Sayen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 600 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sayen Việt Nam
100
进口笔数
600
出口笔数
$561.9K
进口金额
$3.98M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103841300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CKEC5T |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | Lô 24, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAYEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SAYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 24, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84918764887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $294.9K |
| 中国 | 67 | $267.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 489 | $3.00M |
| 日本 | 111 | $975.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $219.8K | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Dragon Loyal Ltd. | 中国 | 12 | $150.8K | 其他印刷机零件、金属碳化物模具 |
| Dongguan QY Hardware Mould Part Co., Ltd. | 中国 | 45 | $91.6K | 其他钢铁制品、其他石制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $31.7K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $28.3K | 其他钢铁制品、8472机器零件 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Dongguan Boyang Xinxi Zixun Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.8K | 其他钢铁制品 |
| Hong Kong Mingyi Mold Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 306 | $1.31M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | 110 | $975.4K | 电动机及零件、传动轴及曲柄 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $922.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $355.8K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $344.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 22 | $71.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| CCR Shinshu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MINGYI MOLD LTD | 中国 | $88 |
出口(共 600)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |