VNSEIKO VIET NAM MFG & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 461 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VNSEIKO VIệT NAM
0
进口笔数
461
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108186007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFABY2WW |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VNSEIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNSEIKO VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84974760690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 461 | $1.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 105 | $640.6K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $480.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 157 | $123.5K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $18.4K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.6K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 12 | $15.1K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $547 |