Viet Duc Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
228
出口笔数
$0
进口金额
$938.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801261349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2Q4NYQ |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Quý Dương, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ĐỨC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84968097386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $938.6K |
| 中国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $214.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 34 | $197.5K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $175.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $152.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Matex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 33 | $94.8K | 不锈钢丝、镀贱金属钢线 |
| Matex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $93.2K | 未涂层钢线、聚乙烯袋 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 1 | $3.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163 | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163 | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-29 | 钢铁管线管 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $497 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-29 | 其他硫化橡胶制品 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-29 | 加强橡胶带 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |