Sayen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 643 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

106
进口笔数
643
出口笔数
$576.7K
进口金额
$4.26M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $91.5K · 15 笔2023-12进口 $123 · 1 笔出口 $56.1K · 10 笔2024-01进口 $193 · 2 笔出口 $54.4K · 14 笔2024-02进口 $460 · 1 笔出口 $49.8K · 10 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $52.0K · 15 笔2024-04进口 $56.0K · 2 笔出口 $141.6K · 18 笔2024-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $188.0K · 20 笔2024-06进口 $34.0K · 2 笔出口 $52.2K · 12 笔2024-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $134.7K · 13 笔2024-08进口 $7.0K · 4 笔出口 $106.6K · 16 笔2024-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $106.4K · 14 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.8K · 16 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $95.8K · 19 笔2024-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $100.2K · 13 笔2025-01进口 $760 · 1 笔出口 $88.2K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 13 笔2025-03进口 $16.8K · 5 笔出口 $57.3K · 14 笔2025-04进口 $5.0K · 3 笔出口 $105.6K · 14 笔2025-05进口 $2.9K · 4 笔出口 $74.3K · 14 笔2025-06进口 $31.2K · 3 笔出口 $110.7K · 12 笔2025-07进口 $16.0K · 5 笔出口 $57.3K · 12 笔2025-08进口 $21.1K · 3 笔出口 $122.6K · 16 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $132.8K · 18 笔2025-10进口 $50.8K · 3 笔出口 $150.3K · 14 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $85.1K · 10 笔2025-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $110.2K · 18 笔2026-01进口 $13.6K · 5 笔出口 $89.3K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 15 笔2026-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $170.6K · 24 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $220.0K · 17 笔2026-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $85.6K · 15 笔2026-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $80.2K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $91.5K · 15 笔2023-12进口 $123 · 1 笔出口 $56.1K · 10 笔2024-01进口 $193 · 2 笔出口 $54.4K · 14 笔2024-02进口 $460 · 1 笔出口 $49.8K · 10 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $52.0K · 15 笔2024-04进口 $56.0K · 2 笔出口 $141.6K · 18 笔2024-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $188.0K · 20 笔2024-06进口 $34.0K · 2 笔出口 $52.2K · 12 笔2024-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $134.7K · 13 笔2024-08进口 $7.0K · 4 笔出口 $106.6K · 16 笔2024-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $106.4K · 14 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.8K · 16 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $95.8K · 19 笔2024-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $100.2K · 13 笔2025-01进口 $760 · 1 笔出口 $88.2K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 13 笔2025-03进口 $16.8K · 5 笔出口 $57.3K · 14 笔2025-04进口 $5.0K · 3 笔出口 $105.6K · 14 笔2025-05进口 $2.9K · 4 笔出口 $74.3K · 14 笔2025-06进口 $31.2K · 3 笔出口 $110.7K · 12 笔2025-07进口 $16.0K · 5 笔出口 $57.3K · 12 笔2025-08进口 $21.1K · 3 笔出口 $122.6K · 16 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $132.8K · 18 笔2025-10进口 $50.8K · 3 笔出口 $150.3K · 14 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $85.1K · 10 笔2025-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $110.2K · 18 笔2026-01进口 $13.6K · 5 笔出口 $89.3K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 15 笔2026-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $170.6K · 24 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $220.0K · 17 笔2026-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $85.6K · 15 笔2026-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $80.2K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0103841300
企查查编码QVN7CKEC5T
成立日期2009-05-15
联系地址Lô 24, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAYEN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SAYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 24, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84918764887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
681599其他石制品
848041金属碳化物模具
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
731822非螺纹垫圈
761699其他铝制品
830249贱金属配件
850300电动机及零件
853720高压控制板
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
848041金属碳化物模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$302.7K
中国70$274.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南523$3.18M
日本118$1.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南9$219.8K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Dragon Loyal Ltd.中国12$150.8K其他印刷机零件、金属碳化物模具
Dongguan QY Hardware Mould Part Co., Ltd.中国42$84.3K其他钢铁制品、其他石制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$35.6K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南11$32.2K其他钢铁制品、8472机器零件
TOA Vietnam Co., Ltd.越南4$15.1K通信设备、麦克风及支架
Dongguan Boyang Xinxi Zixun Co., Ltd.中国7$13.8K其他钢铁制品
DONGGUAN QY HARDWARE MOULD PART CO.,LIMITED中国5$12.2K其他钢铁制品
Hong Kong Mingyi Mold Ltd.中国3$10.8K其他钢铁制品、其他锻钢制品
ZIGONG KEMIT CEMENTED CARBIDE CO.,LTD中国1$2.2K其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南328$1.41M其他钢铁制品、其他铝制品
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本117$1.05M电动机及零件、传动轴及曲柄
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南69$988.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
TOA Vietnam Co., Ltd.越南91$357.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南13$355.8K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
Uniden Vietnam Ltd.越南22$71.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
CONG TY TNHH PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIET NAM2$25.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
CCR Shinshu Co., Ltd.日本1$9其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品DONGGUAN QY HARDWARE MOULD PART CO.,LIMITED中国$350
2026-06-29其他钢铁制品DONGGUAN QY HARDWARE MOULD PART CO.,LIMITED中国$1.2K
2026-06-29其他钢铁制品DONGGUAN QY HARDWARE MOULD PART CO.,LIMITED中国$1.8K
2026-06-16其他钢铁制品ZIGONG KEMIT CEMENTED CARBIDE CO.,LTD中国$2.2K
2026-05-08其他钢铁制品DONGGUAN QY HARDWARE MOULD PART CO.,LIMITED中国$75
2026-05-08其他钢铁制品DONGGUAN QY HARDWARE MOULD PART CO.,LIMITED中国$80
2026-05-08其他钢铁制品DONGGUAN QY HARDWARE MOULD PART CO.,LIMITED中国$130
2026-05-08其他钢铁制品DONGGUAN QY HARDWARE MOULD PART CO.,LIMITED中国$90
2026-05-08其他钢铁制品DONGGUAN QY HARDWARE MOULD PART CO.,LIMITED中国$1.1K
2026-05-07其他钢铁制品Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$124

出口(共 643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$391
2026-07-24其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$391
2026-07-24其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$429
2026-07-24其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$19
2026-07-24其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$145
2026-07-24其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$145
2026-07-24其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$429
2026-07-24其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$19
2026-07-22其他钢铁制品CONG TY TNHH PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIET NAM—$390
2026-07-22其他钢铁制品Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$240

相关企业 · 同类产品

Sayen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →