Vina Plastics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 750 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NHựA VINA
0
进口笔数
750
出口笔数
$0
进口金额
$2.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800452647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T0PD91 |
| 成立日期 | 2008-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 69, phố Sùng Yên, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA VINA |
| 企业英文名称 | VINA PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 69, phố Sùng Yên, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203881447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 520 | $2.42M |
| 泰国 | 123 | $265.6K |
| 中国台湾 | 19 | $141.0K |
| 印度尼西亚 | 55 | $85.9K |
| 韩国 | 18 | $19.3K |
| 孟加拉国 | 7 | $2.8K |
| 肯尼亚 | 3 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 斯里兰卡 | 2 | $555 |
| 多米尼加 | 2 | $281 |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 161 | $1.07M | 女式合成纤维裤、弹性针织布 |
| Makalot Garments Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $781.8K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| HBI MFG Thailand Ltd. | 泰国 | 123 | $265.6K | 染色棉针织布、聚乙烯袋 |
| Matex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 40 | $119.9K | 不锈钢丝、镀贱金属钢线 |
| Matex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $117.2K | 未涂层钢线、聚乙烯袋 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 53 | $114.0K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Newven Korea Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $43.4K | 女式合成泳装、印刷标签 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 41 | $33.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Haivina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $33.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Hanes Supply Chain Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 30 | $29.9K | 窄幅弹性织物、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 750)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | NEWVEN KOREA CO LTD | 韩国 | $428 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | NEWVEN KOREA CO LTD | 韩国 | $486 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | PT HANES SUPPLY CHAIN INDONESIA | 印度尼西亚 | $483 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | NEWVEN KOREA CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | NEWVEN KOREA CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |