Hanoi Plastics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 530 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA Hà NộI
530
进口笔数
520
出口笔数
$8.34M
进口金额
$6.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
65
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN21U3S |
| 成立日期 | 2008-10-31 |
| 联系地址 | Tổ 12, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI PLASTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842438756889 |
| 邮箱 | info@hpcvn.vn |
| 传真 | +842438756884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1296万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 315 | $5.87M |
| 韩国 | 46 | $1.11M |
| 中国 | 37 | $634.6K |
| 泰国 | 44 | $359.2K |
| 中国台湾 | 8 | $128.7K |
| 日本 | 36 | $110.5K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $76.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $25.7K |
| 美国 | 22 | $9.3K |
| 马来西亚 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 115 | $3.28M |
| 越南 | 341 | $2.17M |
| 美国 | 47 | $1.35M |
| 意大利 | 14 | $73.7K |
| 中国 | 2 | $16.6K |
| 智利 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 86 | $3.15M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.19M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 16 | $639.5K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $527.7K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 18 | $465.8K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $399.4K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $301.4K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 41 | $203.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $21.8K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 16 | $7.9K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | 61 | $1.82M | 其他塑料洁具、塑料管件 |
| Panasonic Connect Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.00M | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | 23 | $616.1K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Shoden Corp. Oration Narita Factory | 日本 | 19 | $455.6K | 光纤连接器、其他塑料制品 |
| American Plastic Molding Corp. | 美国 | 14 | $333.6K | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $326.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $277.4K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 18 | $118.3K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 53 | $115.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $49.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $541 |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $427 |
| 2026-04-23 | 其他塑料洁具 | Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | $919 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | $222 |
| 2026-04-23 | 其他塑料洁具 | Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | $365 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | $152 |
| 2026-04-23 | 其他塑料洁具 | Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料洁具 | Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | Sanko Plastics Co., Ltd. | 日本 | $41 |