Hanoi Plastics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 585 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA Hà NộI
577
进口笔数
585
出口笔数
$8.91M
进口金额
$7.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
64
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN21U3S |
| 成立日期 | 2008-10-31 |
| 联系地址 | Tổ 12, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI PLASTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842438756889 |
| 邮箱 | info@hpcvn.vn |
| 传真 | +842438756884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1296万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 336 | $6.26M |
| 韩国 | 51 | $1.16M |
| 中国 | 47 | $674.5K |
| 泰国 | 49 | $420.5K |
| 日本 | 43 | $135.8K |
| 中国台湾 | 8 | $128.7K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $76.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $25.7K |
| 美国 | 22 | $9.3K |
| 马来西亚 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 120 | $3.40M |
| 越南 | 376 | $2.29M |
| 美国 | 71 | $1.54M |
| 意大利 | 15 | $75.8K |
| 中国 | 2 | $16.6K |
| 智利 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $3.43M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.21M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 16 | $639.5K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $527.7K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $407.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $361.2K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $230.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Itochu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $202.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $22.4K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 16 | $7.9K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | 89 | $2.55M | 其他塑料洁具、塑料管件 |
| Panasonic Connect Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.00M | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Shoden Corp. Oration Narita Factory | 日本 | 19 | $455.6K | 光纤连接器、其他塑料制品 |
| AMERICAN PLASTIC MOLDING CORP | 美国 | 21 | $404.7K | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $357.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $287.4K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 20 | $135.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 59 | $129.6K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 15 | $75.8K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $53.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自攻螺钉 | Shoden Corp. - Narita Factory | 日本 | $54 |
| 2026-07-31 | 自攻螺钉 | Shoden Corp. - Narita Factory | 日本 | $127 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Shoden Corp. - Narita Factory | 日本 | $85 |
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | INDIAN MOTORCYCLE, LLC | 越南 | $8.6K |
| 2026-07-31 | 自攻螺钉 | Shoden Corp. - Narita Factory | 日本 | $108 |
| 2026-07-31 | 自攻螺钉 | Shoden Corp. - Narita Factory | 日本 | $254 |
| 2026-07-31 | 自攻螺钉 | Shoden Corp. - Narita Factory | 日本 | $102 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
出口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | BAINBRIDGE MANUFACTURING INC. | 美国 | $6.6K |
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | BAINBRIDGE MANUFACTURING INC. | 美国 | $4.0K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2026-07-28 | 橡塑模具 | INDIAN MOTORCYCLE LLC | 美国 | $8.6K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |