VNSEIKO VIET NAM MFG & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 461 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VNSEIKO VIệT NAM

0
进口笔数
461
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 16 笔

工商档案

企业注册号0108186007
企查查编码QVNFABY2WW
成立日期2018-03-15
联系地址Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VNSEIKO VIỆT NAM
企业英文名称VNSEIKO VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84974760690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
731822非螺纹垫圈
820810金属加工机刀
680430手工磨刀石
731816螺纹螺母
848310传动轴及曲柄
741980其他铜制品
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南461$1.30M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南105$640.6K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南136$480.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南157$123.5K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南38$18.4K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南11$16.6K钢铁弹簧、不锈钢丝
Advanex (Vietnam) Ltd.越南12$15.1K不锈钢丝、未涂层钢线
KAI Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$547
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$716
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$550
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$718
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$547
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$718
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$716
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$550
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$550
2026-04-29其他钢铁制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$547

相关企业 · 同类产品

VNSEIKO VIET NAM MFG & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →