Viet Duc Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

0
进口笔数
228
出口笔数
$0
进口金额
$938.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0801261349
企查查编码QVNA2Q4NYQ
成立日期2018-10-03
联系地址Thôn Quý Dương, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT ĐỨC VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84968097386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
391740塑料管件
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
721650其他钢材型材
761090铝制结构体及部件
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南228$938.6K
中国1$2

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南35$214.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南34$197.5K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南51$175.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南39$152.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Matex (Vietnam) Ltd.越南33$94.8K不锈钢丝、镀贱金属钢线
Matex Vietnam Co., Ltd.越南32$93.2K未涂层钢线、聚乙烯袋
SVP Vietnam Co., Ltd.越南1$7.0K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南1$3.6K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南1$163塑料卷轴、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南1$163增塑PVC混合物、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁管件UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-29阀门龙头UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-06-29钢铁管线管UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$497
2026-06-29其他电路开关装置UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-29增塑剂<6%聚氯乙烯塑料UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-06-29精炼铜管UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-06-29其他硫化橡胶制品UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-06-29过滤净化器零件UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-06-29加强橡胶带UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-06-29增塑剂<6%聚氯乙烯塑料UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

Viet Duc Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →