Hai Thinh Services & Trading Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI THịNH

0
进口笔数
213
出口笔数
$0
进口金额
$28.35M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0201909405
企查查编码QVNFRBM073
成立日期2018-10-24
联系地址Tổ Do Nha (tại nhà ông Phạm Văn Bốn), Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI THỊNH
企业英文名称HAI THINH SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Do Nha (tại nhà ông Phạm Văn Bốn), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品
621600非针织手套
630710清洁用布
731815钢铁螺钉螺栓
350699其他粘合剂≤1kg
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南213$28.35M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南82$27.98M其他钢铁制品、其他塑料制品
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南83$231.3K自粘塑料片、聚碳酸酯
XDC Industries Vietnam Co., Ltd.越南24$110.0K其他铝制品、其他塑料制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$7.1K印刷电路、多层陶瓷电容
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南6$5.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Greenworks Co., Ltd.越南4$5.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南2$3.5K安全气囊零件、其他纸制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他风扇IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-28手工磨刀石IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-28非针织手套IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-28非针织手套IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$99
2026-04-28手工磨刀石IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-28其他风扇IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-28贱金属脚轮IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-28非针织手套IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-28其他风扇IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$256
2026-04-28非针织手套IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$6

相关企业 · 同类产品

Hai Thinh Services & Trading Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →