Vina Plastics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 750 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NHựA VINA

0
进口笔数
750
出口笔数
$0
进口金额
$2.93M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0800452647
企查查编码QVN7T0PD91
成立日期2008-05-19
联系地址Số nhà 69, phố Sùng Yên, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA VINA
企业英文名称VINA PLASTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 69, phố Sùng Yên, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842203881447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南520$2.42M
泰国123$265.6K
中国台湾19$141.0K
印度尼西亚55$85.9K
韩国18$19.3K
孟加拉国7$2.8K
肯尼亚3$1.4K
日本1$1.2K
斯里兰卡2$555
多米尼加2$281

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makalot Industrial Co., Ltd.越南161$1.07M女式合成纤维裤、弹性针织布
Makalot Garments Vietnam Co., Ltd.越南75$781.8K染色合成针织布、聚酯短纤织物
HBI MFG Thailand Ltd.泰国123$265.6K染色棉针织布、聚乙烯袋
Matex (Vietnam) Ltd.越南40$119.9K不锈钢丝、镀贱金属钢线
Matex Vietnam Co., Ltd.越南40$117.2K未涂层钢线、聚乙烯袋
SAE A Trading Co., Ltd.越南53$114.0K印刷标签、非玻璃化转印纸
Newven Korea Co., Ltd.韩国33$43.4K女式合成泳装、印刷标签
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南41$33.1K塑料包装箱、其他钢铁制品
Haivina Co., Ltd.越南23$33.0K印刷标签、其他塑料制品
Hanes Supply Chain Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚30$29.9K窄幅弹性织物、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 750)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚乙烯袋NEWVEN KOREA CO LTD韩国$428
2026-04-22聚乙烯袋MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$5.9K
2026-04-22聚乙烯袋NEWVEN KOREA CO LTD韩国$486
2026-04-22聚乙烯袋PT HANES SUPPLY CHAIN INDONESIA印度尼西亚$483
2026-04-22聚乙烯袋NEWVEN KOREA CO LTD韩国$350
2026-04-22非乙烯塑料袋MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-19聚乙烯袋MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$6.6K
2026-04-19聚乙烯袋NEWVEN KOREA CO LTD韩国$550
2026-04-19非乙烯塑料袋MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-17非乙烯塑料袋MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.4K

相关企业 · 同类产品

Vina Plastics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →