Hanoi Plastics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 530 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA Hà NộI

530
进口笔数
520
出口笔数
$8.34M
进口金额
$6.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
65
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.3K · 3 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-09进口 $157.4K · 11 笔出口 $174.1K · 10 笔2023-10进口 $148.0K · 7 笔出口 $91.6K · 8 笔2023-11进口 $119.8K · 6 笔出口 $79.1K · 10 笔2023-12进口 $177.2K · 8 笔出口 $86.2K · 8 笔2024-01进口 $156.1K · 11 笔出口 $93.1K · 11 笔2024-02进口 $163.0K · 10 笔出口 $90.4K · 7 笔2024-03进口 $285.6K · 13 笔出口 $84.3K · 11 笔2024-04进口 $164.4K · 11 笔出口 $107.7K · 11 笔2024-05进口 $292.4K · 18 笔出口 $78.1K · 8 笔2024-06进口 $207.5K · 7 笔出口 $95.6K · 15 笔2024-07进口 $383.3K · 19 笔出口 $148.4K · 16 笔2024-08进口 $166.8K · 11 笔出口 $100.7K · 9 笔2024-09进口 $208.4K · 11 笔出口 $157.7K · 14 笔2024-10进口 $233.3K · 12 笔出口 $102.1K · 8 笔2024-11进口 $189.0K · 16 笔出口 $163.2K · 11 笔2024-12进口 $412.0K · 18 笔出口 $95.1K · 15 笔2025-01进口 $294.4K · 14 笔出口 $173.0K · 11 笔2025-02进口 $308.0K · 25 笔出口 $127.8K · 11 笔2025-03进口 $180.4K · 11 笔出口 $149.8K · 10 笔2025-04进口 $215.1K · 15 笔出口 $41.4K · 11 笔2025-05进口 $185.3K · 18 笔出口 $152.4K · 13 笔2025-06进口 $248.6K · 14 笔出口 $91.7K · 7 笔2025-07进口 $231.5K · 16 笔出口 $316.3K · 21 笔2025-08进口 $278.0K · 13 笔出口 $144.7K · 15 笔2025-09进口 $146.9K · 20 笔出口 $173.2K · 16 笔2025-10进口 $201.7K · 16 笔出口 $101.1K · 11 笔2025-11进口 $135.6K · 20 笔出口 $373.4K · 17 笔2025-12进口 $137.2K · 14 笔出口 $554.7K · 23 笔2026-01进口 $200.6K · 21 笔出口 $465.7K · 23 笔2026-02进口 $114.8K · 15 笔出口 $73.6K · 14 笔2026-03进口 $178.6K · 16 笔出口 $136.9K · 20 笔2026-04进口 $384.3K · 16 笔出口 $138.9K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.3K · 3 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-09进口 $157.4K · 11 笔出口 $174.1K · 10 笔2023-10进口 $148.0K · 7 笔出口 $91.6K · 8 笔2023-11进口 $119.8K · 6 笔出口 $79.1K · 10 笔2023-12进口 $177.2K · 8 笔出口 $86.2K · 8 笔2024-01进口 $156.1K · 11 笔出口 $93.1K · 11 笔2024-02进口 $163.0K · 10 笔出口 $90.4K · 7 笔2024-03进口 $285.6K · 13 笔出口 $84.3K · 11 笔2024-04进口 $164.4K · 11 笔出口 $107.7K · 11 笔2024-05进口 $292.4K · 18 笔出口 $78.1K · 8 笔2024-06进口 $207.5K · 7 笔出口 $95.6K · 15 笔2024-07进口 $383.3K · 19 笔出口 $148.4K · 16 笔2024-08进口 $166.8K · 11 笔出口 $100.7K · 9 笔2024-09进口 $208.4K · 11 笔出口 $157.7K · 14 笔2024-10进口 $233.3K · 12 笔出口 $102.1K · 8 笔2024-11进口 $189.0K · 16 笔出口 $163.2K · 11 笔2024-12进口 $412.0K · 18 笔出口 $95.1K · 15 笔2025-01进口 $294.4K · 14 笔出口 $173.0K · 11 笔2025-02进口 $308.0K · 25 笔出口 $127.8K · 11 笔2025-03进口 $180.4K · 11 笔出口 $149.8K · 10 笔2025-04进口 $215.1K · 15 笔出口 $41.4K · 11 笔2025-05进口 $185.3K · 18 笔出口 $152.4K · 13 笔2025-06进口 $248.6K · 14 笔出口 $91.7K · 7 笔2025-07进口 $231.5K · 16 笔出口 $316.3K · 21 笔2025-08进口 $278.0K · 13 笔出口 $144.7K · 15 笔2025-09进口 $146.9K · 20 笔出口 $173.2K · 16 笔2025-10进口 $201.7K · 16 笔出口 $101.1K · 11 笔2025-11进口 $135.6K · 20 笔出口 $373.4K · 17 笔2025-12进口 $137.2K · 14 笔出口 $554.7K · 23 笔2026-01进口 $200.6K · 21 笔出口 $465.7K · 23 笔2026-02进口 $114.8K · 15 笔出口 $73.6K · 14 笔2026-03进口 $178.6K · 16 笔出口 $136.9K · 20 笔2026-04进口 $384.3K · 16 笔出口 $138.9K · 18 笔

工商档案

企业注册号0100100858
企查查编码QVNVN21U3S
成立日期2008-10-31
联系地址Tổ 12, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HÀ NỘI
企业英文名称HANOI PLASTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 12, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842438756889
邮箱info@hpcvn.vn
传真+842438756884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1296万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
390740聚碳酸酯
391990自粘塑料片
390319其他苯乙烯聚合物
401693非泡沫橡胶密封件
845090洗衣机零件
392111苯乙烯泡沫塑料板
321519非黑印刷油墨
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392290其他塑料洁具
848071橡塑模具
391740塑料管件
392590其他塑料建材
391723硬质PVC管
392350塑料封口件
853670光纤连接器
392310塑料包装箱
871410摩托车及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南315$5.87M
韩国46$1.11M
中国37$634.6K
泰国44$359.2K
中国台湾8$128.7K
日本36$110.5K
沙特阿拉伯4$76.8K
印度尼西亚7$25.7K
美国22$9.3K
马来西亚1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本115$3.28M
越南341$2.17M
美国47$1.35M
意大利14$73.7K
中国2$16.6K
智利1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南86$3.15MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南55$1.19MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Basell Asia Pacific Ltd.韩国16$639.5K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南32$527.7K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
LG Chem, Ltd.韩国18$465.8KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南41$399.4K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南32$301.4K聚甲醛、聚碳酸酯
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南41$203.1K自粘塑料片、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南23$21.8K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Seiko Vietnam Co., Ltd.16$7.9K非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanko Plastics Co., Ltd.日本61$1.82M其他塑料洁具、塑料管件
Panasonic Connect Co., Ltd.越南39$1.00M橡塑模具、非注塑模具
Sanko Plastics Co., Ltd.日本23$616.1K塑料管件、其他塑料制品
Shoden Corp. Oration Narita Factory日本19$455.6K光纤连接器、其他塑料制品
American Plastic Molding Corp.美国14$333.6K其他塑料制品、橡塑模具
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南94$326.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南29$277.4K其他塑料制品、ABS共聚物
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南18$118.3K电力控制板、其他塑料制品
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南53$115.2K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南42$49.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 530)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$2.5K
2026-04-28丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.3K
2026-04-28丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.3K
2026-04-28丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.2K
2026-04-28丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.2K
2026-04-28丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$2.5K
2026-04-28丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他苯乙烯聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.5K
2026-04-28丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.2K
2026-04-28丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.2K

出口(共 520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27摩托车及配件PIAGGIO & C. S.P.A.意大利$541
2026-04-27摩托车及配件PIAGGIO & C. S.P.A.意大利$427
2026-04-23其他塑料洁具Sanko Plastics Co., Ltd.日本$919
2026-04-23其他塑料建材Sanko Plastics Co., Ltd.日本$39
2026-04-23塑料管件Sanko Plastics Co., Ltd.日本$222
2026-04-23其他塑料洁具Sanko Plastics Co., Ltd.日本$365
2026-04-23其他塑料制品Sanko Plastics Co., Ltd.日本$152
2026-04-23其他塑料洁具Sanko Plastics Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-23其他塑料洁具Sanko Plastics Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-23其他塑料建材Sanko Plastics Co., Ltd.日本$41

相关企业 · 同类产品

Hanoi Plastics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →