Hai Thinh Services & Trading Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI THịNH
0
进口笔数
213
出口笔数
$0
进口金额
$28.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201909405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRBM073 |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Tổ Do Nha (tại nhà ông Phạm Văn Bốn), Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI THỊNH |
| 企业英文名称 | HAI THINH SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Do Nha (tại nhà ông Phạm Văn Bốn), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $28.35M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $27.98M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $231.3K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $110.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 手工磨刀石 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 非针织手套 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 非针织手套 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-28 | 手工磨刀石 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 非针织手套 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 非针织手套 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |