$166.1K其他钢铁制品、不锈钢丝
Koswire (S) Pte. Ltd.新加坡45$80.1K不锈钢丝、其他钢铁制品
J Trading Co., Ltd.韩国114$70.2K其他钢铁制品、不锈钢丝

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kos Japan Co., Ltd.日本631$21.56M不锈钢丝、其他钢铁制品
KOS Co., Ltd.韩国284$7.36M不锈钢丝、其他钢铁制品
J Trading Co., Ltd.韩国255$6.47M不锈钢丝、其他钢铁制品
Koswire (S) Pte. Ltd.新加坡150$5.79M不锈钢丝、其他钢铁制品
Advanex (Vietnam) Ltd.越南252$2.93M不锈钢丝、未涂层钢线
Thai Hansung Bolt Co., Ltd.越南104$2.75M不锈钢丝、其他钢铁制品
Zenkoh Shoji (Thailand) Co., Ltd.泰国94$1.66M不锈钢丝、其他钢铁制品
Matex (Vietnam) Ltd.越南77$1.20M不锈钢丝、镀贱金属钢线
D & S Dies Co., Ltd.韩国101$758.9K可互换金属模具、金属碳化物模具
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南99$637.9K钢铁弹簧、不锈钢丝

近期贸易明细

进口(共 1,593)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换金属模具D & S Dies Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-04-28可互换金属模具D & S Dies Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-04-24不锈钢热轧棒材Fagersta Stainless AB瑞典$60.0K
2026-04-24不锈钢热轧棒材Fagersta Stainless AB瑞典$60.0K
2026-04-24其他钢铁制品KOS AMERICA INC越南$1.0K
2026-04-24其他钢铁制品KOS AMERICA INC越南$1.0K
2026-04-23不锈钢热轧棒材KOS VIETNAM CO LTD韩国$12.5K
2026-04-23不锈钢热轧棒材KOS VIETNAM CO LTD韩国$12.5K
2026-04-21金属碳化物模具D & S Dies Co., Ltd.韩国$678
2026-04-21功能机器零件KOS LTD韩国$400

出口(共 3,041)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制品ZENKOH SHOJI (THAILAND) CO.,LTD.泰国$40
2026-04-29不锈钢丝ADVANEX (VIETNAM) LTD越南$681
2026-04-29不锈钢丝ADVANEX (VIETNAM) LTD越南$681
2026-04-28不锈钢丝KOS LTD韩国$4.5K
2026-04-28不锈钢丝ZENKOH SHOJI (THAILAND) CO.,LTD.泰国$2.3K
2026-04-28不锈钢丝KOS LTD韩国$3.5K
2026-04-28不锈钢丝ZENKOH SHOJI (THAILAND) CO.,LTD.泰国$8.1K
2026-04-28不锈钢丝KOS LTD韩国$8.8K
2026-04-28不锈钢丝ZENKOH SHOJI (THAILAND) CO.,LTD.泰国$1.3K
2026-04-28不锈钢丝KOS LTD韩国$908

相关企业 · 同类产品

KOS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →