KOS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,041 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KOS VIệT NAM
1,593
进口笔数
3,041
出口笔数
$67.79M
进口金额
$84.47M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
55
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600523053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCRRV37 |
| 成立日期 | 2002-01-29 |
| 联系地址 | Đường số 3, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842513560812 |
| 传真 | 02513560811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,212.011亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 237 | $27.28M |
| 韩国 | 539 | $13.51M |
| 中国 | 228 | $12.26M |
| 越南 | 524 | $6.64M |
| 瑞典 | 48 | $5.77M |
| 印度 | 20 | $1.73M |
| 日本 | 56 | $477.3K |
| 德国 | 15 | $64.6K |
| 泰国 | 4 | $29.8K |
| 法国 | 3 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 663 | $27.64M |
| 越南 | 1,070 | $19.18M |
| 韩国 | 656 | $14.70M |
| 泰国 | 274 | $9.43M |
| 新加坡 | 104 | $5.67M |
| 马来西亚 | 41 | $2.27M |
| 印度尼西亚 | 59 | $1.50M |
| 荷兰 | 27 | $938.6K |
| 土耳其 | 21 | $735.9K |
| 德国 | 21 | $686.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WALSIN LIHWA CORP | 中国台湾 | 182 | $26.48M | 不锈钢热轧棒材、6mm以下精炼铜丝 |
| Profit More International Industrial Ltd. | 中国 | 167 | $11.21M | 不锈钢热轧棒材、不锈钢丝 |
| Seah Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $9.17M | 不锈钢冷拔管、合金钢棒材 |
| KOS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $7.36M | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| KOS Co., Ltd. | 韩国 | 243 | $2.77M | 其他钢铁制品、不锈钢丝 |
| D & S Dies Co., Ltd. | 韩国 | 143 | $539.1K | 可互换金属模具、金属碳化物模具 |
| KOS Global Ltd. | 韩国 | 45 | $301.8K | 不锈钢丝、镀贱金属钢线 |
| KOS Japan Co., Ltd. | 日本 | 197 | $166.1K | 其他钢铁制品、不锈钢丝 |
| Koswire (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $80.1K | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| J Trading Co., Ltd. | 韩国 | 114 | $70.2K | 其他钢铁制品、不锈钢丝 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kos Japan Co., Ltd. | 日本 | 631 | $21.56M | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| KOS Co., Ltd. | 韩国 | 284 | $7.36M | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| J Trading Co., Ltd. | 韩国 | 255 | $6.47M | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| Koswire (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 150 | $5.79M | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 252 | $2.93M | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Thai Hansung Bolt Co., Ltd. | 越南 | 104 | $2.75M | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| Zenkoh Shoji (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $1.66M | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| Matex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 77 | $1.20M | 不锈钢丝、镀贱金属钢线 |
| D & S Dies Co., Ltd. | 韩国 | 101 | $758.9K | 可互换金属模具、金属碳化物模具 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $637.9K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 1,593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | D & S Dies Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | D & S Dies Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢热轧棒材 | Fagersta Stainless AB | 瑞典 | $60.0K |
| 2026-04-24 | 不锈钢热轧棒材 | Fagersta Stainless AB | 瑞典 | $60.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KOS AMERICA INC | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KOS AMERICA INC | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 不锈钢热轧棒材 | KOS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢热轧棒材 | KOS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-21 | 金属碳化物模具 | D & S Dies Co., Ltd. | 韩国 | $678 |
| 2026-04-21 | 功能机器零件 | KOS LTD | 韩国 | $400 |
出口(共 3,041)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木制品 | ZENKOH SHOJI (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $40 |
| 2026-04-29 | 不锈钢丝 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-29 | 不锈钢丝 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-28 | 不锈钢丝 | KOS LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 不锈钢丝 | ZENKOH SHOJI (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢丝 | KOS LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 不锈钢丝 | ZENKOH SHOJI (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢丝 | KOS LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 不锈钢丝 | ZENKOH SHOJI (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢丝 | KOS LTD | 韩国 | $908 |