Kyodai Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KYODAI VIệT NAM
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$150.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110361873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04AD9GS |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Số 9A Ngõ 387 Đường Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KYODAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYODAI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A Ngõ 387 Đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0869009338 |
| 邮箱 | info@kyodaivina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $150.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $53.5K | 未涂层钢线、聚乙烯袋 |
| Matex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 21 | $51.9K | 不锈钢丝、镀贱金属钢线 |
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $43.0K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝合金管 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MATEX VIET NAM | 越南 | $201 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH MATEX VIET NAM | 越南 | $83 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 铝合金管 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH MATEX VIET NAM | 越南 | $201 |