Kyodai Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KYODAI VIệT NAM

0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$150.1K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110361873
企查查编码QVN04AD9GS
成立日期2023-05-23
联系地址Số 9A Ngõ 387 Đường Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KYODAI VIỆT NAM
企业英文名称KYODAI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9A Ngõ 387 Đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话0869009338
邮箱info@kyodaivina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
820320钳子镊子
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
841231气动直线发动机
848360离合器联轴器
391739其他塑料管材
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南71$150.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matex Vietnam Co., Ltd.越南21$53.5K未涂层钢线、聚乙烯袋
Matex (Vietnam) Ltd.越南21$51.9K不锈钢丝、镀贱金属钢线
Marunix Vietnam Co., Ltd.越南27$43.0K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南2$1.7K其他钢铁制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铝合金管MATEX (VIETNAM) LTD越南$184
2026-04-29滚珠轴承MATEX (VIETNAM) LTD越南$6
2026-04-29滚珠轴承MATEX (VIETNAM) LTD越南$21
2026-04-29滚珠轴承MATEX (VIETNAM) LTD越南$31
2026-04-29滚珠轴承MATEX (VIETNAM) LTD越南$31
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH MATEX VIET NAM越南$201
2026-04-29非螺纹垫圈CONG TY TNHH MATEX VIET NAM越南$83
2026-04-29滚珠轴承MATEX (VIETNAM) LTD越南$38
2026-04-29铝合金管MATEX (VIETNAM) LTD越南$184
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH MATEX VIET NAM越南$201

相关企业 · 同类产品

Kyodai Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →